CẦU THỦ
Đang thi đấu
Günay Güvenç
Giá trị thị trường
200,0 N €
21 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 25 tháng 6, 1991
- Nơi sinh
- Neu-Ulm, Đức
- Chiều cao
- 1,87 m
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 8, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- ESG
Trận tiếp theo
Süper Lig
· RAMS Park, Istanbul
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
11
Số trận
172
Trận giữ sạch lưới
42
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Süper Lig | Galatasaray | 9 | 9 | 4 | 1 | 0 |
| 24/25 | Süper Lig | Galatasaray | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| 23/24 | Süper Lig | Galatasaray | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Süper Lig | Gaziantep FK | 22 | 30 | 3 | 4 | 0 |
| 22/23 | Süper Lig | Kasimpasa | 8 | 10 | 3 | 0 | 1 |
| 21/22 | Süper Lig | Gaziantep FK | 35 | 51 | 9 | 3 | 0 |
| 20/21 | Süper Lig | Gaziantep FK | 38 | 48 | 11 | 2 | 0 |
| 19/20 | Süper Lig | Gaziantep FK | 31 | 44 | 4 | 3 | 0 |
| 17/18 | Süper Lig | Göztepe | 5 | 10 | 1 | 0 | 0 |
| 15/16 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 14/15 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 10 | 9 | 2 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Galatasaray | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Europa League | Galatasaray | 4 | 8 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Champions League Qu. | Galatasaray | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 19 | 43 | — | |
| 24/25 | 19 | 47 | — | |
| 2023 | 27 | 8 | — | |
| 23/24 | 19 | 48 | — | |
| 22/23 | 1 | 22 | 22 | |
| 21/22 | 1 | 35 | 35 | |
| 20/21 | 1 | 38 | 38 | |
| 19/20 | 1 | 33 | 31 | |
| 17/18 | 23 | 34 | — | |
| 2015 | 27 | 15 | — | |
| 15/16 | 27 | 31 | — | |
| 2014 | 23 | 1 | — | |
| 2013 | 23 | 1 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | 250,0 N € | |
| 22/23 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 22/23 | Cho mượn | — | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 75,0 N € | |
| 14/15 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 14/15 | Cho mượn | — | |
| 13/14 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 13/14 | Cho mượn | — | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | 200,0 N € |
Giá trị thị trường
Hiện tại
200,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
2,8 Tr €
vào 31 tháng 3, 2022
- 4 thg 4, 2010: €25k, St. Kickers II
- 1 thg 11, 2010: €50k, Stuttg. Kickers
- 29 thg 1, 2013: €150k, Stuttg. Kickers
- 26 thg 8, 2013: €200k, Besiktas
- 20 thg 1, 2014: €150k, Adanaspor
- 23 thg 7, 2014: €250k, Besiktas
- 25 thg 6, 2015: €800k, Besiktas
- 15 thg 7, 2016: €800k, Göztepe
- 18 thg 10, 2016: €500k, Göztepe
- 12 thg 2, 2018: €250k, Göztepe
- 29 thg 5, 2018: €150k, Göztepe
- 7 thg 1, 2019: €150k, Gazisehir
- 17 thg 6, 2019: €200k, Gazisehir
- 4 thg 10, 2019: €600k, Gazisehir
- 3 thg 1, 2020: €750k, Gazisehir
- 25 thg 3, 2020: €900k, Gazisehir
- 8 thg 4, 2020: €725k, Gazisehir
- 4 thg 8, 2020: €1,20m, Gazisehir
- 12 thg 10, 2020: €1m, Gazisehir
- 23 thg 12, 2020: €1,30m, Gazisehir
- 16 thg 3, 2021: €1,70m, Gazisehir
- 21 thg 5, 2021: €2m, Gazisehir
- 4 thg 1, 2022: €2,50m, Gazisehir
- 31 thg 3, 2022: €2,80m, Gazisehir
- 1 thg 6, 2022: €2,50m, Gazisehir
- 27 thg 10, 2022: €2,30m, Gazisehir
- 14 thg 3, 2023: €2,20m, Kasimpasa
- 8 thg 6, 2023: €2m, Kasimpasa
- 27 thg 9, 2023: €1,50m, Galatasaray
- 21 thg 12, 2023: €1m, Galatasaray
- 15 thg 3, 2024: €800k, Galatasaray
- 31 thg 5, 2024: €600k, Galatasaray
- 4 thg 10, 2024: €550k, Galatasaray
- 23 thg 12, 2024: €500k, Galatasaray
- 17 thg 12, 2025: €400k, Galatasaray
- 5 thg 3, 2026: €300k, Galatasaray
- 21 thg 5, 2026: €200k, Galatasaray
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Günay Güvenç đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Günay Güvenç là Galatasaray.
Günay Güvenç mang áo số mấy?
- Günay Güvenç mang áo số 19. Câu lạc bộ là Galatasaray.
Günay Güvenç chơi vị trí nào?
- Günay Güvenç chơi ở vị trí Thủ môn.
Günay Güvenç bao nhiêu tuổi?
- Günay Güvenç 35 tuổi, sinh ngày 25 tháng 6, 1991.
Giá trị thị trường của Günay Güvenç là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Günay Güvenç là 200,0 N €, được ghi nhận vào ngày 21 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Günay Güvenç là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Günay Güvenç là 2,8 Tr €, vào ngày 31 tháng 3, 2022.
Günay Güvenç đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Günay Güvenç đã thi đấu 172 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Günay Güvenç đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Günay Güvenç đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Günay Güvenç đã thi đấu 4 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Thổ Nhĩ Kỳ.
Günay Güvenç mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Günay Güvenç là Thổ Nhĩ Kỳ.
Günay Güvenç sinh ra ở đâu?
- Günay Güvenç sinh ra tại Neu-Ulm, Đức.
Günay Güvenç cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Günay Güvenç là 1,87 m.
Günay Güvenç thuận chân nào?
- Günay Güvenç thuận chân phải.
Hợp đồng của Günay Güvenç kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Günay Güvenç có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.