CẦU THỦ
Đang thi đấu
Georgiy Melkadze
Giá trị thị trường
1,8 Tr €
26 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 4 tháng 4, 1997
- Nơi sinh
- Moskau, Nga
- Chiều cao
- 1,83 m
- Quốc tịch
- Nga
- Gia nhập CLB từ
- 30 tháng 1, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
14
Số trận
188
Bàn thắng
27
Kiến tạo
18
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | RFK Akhmat Grozny | 28 | 7 | 4 | 4 | 0 |
| 24/25 | Premier Liga | RFK Akhmat Grozny | 12 | 2 | 3 | 3 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | FK Sochi | 8 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 22/23 | Premier Liga | FK Sochi | 24 | 5 | 2 | 9 | 0 |
| 21/22 | Premier Liga | FK Sochi | 12 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 21/22 | Premier Liga | FK Spartak Moskva | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | RFK Akhmat Grozny | 19 | 3 | 1 | 3 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | PFK Tambov (-2021) | 18 | 7 | 3 | 11 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | FK Spartak Moskva | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | FK Spartak Moskva | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17/18 | Premier Liga | FC Tosno (-2018) | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 15/16 | Premier Liga | FK Spartak Moskva | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Premier Liga | FK Spartak Moskva | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Russian Cup | RFK Akhmat Grozny | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Russian Cup | FK Sochi | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Russian Cup | FK Sochi | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Russian Cup | FK Sochi | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Russian Cup | RFK Akhmat Grozny | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 18/19 | Russian Cup | FK Spartak Moskva | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Russian Cup | FC Tosno (-2018) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 16/17 | Russian Cup | FK Spartak Moskva | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/22 | Europa League | FK Spartak Moskva | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | FK Spartak Moskva | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Europa League Qualifying | FK Spartak Moskva | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2025 | 77 | 12 | |
| 25/26 | 77 | 34 | |
| 2023 | 9 | 16 | |
| 2022 | 9 | 13 | |
| 22/23 | 9 | 28 | |
| 2021 | 21 | 5 | |
| 20/21 | 3 | 27 | |
| 2019 | 37 | 9 | |
| 19/20 | 19 | 18 | |
| 18/19 | 37 | 16 | |
| 17/18 | 10 | 30 | |
| 2016 | 37 | 11 | |
| 16/17 | 37 | 11 | |
| 2015 | 37 | 2 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,8 Tr €
- 24 thg 7, 2015: €350k, Spartak 2
- 10 thg 1, 2016: €450k, Spartak 2
- 1 thg 7, 2016: €600k, Spartak 2
- 24 thg 12, 2016: €800k, Spartak 2
- 1 thg 6, 2017: €900k, Spartak 2
- 23 thg 12, 2017: €800k, Tosno
- 20 thg 12, 2018: €700k, Spartak 2
- 14 thg 6, 2019: €700k, Spartak Moscow
- 23 thg 12, 2019: €1,20m, Tambov
- 30 thg 3, 2020: €1,50m, Tambov
- 8 thg 4, 2020: €1,20m, Tambov
- 29 thg 7, 2020: €1,50m, Tambov
- 29 thg 12, 2020: €1,50m, RFK Akhmat Grozny
- 2 thg 6, 2021: €1,20m, RFK Akhmat Grozny
- 29 thg 12, 2021: €800k, Spartak Moscow
- 2 thg 6, 2022: €800k, FK Sochi
- 21 thg 11, 2022: €1m, FK Sochi
- 14 thg 6, 2023: €800k, FK Sochi
- 5 thg 10, 2023: €600k, FK Sochi
- 13 thg 12, 2023: €500k, FK Sochi
- 22 thg 5, 2024: €350k, Kolkheti Poti
- 25 thg 9, 2024: €300k, Kolkheti Poti
- 19 thg 3, 2025: €500k, RFK Akhmat Grozny
- 4 thg 6, 2025: €700k, RFK Akhmat Grozny
- 16 thg 12, 2025: €900k, RFK Akhmat Grozny
- 25 thg 3, 2026: €1,20m, RFK Akhmat Grozny
- 26 thg 5, 2026: €1,80m, RFK Akhmat Grozny
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Georgiy Melkadze đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Georgiy Melkadze là RFK Akhmat Grozny.
Georgiy Melkadze mang áo số mấy?
- Georgiy Melkadze mang áo số 77. Câu lạc bộ là Akhmat Grozny.
Georgiy Melkadze chơi vị trí nào?
- Georgiy Melkadze chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Georgiy Melkadze bao nhiêu tuổi?
- Georgiy Melkadze 29 tuổi, sinh ngày 4 tháng 4, 1997.
Giá trị thị trường của Georgiy Melkadze là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Georgiy Melkadze là 1,8 Tr €, được ghi nhận vào ngày 26 tháng 5, 2026.
Georgiy Melkadze đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Georgiy Melkadze đã thi đấu 188 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Georgiy Melkadze đã ghi được 27 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Georgiy Melkadze đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Georgiy Melkadze đã thi đấu 4 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Nga.
Georgiy Melkadze mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Georgiy Melkadze là Nga.
Georgiy Melkadze sinh ra ở đâu?
- Georgiy Melkadze sinh ra tại Moskau, Nga.
Georgiy Melkadze cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Georgiy Melkadze là 1,83 m.
Georgiy Melkadze thuận chân nào?
- Georgiy Melkadze thuận chân phải.
Hợp đồng của Georgiy Melkadze kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Georgiy Melkadze có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.