CẦU THỦ
Đang thi đấu
Georgiy Zotov
Giá trị thị trường
200,0 N €
4 tháng 6, 2024
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 12 tháng 1, 1990
- Nơi sinh
- Novosibirsk, UdSSR
- Chiều cao
- 1,75 m
- Quốc tịch
- Nga
- Gia nhập CLB từ
- 8 tháng 7, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
206
Bàn thắng
3
Kiến tạo
6
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | FC Orenburg | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Premier Liga | FC Orenburg | 7 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | PFK Krylya Sovetov Samara | 16 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Premier Liga | PFK Krylya Sovetov Samara | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 21/22 | Premier Liga | FC Rubin Kazan | 26 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | FC Rubin Kazan | 17 | 0 | 1 | 7 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | FC Orenburg | 20 | 1 | 1 | 4 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | PFK Krylya Sovetov Samara | 26 | 0 | 2 | 4 | 0 |
| 16/17 | Premier Liga | PFK Krylya Sovetov Samara | 10 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 15/16 | Premier Liga | Kuban Krasnodar (-2018) | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | Premier Liga | Anzhi Makhachkala ( -2022) | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13/14 | Premier Liga | Metalurg Donetsk (- 2015) | 18 | 0 | 1 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Russian Cup | FC Orenburg | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Russian Cup | FC Orenburg | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Russian Cup | PFK Krylya Sovetov Samara | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | Russian Cup | PFK Krylya Sovetov Samara | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Russian Cup | FC Rubin Kazan | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Russian Cup | FC Rubin Kazan | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Russian Cup | FC Orenburg | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Russian Cup | PFK Krylya Sovetov Samara | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Russian Cup | Anzhi Makhachkala ( -2022) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Russian Cup | Kuban Krasnodar (-2018) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Ukrainian Cup | Metalurg Donetsk (- 2015) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | UECL Quali | FC Rubin Kazan | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 31 | 17 | 9 | |
| 24/25 | 31 | 36 | 2 | |
| 23/24 | 31 | 29 | 3 | |
| 22/23 | 31 | 32 | 2 | |
| 21/22 | 31 | 32 | 1 | |
| 20/21 | 31 | 28 | — | |
| 19/20 | 15 | 23 | — | |
| 2019 | 15 | 2 | — | |
| 18/19 | 15 | 31 | — | |
| 2017 | 31 | 12 | — | |
| 17/18 | 15 | 4 | — | |
| 2016 | 15 | 13 | — | |
| 2015 | 15 | 20 | — | |
| 2014 | 15 | 1 | — | |
| 13/14 | 15 | 20 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
200,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
1,2 Tr €
vào 20 tháng 12, 2018
- 12 thg 5, 2011: €50k, Lokomotiv 2
- 6 thg 6, 2013: €150k, Met-Kuz
- 2 thg 1, 2014: €400k, Metalurg D.
- 7 thg 6, 2015: €700k, Anzhi
- 25 thg 5, 2016: €700k, Kuban Krasnodar
- 28 thg 10, 2016: €500k, Kuban Krasnodar
- 1 thg 6, 2017: €600k, KS Samara
- 6 thg 6, 2018: €800k, KS Samara
- 20 thg 12, 2018: €1,20m, KS Samara
- 23 thg 12, 2019: €1,20m, FC Orenburg
- 8 thg 4, 2020: €950k, FC Orenburg
- 29 thg 6, 2020: €800k, FC Orenburg
- 29 thg 12, 2020: €800k, Rubin Kazan
- 2 thg 6, 2021: €900k, Rubin Kazan
- 29 thg 12, 2021: €800k, Rubin Kazan
- 2 thg 6, 2022: €500k, Rubin Kazan
- 21 thg 11, 2022: €400k, KS Samara
- 14 thg 6, 2023: €300k, KS Samara
- 13 thg 12, 2023: €250k, KS Samara
- 4 thg 6, 2024: €200k, KS Samara
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Georgiy Zotov đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Georgiy Zotov là FC Orenburg.
Georgiy Zotov mang áo số mấy?
- Georgiy Zotov mang áo số 31. Câu lạc bộ là Orenburg.
Georgiy Zotov chơi vị trí nào?
- Georgiy Zotov chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Georgiy Zotov bao nhiêu tuổi?
- Georgiy Zotov 36 tuổi, sinh ngày 12 tháng 1, 1990.
Giá trị thị trường của Georgiy Zotov là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Georgiy Zotov là 200,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2024.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Georgiy Zotov là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Georgiy Zotov là 1,2 Tr €, vào ngày 20 tháng 12, 2018.
Georgiy Zotov đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Georgiy Zotov đã thi đấu 206 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Georgiy Zotov đã ghi được 3 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Georgiy Zotov mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Georgiy Zotov là Nga.
Georgiy Zotov sinh ra ở đâu?
- Georgiy Zotov sinh ra tại Novosibirsk, UdSSR.
Georgiy Zotov cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Georgiy Zotov là 1,75 m.
Georgiy Zotov thuận chân nào?
- Georgiy Zotov thuận chân phải.
Hợp đồng của Georgiy Zotov kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Georgiy Zotov có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.