CẦU THỦ
Đang thi đấu
Gyrano Kerk
Giá trị thị trường
3,0 Tr €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 2 tháng 12, 1995
- Nơi sinh
- Amsterdam, Hà Lan
- Chiều cao
- 1,83 m
- Quốc tịch
- Suriname
- Gia nhập CLB từ
- 5 tháng 7, 2024
- Người đại diện
- ESA
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 2026
Mùa giải
16
Số trận
314
Bàn thắng
64
Kiến tạo
61
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | JPL | Royal Antwerp FC | 19 | 2 | 4 | 3 | 0 |
| 24/25 | JPL | Royal Antwerp FC | 29 | 5 | 6 | 3 | 0 |
| 23/24 | JPL | Royal Antwerp FC | 26 | 2 | 2 | 3 | 0 |
| 22/23 | Premier Liga | Футбольный клуб "Локомотив" Москва | 17 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 22/23 | JPL | Royal Antwerp FC | 12 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| 21/22 | Premier Liga | Футбольный клуб "Локомотив" Москва | 23 | 5 | 4 | 3 | 0 |
| 21/22 | Eredivisie | FC Utrecht | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Eredivisie | FC Utrecht | 34 | 8 | 6 | 3 | 0 |
| 19/20 | Eredivisie | FC Utrecht | 24 | 10 | 8 | 1 | 0 |
| 18/19 | Eredivisie | FC Utrecht | 33 | 8 | 9 | 2 | 0 |
| 17/18 | Eredivisie | FC Utrecht | 30 | 6 | 6 | 5 | 0 |
| 16/17 | Eredivisie | FC Utrecht | 15 | 3 | 5 | 3 | 0 |
| 14/15 | Eredivisie | FC Utrecht | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Jupiler Pro League Europe Play Offs | Royal Antwerp FC | 8 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2023 | Pro L. Supercup | Royal Antwerp FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | Russian Cup | Футбольный клуб "Локомотив" Москва | 6 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Russian Cup | Футбольный клуб "Локомотив" Москва | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | KNVB Beker | FC Utrecht | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | KNVB Beker | FC Utrecht | 4 | 0 | 4 | 1 | 0 |
| 18/19 | KNVB Beker | FC Utrecht | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 17/18 | KNVB Beker | FC Utrecht | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | KNVB Beker | FC Utrecht | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | KNVB Beker | FC Utrecht | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | Champions League | Royal Antwerp FC | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Champions League Qu. | Royal Antwerp FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Europa League | Футбольный клуб "Локомотив" Москва | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | FC Utrecht | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2017 | Europa League Qualifying | FC Utrecht | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 7 | 27 | |
| 24/25 | 7 | 29 | |
| 2023 | 7 | 12 | |
| 23/24 | 7 | 39 | |
| 2022 | 7 | 23 | |
| 2021 | 7 | 2 | |
| 21/22 | 7 | 29 | |
| 20/21 | 7 | 36 | |
| 19/20 | 7 | 31 | |
| 18/19 | 7 | 37 | |
| 17/18 | 7 | 41 | |
| 16/17 | 27 | 38 | |
| 2015 | 15 | 1 | |
| 2014 | 37 | 6 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 7,0 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
3,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
6,5 Tr €
vào 14 tháng 10, 2020
- 10 thg 2, 2014: €50k, Utrecht U19
- 2 thg 11, 2014: €250k, Utrecht U21
- 5 thg 2, 2016: €250k, Helmond Sport
- 1 thg 7, 2016: €250k, Utrecht
- 18 thg 1, 2017: €200k, Utrecht
- 7 thg 6, 2017: €1m, Utrecht
- 26 thg 10, 2017: €1,50m, Utrecht
- 17 thg 1, 2018: €2m, Utrecht
- 12 thg 6, 2018: €2,50m, Utrecht
- 12 thg 6, 2019: €3,50m, Utrecht
- 19 thg 9, 2019: €5m, Utrecht
- 8 thg 4, 2020: €4m, Utrecht
- 14 thg 10, 2020: €6,50m, Utrecht
- 9 thg 3, 2021: €6m, Utrecht
- 29 thg 12, 2021: €6m, Loko Moscow
- 2 thg 6, 2022: €5,50m, Loko Moscow
- 21 thg 11, 2022: €4m, Loko Moscow
- 9 thg 6, 2023: €4m, Royal Antwerp FC
- 19 thg 12, 2023: €3m, Royal Antwerp FC
- 4 thg 6, 2024: €2,20m, Royal Antwerp FC
- 11 thg 12, 2024: €2,50m, Royal Antwerp FC
- 12 thg 6, 2025: €3m, Royal Antwerp FC
- 4 thg 6, 2026: €3m, Royal Antwerp FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Gyrano Kerk đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Gyrano Kerk là Royal Antwerp FC.
Gyrano Kerk mang áo số mấy?
- Gyrano Kerk mang áo số 7. Câu lạc bộ là Royal Antwerp.
Gyrano Kerk chơi vị trí nào?
- Gyrano Kerk chơi ở vị trí Tiền vệ cánh phải.
Gyrano Kerk bao nhiêu tuổi?
- Gyrano Kerk 30 tuổi, sinh ngày 2 tháng 12, 1995.
Giá trị thị trường của Gyrano Kerk là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Gyrano Kerk là 3,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Gyrano Kerk là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Gyrano Kerk là 6,5 Tr €, vào ngày 14 tháng 10, 2020.
Gyrano Kerk đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Gyrano Kerk đã thi đấu 314 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Gyrano Kerk đã ghi được 64 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Gyrano Kerk đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Gyrano Kerk đã thi đấu 13 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Suriname. Gyrano Kerk đã ghi được 2 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Gyrano Kerk mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Gyrano Kerk là Suriname.
Gyrano Kerk sinh ra ở đâu?
- Gyrano Kerk sinh ra tại Amsterdam, Hà Lan.
Gyrano Kerk cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Gyrano Kerk là 1,83 m.
Gyrano Kerk thuận chân nào?
- Gyrano Kerk thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.