CẦU THỦ
Đang thi đấu
Ibrahima Konaté
Giá trị thị trường
45,0 Tr €
3 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 25 tháng 5, 1999
- Nơi sinh
- Paris, Pháp
- Chiều cao
- 1,94 m
- Quốc tịch
- Pháp
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2021
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2030
- Người đại diện
- CAA Stellar
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
11
Số trận
270
Bàn thắng
11
Kiến tạo
5
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier League | Liverpool FC | 36 | 1 | 0 | 7 | 0 |
| 24/25 | Premier League | Liverpool FC | 31 | 1 | 2 | 5 | 0 |
| 23/24 | Premier League | Liverpool FC | 22 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Liverpool FC | 18 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 21/22 | Premier League | Liverpool FC | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 20/21 | Bundesliga | RB Leipzig | 14 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 19/20 | Bundesliga | RB Leipzig | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18/19 | Bundesliga | RB Leipzig | 28 | 1 | 1 | 7 | 0 |
| 17/18 | Bundesliga | RB Leipzig | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | FA Cup | Liverpool FC | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Community Shield | Liverpool FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | FA Cup | Liverpool FC | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | EFL Cup | Liverpool FC | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 22/23 | FA Cup | Liverpool FC | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | FA Cup | Liverpool FC | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | DFB-Pokal | RB Leipzig | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | DFB-Pokal | RB Leipzig | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | DFB-Pokal | RB Leipzig | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Liverpool FC | 10 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Champions League | Liverpool FC | 7 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 23/24 | Europa League | Liverpool FC | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Liverpool FC | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Liverpool FC | 8 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Champions League | RB Leipzig | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19/20 | Champions League | RB Leipzig | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | RB Leipzig | 6 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Europa League | RB Leipzig | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | RB Leipzig | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 5 | 52 | |
| 24/25 | 5 | 40 | |
| 23/24 | 5 | 44 | |
| 22/23 | 5 | 30 | |
| 21/22 | 5 | 55 | |
| 20/21 | 6 | 35 | |
| 19/20 | 6 | 15 | |
| 18/19 | 6 | 47 | |
| 17/18 | 6 | 39 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 15 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 21/22 | Chuyển nhượng | 40,0 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
45,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
60,0 Tr €
vào 18 tháng 3, 2025
- 20 thg 3, 2017: €300k, FC Sochaux
- 28 thg 12, 2017: €3m, Leipzig
- 4 thg 4, 2018: €7m, Leipzig
- 5 thg 6, 2018: €8m, Leipzig
- 22 thg 10, 2018: €12m, Leipzig
- 18 thg 12, 2018: €18m, Leipzig
- 6 thg 3, 2019: €30m, Leipzig
- 5 thg 6, 2019: €45m, Leipzig
- 8 thg 4, 2020: €40,50m, Leipzig
- 10 thg 2, 2021: €35m, Leipzig
- 23 thg 12, 2021: €30m, Liverpool FC
- 15 thg 6, 2022: €40m, Liverpool FC
- 3 thg 11, 2022: €35m, Liverpool FC
- 20 thg 6, 2023: €38m, Liverpool FC
- 14 thg 3, 2024: €45m, Liverpool FC
- 16 thg 12, 2024: €50m, Liverpool FC
- 18 thg 3, 2025: €60m, Liverpool FC
- 17 thg 10, 2025: €55m, Liverpool FC
- 9 thg 12, 2025: €50m, Liverpool FC
- 3 thg 6, 2026: €45m, Liverpool FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Ibrahima Konaté đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Ibrahima Konaté là Liverpool FC.
Ibrahima Konaté mang áo số mấy?
- Ibrahima Konaté mang áo số 5. Câu lạc bộ là Liverpool.
Ibrahima Konaté chơi vị trí nào?
- Ibrahima Konaté chơi ở vị trí Trung vệ.
Ibrahima Konaté bao nhiêu tuổi?
- Ibrahima Konaté 27 tuổi, sinh ngày 25 tháng 5, 1999.
Giá trị thị trường của Ibrahima Konaté là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Ibrahima Konaté là 45,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Ibrahima Konaté là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Ibrahima Konaté là 60,0 Tr €, vào ngày 18 tháng 3, 2025.
Ibrahima Konaté đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Ibrahima Konaté đã thi đấu 270 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Ibrahima Konaté đã ghi được 11 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Ibrahima Konaté đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Ibrahima Konaté đã thi đấu 29 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Pháp.
Ibrahima Konaté mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Ibrahima Konaté là Pháp.
Ibrahima Konaté sinh ra ở đâu?
- Ibrahima Konaté sinh ra tại Paris, Pháp.
Ibrahima Konaté cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Ibrahima Konaté là 1,94 m.
Ibrahima Konaté thuận chân nào?
- Ibrahima Konaté thuận chân phải.
Hợp đồng của Ibrahima Konaté kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Ibrahima Konaté có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2030.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.