CẦU THỦ
Đang thi đấu
Hans Hateboer
Giá trị thị trường
1,8 Tr €
1 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 9 tháng 1, 1994
- Nơi sinh
- Beerta, Hà Lan
- Chiều cao
- 1,87 m
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Gia nhập CLB từ
- 30 tháng 6, 2026
- Người đại diện
- SEG
Trận tiếp theo
Ligue 1
· Roazhon Park, Rennes
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
15
Số trận
362
Bàn thắng
13
Kiến tạo
28
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25/26 | Ligue 1 | Stade Rennais FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Ligue 1 | Stade Rennais FC | 26 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 23/24 | Serie A | Atalanta BC | 23 | 0 | 1 | 5 | 0 |
| 22/23 | Serie A | Atalanta BC | 17 | 1 | 1 | 7 | 0 |
| 21/22 | Serie A | Atalanta BC | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Serie A | Atalanta BC | 32 | 0 | 5 | 10 | 0 |
| 18/19 | Serie A | Atalanta BC | 35 | 5 | 5 | 6 | 0 |
| 17/18 | Serie A | Atalanta BC | 33 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 16/17 | Eredivisie | FC Groningen | 19 | 1 | 4 | 6 | 0 |
| 16/17 | Serie A | Atalanta BC | 6 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 15/16 | Eredivisie | FC Groningen | 31 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 14/15 | Eredivisie | FC Groningen | 23 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 13/14 | Eredivisie | FC Groningen | 14 | 0 | 2 | 4 | 1 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | Italy Cup | Atalanta BC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Italy Cup | Atalanta BC | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Italy Cup | Atalanta BC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Italy Cup | Atalanta BC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Italy Cup | Atalanta BC | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17/18 | Italy Cup | Atalanta BC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | KNVB Beker | FC Groningen | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | KNVB Beker | FC Groningen | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 2015 | Johan Cruijff Schaal | FC Groningen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | KNVB Beker | FC Groningen | 5 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | Europa League | Atalanta BC | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Europa League | Atalanta BC | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Atalanta BC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Atalanta BC | 9 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | Atalanta BC | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Atalanta BC | 8 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 15/16 | Europa League | FC Groningen | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2014 | Europa League Qualifying | FC Groningen | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 33 | 22 | — | |
| 2025 | 33 | 4 | — | |
| 24/25 | 33 | 31 | — | |
| 23/24 | 33 | 46 | — | |
| 22/23 | 33 | 23 | 2 | |
| 21/22 | 33 | 32 | — | |
| 20/21 | 33 | 31 | — | |
| 19/20 | 33 | 46 | — | |
| 18/19 | 33 | 47 | — | |
| 2017 | 33 | 15 | — | |
| 17/18 | 33 | 49 | — | |
| 16/17 | 33 | 21 | — | |
| 15/16 | 33 | 39 | — | |
| 14/15 | 33 | 38 | — | |
| 13/14 | 33 | 18 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | 2,8 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 1,0 Tr € | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,8 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
18,0 Tr €
vào 25 tháng 8, 2020
- 13 thg 9, 2013: €50k, Gron./Cam. U21
- 10 thg 2, 2014: €100k, FC Groningen
- 11 thg 8, 2014: €500k, FC Groningen
- 16 thg 2, 2015: €650k, FC Groningen
- 15 thg 7, 2016: €850k, FC Groningen
- 18 thg 1, 2017: €1m, FC Groningen
- 8 thg 6, 2017: €1m, Atalanta
- 29 thg 12, 2017: €3m, Atalanta
- 7 thg 6, 2018: €7m, Atalanta
- 20 thg 12, 2018: €10m, Atalanta
- 6 thg 6, 2019: €15m, Atalanta
- 8 thg 4, 2020: €12m, Atalanta
- 25 thg 8, 2020: €18m, Atalanta
- 14 thg 10, 2021: €16m, Atalanta
- 7 thg 6, 2022: €13m, Atalanta
- 11 thg 11, 2022: €10m, Atalanta
- 21 thg 3, 2023: €6m, Atalanta
- 20 thg 12, 2023: €4m, Atalanta
- 5 thg 6, 2024: €3,50m, Atalanta
- 10 thg 12, 2024: €3m, Stade Rennais FC
- 3 thg 6, 2025: €2,50m, Stade Rennais FC
- 15 thg 12, 2025: €2m, Lyon
- 1 thg 6, 2026: €1,80m, Lyon
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Hans Hateboer đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Hans Hateboer là Stade Rennais FC.
Hans Hateboer mang áo số mấy?
- Hans Hateboer mang áo số 33. Câu lạc bộ là Lyon.
Hans Hateboer chơi vị trí nào?
- Hans Hateboer chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Hans Hateboer bao nhiêu tuổi?
- Hans Hateboer 32 tuổi, sinh ngày 9 tháng 1, 1994.
Giá trị thị trường của Hans Hateboer là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Hans Hateboer là 1,8 Tr €, được ghi nhận vào ngày 1 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Hans Hateboer là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Hans Hateboer là 18,0 Tr €, vào ngày 25 tháng 8, 2020.
Hans Hateboer đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Hans Hateboer đã thi đấu 362 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Hans Hateboer đã ghi được 13 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Hans Hateboer đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Hans Hateboer đã thi đấu 13 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Hà Lan.
Hans Hateboer mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Hans Hateboer là Hà Lan.
Hans Hateboer sinh ra ở đâu?
- Hans Hateboer sinh ra tại Beerta, Hà Lan.
Hans Hateboer cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Hans Hateboer là 1,87 m.
Hans Hateboer thuận chân nào?
- Hans Hateboer thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.