CẦU THỦ
Đang thi đấu
Hamari Traoré
Giá trị thị trường
1,5 Tr €
1 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 27 tháng 1, 1992
- Nơi sinh
- Bamako, Mali
- Chiều cao
- 1,75 m
- Quốc tịch
- Mali
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 9, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- CANTERASPORT
Trận tiếp theo
Ligue 1
· Stade du Moustoir - Yves Allainmat, Lorient
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
13
Số trận
359
Bàn thắng
8
Kiến tạo
33
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ligue 1 | Paris FC | 18 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 24/25 | LaLiga | Real Sociedad | 11 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 23/24 | LaLiga | Real Sociedad | 31 | 0 | 2 | 7 | 0 |
| 22/23 | Ligue 1 | Stade Rennais FC | 31 | 1 | 4 | 5 | 0 |
| 21/22 | Ligue 1 | Stade Rennais FC | 33 | 3 | 10 | 4 | 0 |
| 20/21 | Ligue 1 | Stade Rennais FC | 35 | 1 | 1 | 4 | 0 |
| 19/20 | Ligue 1 | Stade Rennais FC | 27 | 0 | 5 | 7 | 0 |
| 18/19 | Ligue 1 | Stade Rennais FC | 34 | 0 | 1 | 7 | 0 |
| 17/18 | Ligue 1 | Stade Rennais FC | 30 | 0 | 2 | 9 | 0 |
| 15/16 | Ligue 1 | Stade Reims | 33 | 2 | 1 | 11 | 0 |
| 14/15 | JPL | Lierse SK (- 2018) | 29 | 1 | 5 | 4 | 0 |
| 13/14 | JPL | Lierse SK (- 2018) | 11 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Copa del Rey | Real Sociedad | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Copa del Rey | Real Sociedad | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Europa League | Real Sociedad | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Champions League | Real Sociedad | 7 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Stade Rennais FC | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 2021 | UECL Quali | Stade Rennais FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Stade Rennais FC | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Stade Rennais FC | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Stade Rennais FC | 8 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Giải đấu | Quốc tịch | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Africa Cup Of Nations | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 14 | 19 | — | |
| 25/26 | 2 | 4 | — | |
| 2025 | 18 | 2 | — | |
| 24/25 | 18 | 21 | — | |
| 23/24 | 18 | 43 | — | |
| 22/23 | 27 | 35 | 31 | |
| 21/22 | 27 | 37 | 35 | |
| 20/21 | 27 | 41 | 7 | |
| 19/20 | 27 | 31 | — | |
| 18/19 | 27 | 45 | — | |
| 17/18 | 27 | 31 | — | |
| 15/16 | 27 | 33 | — | |
| 14/15 | 2 | 29 | — | |
| 13/14 | 20 | 16 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | 4,5 Tr € | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 2,4 Tr € | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | 900,0 N € | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
10,0 Tr €
vào 30 tháng 5, 2022
- 13 thg 2, 2014: €350k, Lierse SK
- 28 thg 6, 2014: €500k, Lierse SK
- 5 thg 10, 2014: €700k, Lierse SK
- 24 thg 6, 2015: €900k, Lierse SK
- 6 thg 9, 2015: €1,25m, Stade Reims
- 4 thg 2, 2016: €1,50m, Stade Reims
- 13 thg 7, 2016: €2m, Stade Reims
- 24 thg 1, 2018: €4m, Stade Rennais
- 20 thg 3, 2018: €5m, Stade Rennais
- 4 thg 6, 2018: €6m, Stade Rennais
- 8 thg 4, 2020: €4,80m, Stade Rennais
- 3 thg 8, 2020: €5,50m, Stade Rennais
- 15 thg 10, 2020: €8m, Stade Rennais
- 30 thg 5, 2022: €10m, Stade Rennais
- 22 thg 12, 2023: €9m, Real Sociedad
- 21 thg 3, 2024: €7,50m, Real Sociedad
- 7 thg 6, 2024: €6m, Real Sociedad
- 27 thg 12, 2024: €3m, Real Sociedad
- 9 thg 6, 2025: €2m, Real Sociedad
- 15 thg 12, 2025: €1,80m, Paris FC
- 1 thg 6, 2026: €1,50m, Paris FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Hamari Traoré đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Hamari Traoré là Paris FC.
Hamari Traoré mang áo số mấy?
- Hamari Traoré mang áo số 14. Câu lạc bộ là Paris FC.
Hamari Traoré chơi vị trí nào?
- Hamari Traoré chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Hamari Traoré bao nhiêu tuổi?
- Hamari Traoré 34 tuổi, sinh ngày 27 tháng 1, 1992.
Giá trị thị trường của Hamari Traoré là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Hamari Traoré là 1,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 1 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Hamari Traoré là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Hamari Traoré là 10,0 Tr €, vào ngày 30 tháng 5, 2022.
Hamari Traoré đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Hamari Traoré đã thi đấu 359 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Hamari Traoré đã ghi được 8 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Hamari Traoré đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Hamari Traoré đã thi đấu 59 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Mali. Hamari Traoré đã ghi được 3 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Hamari Traoré mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Hamari Traoré là Mali.
Hamari Traoré sinh ra ở đâu?
- Hamari Traoré sinh ra tại Bamako, Mali.
Hamari Traoré cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Hamari Traoré là 1,75 m.
Hamari Traoré thuận chân nào?
- Hamari Traoré thuận chân phải.
Hợp đồng của Hamari Traoré kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Hamari Traoré có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.