CẦU THỦ
Không có dữ liệu gần đây
Chúng tôi không có dữ liệu thi đấu gần đây của cầu thủ này. Điều đó không có nghĩa là họ đã giải nghệ — nguồn dữ liệu không xác nhận họ đã dừng thi đấu.
Hélder Lopes
Giá trị thị trường
300,0 N €
29 tháng 5, 2023
Câu lạc bộ gần nhất
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ trái
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 4 tháng 1, 1989
- Nơi sinh
- Vila Nova de Gaia, Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 1,79 m
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 2021
Mùa giải
14
Số trận
220
Bàn thắng
4
Kiến tạo
17
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/21 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 20 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 19/20 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 15 | 1 | 2 | 5 | 0 |
| 18/19 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 19 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 16/17 | LaLiga | UD Las Palmas | 15 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 15/16 | Liga Portugal | FC Paços de Ferreira | 31 | 0 | 2 | 6 | 0 |
| 14/15 | Liga Portugal | FC Paços de Ferreira | 30 | 1 | 4 | 10 | 0 |
| 13/14 | Liga Portugal | FC Paços de Ferreira | 19 | 0 | 1 | 6 | 0 |
| 12/13 | Liga Portugal | SC Beira-Mar | 21 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 17/18 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 4 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 16/17 | Copa del Rey | UD Las Palmas | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Allianz Cup | FC Paços de Ferreira | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 12/13 | Allianz Cup | SC Beira-Mar | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/21 | Europa League | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2018 | Champions League Qu. | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 3 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| 17/18 | Europa League | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2017 | Europa League Qualifying | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2017 | Champions League Qu. | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Europa League | FC Paços de Ferreira | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | Champions League Qu. | FC Paços de Ferreira | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 22 | 3 | 1 | |
| 2024 | 22 | 4 | — | |
| 2023 | 22 | 3 | — | |
| 2022 | 22 | 6 | — | |
| 2021 | 3 | 2 | — | |
| 20/21 | 3 | 31 | — | |
| 19/20 | 3 | 28 | — | |
| 18/19 | 3 | 10 | — | |
| 17/18 | 3 | 37 | — | |
| 16/17 | 22 | 25 | — | |
| 15/16 | 5 | 32 | 12 | |
| 14/15 | 5 | 30 | 3 | |
| 13/14 | 22 | 36 | 1 |
Giá trị thị trường
Hiện tại
300,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
2,0 Tr €
vào 15 tháng 7, 2016
- 3 thg 4, 2013: €400k, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
- 25 thg 7, 2014: €600k, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
- 17 thg 2, 2015: €900k, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
- 1 thg 7, 2015: €1,30m, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
- 24 thg 2, 2016: €1,50m, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
- 15 thg 7, 2016: €2m, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
- 24 thg 1, 2017: €1,50m, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
- 22 thg 5, 2018: €1,75m, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
- 7 thg 12, 2018: €1,25m, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
- 21 thg 5, 2019: €900k, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
- 18 thg 12, 2019: €700k, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
- 8 thg 4, 2020: €550k, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
- 4 thg 8, 2020: €600k, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
- 12 thg 2, 2021: €500k, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
- 9 thg 10, 2021: €400k, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
- 31 thg 12, 2021: €300k, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
- 29 thg 5, 2023: €300k, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
CLB cuối cùng Hélder Lopes từng thi đấu là đội nào?
- CLB cuối cùng chúng tôi ghi nhận được cho Hélder Lopes trước đây là Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos.
Hélder Lopes từng mang áo số mấy?
- Hélder Lopes đã mang áo số 22 trong mùa giải 2025. Câu lạc bộ khi đó là H. Beer Sheva.
Hélder Lopes chơi vị trí nào?
- Hélder Lopes chơi ở vị trí Hậu vệ trái.
Hélder Lopes bao nhiêu tuổi?
- Hélder Lopes 37 tuổi, sinh ngày 4 tháng 1, 1989.
Giá trị thị trường gần nhất được ghi nhận của Hélder Lopes là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường gần nhất được ghi nhận của Hélder Lopes là 300,0 N €, vào ngày 29 tháng 5, 2023.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Hélder Lopes là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Hélder Lopes là 2,0 Tr €, vào ngày 15 tháng 7, 2016.
Hélder Lopes đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Hélder Lopes đã thi đấu 220 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Hélder Lopes đã ghi được 4 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Hélder Lopes mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Hélder Lopes là Bồ Đào Nha.
Hélder Lopes sinh ra ở đâu?
- Hélder Lopes sinh ra tại Vila Nova de Gaia, Bồ Đào Nha.
Hélder Lopes cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Hélder Lopes là 1,79 m.
Hélder Lopes thuận chân nào?
- Hélder Lopes thuận chân trái.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.