CẦU THỦ
Đang thi đấu
Glen Kamara
Giá trị thị trường
2,0 Tr €
1 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 28 tháng 10, 1995
- Nơi sinh
- Tampere, Phần Lan
- Chiều cao
- 1,78 m
- Quốc tịch
- Phần Lan
- Gia nhập CLB từ
- 30 tháng 6, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- StormSportsX
Trận tiếp theo
Ligue 1
· Roazhon Park, Rennes
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
233
Bàn thắng
8
Kiến tạo
13
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ligue 1 | Stade Rennais FC | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Ligue 1 | Stade Rennais FC | 13 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Premiership | Rangers FC | 19 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Premiership | Rangers FC | 28 | 3 | 3 | 0 | 0 |
| 20/21 | Premiership | Rangers FC | 28 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Premiership | Rangers FC | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18/19 | Premiership | Dundee FC | 16 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 18/19 | Premiership | Rangers FC | 8 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | Premiership | Dundee FC | 32 | 0 | 2 | 6 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/23 | SFA Cup | Rangers FC | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | SFA Cup | Rangers FC | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | SFA Cup | Rangers FC | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | SFA Cup | Rangers FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | SFA Cup | Rangers FC | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | SFA Cup | Dundee FC | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | Champions League Qu. | Rangers FC | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Rangers FC | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Europa League | Rangers FC | 14 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 2021 | Europa League Qualifying | Rangers FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Rangers FC | 10 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | Rangers FC | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Rangers FC | 8 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | Rangers FC | 7 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 4 | 22 | — | |
| 2025 | 14 | 13 | — | |
| 24/25 | 28 | 16 | — | |
| 2024 | 8 | 4 | — | |
| 22/23 | 18 | 38 | — | |
| 21/22 | 18 | 52 | — | |
| 20/21 | 18 | 49 | — | |
| 2019 | 18 | 11 | — | |
| 19/20 | 18 | 44 | — | |
| 2018 | 8 | 16 | 3 | |
| 17/18 | 8 | 35 | — | |
| 2016 | 32 | 1 | — | |
| 2014 | 47 | 1 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | 10,0 Tr € | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | 5,8 Tr € | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 55,0 N € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
2,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
7,5 Tr €
vào 27 tháng 6, 2022
- 4 thg 3, 2018: €275k, Dundee FC
- 8 thg 8, 2018: €300k, Dundee FC
- 3 thg 1, 2019: €450k, Dundee FC
- 20 thg 8, 2019: €850k, Rangers
- 5 thg 2, 2020: €1,50m, Rangers
- 8 thg 4, 2020: €1,20m, Rangers
- 18 thg 1, 2021: €4,50m, Rangers
- 26 thg 5, 2021: €6m, Rangers
- 27 thg 6, 2022: €7,50m, Rangers
- 22 thg 3, 2023: €6m, Rangers
- 26 thg 6, 2023: €5,50m, Rangers
- 27 thg 10, 2023: €5m, Leeds
- 21 thg 12, 2023: €6m, Leeds
- 10 thg 12, 2024: €6m, Stade Rennais FC
- 27 thg 5, 2025: €5m, Al-Shabab
- 10 thg 10, 2025: €3m, Stade Rennais FC
- 15 thg 12, 2025: €2,50m, Stade Rennais FC
- 1 thg 6, 2026: €2m, Stade Rennais FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Glen Kamara đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Glen Kamara là Stade Rennais FC.
Glen Kamara mang áo số mấy?
- Glen Kamara mang áo số 4. Câu lạc bộ là Stade Rennais.
Glen Kamara chơi vị trí nào?
- Glen Kamara chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.
Glen Kamara bao nhiêu tuổi?
- Glen Kamara 30 tuổi, sinh ngày 28 tháng 10, 1995.
Giá trị thị trường của Glen Kamara là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Glen Kamara là 2,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 1 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Glen Kamara là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Glen Kamara là 7,5 Tr €, vào ngày 27 tháng 6, 2022.
Glen Kamara đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Glen Kamara đã thi đấu 233 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Glen Kamara đã ghi được 8 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Glen Kamara đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Glen Kamara đã thi đấu 70 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Phần Lan. Glen Kamara đã ghi được 2 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Glen Kamara mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Glen Kamara là Phần Lan.
Glen Kamara sinh ra ở đâu?
- Glen Kamara sinh ra tại Tampere, Phần Lan.
Glen Kamara cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Glen Kamara là 1,78 m.
Glen Kamara thuận chân nào?
- Glen Kamara thuận chân phải.
Hợp đồng của Glen Kamara kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Glen Kamara có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.