CẦU THỦ
Không có dữ liệu gần đây
Chúng tôi không có dữ liệu thi đấu gần đây của cầu thủ này. Điều đó không có nghĩa là họ đã giải nghệ — nguồn dữ liệu không xác nhận họ đã dừng thi đấu.
Ibrahima Traoré
Giá trị thị trường
600,0 N €
9 tháng 6, 2021
Câu lạc bộ gần nhất
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh phải
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 21 tháng 4, 1988
- Nơi sinh
- Villepinte, Pháp
- Chiều cao
- 1,71 m
- Quốc tịch
- Guinea
- Người đại diện
- 11WINS
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 20/21
Mùa giải
13
Số trận
217
Bàn thắng
17
Kiến tạo
38
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/21 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 16 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 17/18 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 16/17 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 14 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| 15/16 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 24 | 3 | 3 | 1 | 0 |
| 14/15 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 24 | 2 | 3 | 3 | 0 |
| 13/14 | Bundesliga | VfB Stuttgart | 31 | 2 | 8 | 2 | 1 |
| 12/13 | Bundesliga | VfB Stuttgart | 32 | 3 | 7 | 4 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/21 | DFB-Pokal | Borussia Mönchengladbach | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | DFB-Pokal | Borussia Mönchengladbach | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | DFB-Pokal | Borussia Mönchengladbach | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | DFB-Pokal | Borussia Mönchengladbach | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | DFB-Pokal | Borussia Mönchengladbach | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 14/15 | DFB-Pokal | Borussia Mönchengladbach | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | DFB-Pokal | VfB Stuttgart | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | DFB-Pokal | VfB Stuttgart | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/21 | Champions League | Borussia Mönchengladbach | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Borussia Mönchengladbach | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Champions League Qu. | Borussia Mönchengladbach | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | Champions League | Borussia Mönchengladbach | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Europa League | Borussia Mönchengladbach | 7 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 2014 | Europa League Qualifying | Borussia Mönchengladbach | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | Europa League Qualifying | VfB Stuttgart | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 12/13 | Europa League | VfB Stuttgart | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2012 | Europa League Qualifying | VfB Stuttgart | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 20/21 | 16 | 36 | |
| 19/20 | 16 | 23 | |
| 18/19 | 16 | 24 | |
| 17/18 | 16 | 12 | |
| 16/17 | 16 | 23 | |
| 15/16 | 16 | 37 | |
| 14/15 | 8 | 45 | |
| 13/14 | 16 | 39 |
Giá trị thị trường
Hiện tại
600,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
6,0 Tr €
vào 15 tháng 2, 2016
- 15 thg 3, 2007: €50k, Borussia Mönchengladbach
- 24 thg 8, 2007: €150k, Borussia Mönchengladbach
- 5 thg 9, 2008: €125k, Borussia Mönchengladbach
- 30 thg 8, 2009: €400k, Borussia Mönchengladbach
- 9 thg 11, 2009: €800k, Borussia Mönchengladbach
- 15 thg 1, 2010: €1,20m, Borussia Mönchengladbach
- 20 thg 2, 2010: €1,50m, Borussia Mönchengladbach
- 13 thg 6, 2010: €2m, Borussia Mönchengladbach
- 23 thg 1, 2012: €1,75m, Borussia Mönchengladbach
- 29 thg 6, 2012: €1,25m, Borussia Mönchengladbach
- 23 thg 10, 2012: €1,75m, Borussia Mönchengladbach
- 13 thg 1, 2013: €3m, Borussia Mönchengladbach
- 30 thg 6, 2013: €4m, Borussia Mönchengladbach
- 10 thg 7, 2014: €5m, Borussia Mönchengladbach
- 15 thg 2, 2016: €6m, Borussia Mönchengladbach
- 22 thg 7, 2016: €5,50m, Borussia Mönchengladbach
- 7 thg 2, 2017: €5m, Borussia Mönchengladbach
- 28 thg 12, 2017: €4m, Borussia Mönchengladbach
- 5 thg 6, 2018: €3,50m, Borussia Mönchengladbach
- 18 thg 12, 2018: €3m, Borussia Mönchengladbach
- 5 thg 6, 2019: €2m, Borussia Mönchengladbach
- 17 thg 12, 2019: €1m, Borussia Mönchengladbach
- 8 thg 4, 2020: €800k, Borussia Mönchengladbach
- 9 thg 6, 2021: €600k, Borussia Mönchengladbach
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
CLB cuối cùng Ibrahima Traoré từng thi đấu là đội nào?
- CLB cuối cùng chúng tôi ghi nhận được cho Ibrahima Traoré trước đây là Borussia Mönchengladbach.
Ibrahima Traoré từng mang áo số mấy?
- Ibrahima Traoré đã mang áo số 16 trong mùa giải 20/21. Câu lạc bộ khi đó là Mönchengladbach.
Ibrahima Traoré chơi vị trí nào?
- Ibrahima Traoré chơi ở vị trí Tiền vệ cánh phải.
Ibrahima Traoré bao nhiêu tuổi?
- Ibrahima Traoré 38 tuổi, sinh ngày 21 tháng 4, 1988.
Giá trị thị trường gần nhất được ghi nhận của Ibrahima Traoré là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường gần nhất được ghi nhận của Ibrahima Traoré là 600,0 N €, vào ngày 9 tháng 6, 2021.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Ibrahima Traoré là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Ibrahima Traoré là 6,0 Tr €, vào ngày 15 tháng 2, 2016.
Ibrahima Traoré đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Ibrahima Traoré đã thi đấu 217 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Ibrahima Traoré đã ghi được 17 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Ibrahima Traoré mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Ibrahima Traoré là Guinea.
Ibrahima Traoré sinh ra ở đâu?
- Ibrahima Traoré sinh ra tại Villepinte, Pháp.
Ibrahima Traoré cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Ibrahima Traoré là 1,71 m.
Ibrahima Traoré thuận chân nào?
- Ibrahima Traoré thuận chân trái.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.