CẦU THỦ
Đang thi đấu
Hisham Layous
Giá trị thị trường
700,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh trái
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 13 tháng 11, 2000
- Nơi sinh
- Mi'ilya, Israel
- Chiều cao
- 1,75 m
- Quốc tịch
- Israel
- Gia nhập CLB từ
- 23 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
2
Số trận
27
Bàn thắng
5
Kiến tạo
2
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | APO Levadiakos Football Club | 18 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | Karpaty Lviv (-2021) | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Kypello Elladas | APO Levadiakos Football Club | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Ukrainian Cup | Karpaty Lviv (-2021) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 7 | 22 | |
| 24/25 | 33 | 12 | |
| 19/20 | 19 | 15 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | 900,0 N € | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | 200,0 N € | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 100,0 N € |
Giá trị thị trường
Hiện tại
700,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
1,4 Tr €
vào 22 tháng 12, 2023
- 8 thg 1, 2020: €100k, Karpaty Lviv
- 14 thg 1, 2021: €100k, Rukh Lviv
- 29 thg 5, 2021: €125k, SC Kfar Qasem
- 31 thg 12, 2021: €150k, SC Kfar Qasem
- 4 thg 6, 2022: €175k, SC Kfar Qasem
- 24 thg 9, 2022: €250k, Hapoel Tel Aviv
- 20 thg 12, 2022: €450k, Hapoel Tel Aviv
- 29 thg 5, 2023: €700k, Hapoel Tel Aviv
- 22 thg 12, 2023: €1,40m, Hapoel Tel Aviv
- 5 thg 4, 2024: €1,20m, Hapoel Tel Aviv
- 17 thg 6, 2024: €900k, Hapoel Tel Aviv
- 30 thg 12, 2024: €800k, M. Tel Aviv
- 20 thg 3, 2025: €600k, M. Tel Aviv
- 13 thg 6, 2025: €550k, M. Tel Aviv
- 23 thg 9, 2025: €600k, APO Levadiakos Football Club
- 4 thg 6, 2026: €700k, APO Levadiakos Football Club
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Hisham Layous đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Hisham Layous là APO Levadiakos Football Club.
Hisham Layous mang áo số mấy?
- Hisham Layous mang áo số 7. Câu lạc bộ là Levadiakos.
Hisham Layous chơi vị trí nào?
- Hisham Layous chơi ở vị trí Tiền vệ cánh trái.
Hisham Layous bao nhiêu tuổi?
- Hisham Layous 25 tuổi, sinh ngày 13 tháng 11, 2000.
Giá trị thị trường của Hisham Layous là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Hisham Layous là 700,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Hisham Layous là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Hisham Layous là 1,4 Tr €, vào ngày 22 tháng 12, 2023.
Hisham Layous đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Hisham Layous đã thi đấu 27 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Hisham Layous đã ghi được 5 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Hisham Layous mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Hisham Layous là Israel.
Hisham Layous sinh ra ở đâu?
- Hisham Layous sinh ra tại Mi'ilya, Israel.
Hisham Layous cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Hisham Layous là 1,75 m.
Hisham Layous thuận chân nào?
- Hisham Layous thuận chân phải.
Hợp đồng của Hisham Layous kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Hisham Layous có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.