CẦU THỦ
Đang thi đấu
İlkay Gündoğan
Giá trị thị trường
2,0 Tr €
21 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 24 tháng 10, 1990
- Nơi sinh
- Gelsenkirchen, Đức
- Chiều cao
- 1,80 m
- Quốc tịch
- Đức
- Gia nhập CLB từ
- 23 tháng 8, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- ROOF
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
23
Số trận
540
Bàn thắng
83
Kiến tạo
79
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Süper Lig | Galatasaray | 24 | 2 | 4 | 1 | 0 |
| 24/25 | Premier League | Manchester City | 33 | 1 | 7 | 1 | 0 |
| 23/24 | LaLiga | FC Barcelona | 36 | 5 | 9 | 5 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Manchester City | 31 | 8 | 5 | 0 | 0 |
| 21/22 | Premier League | Manchester City | 27 | 8 | 3 | 1 | 0 |
| 20/21 | Premier League | Manchester City | 28 | 13 | 3 | 1 | 0 |
| 19/20 | Premier League | Manchester City | 31 | 2 | 1 | 7 | 0 |
| 18/19 | Premier League | Manchester City | 31 | 6 | 3 | 3 | 0 |
| 17/18 | Premier League | Manchester City | 30 | 4 | 1 | 3 | 0 |
| 16/17 | Premier League | Manchester City | 10 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 15/16 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 25 | 1 | 3 | 1 | 0 |
| 14/15 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 23 | 3 | 4 | 2 | 0 |
| 13/14 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 28 | 3 | 3 | 4 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | FA Cup | Manchester City | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Supercopa | FC Barcelona | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Copa del Rey | FC Barcelona | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | FA Cup | Manchester City | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Community Shield | Manchester City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | FA Cup | Manchester City | 4 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 2021 | Community Shield | Manchester City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | FA Cup | Manchester City | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | FA Cup | Manchester City | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2019 | Community Shield | Manchester City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | FA Cup | Manchester City | 6 | 0 | 4 | 0 | 0 |
| 2018 | Community Shield | Manchester City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | FA Cup | Manchester City | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 15/16 | DFB-Pokal | Borussia Dortmund | 5 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 14/15 | DFB-Pokal | Borussia Dortmund | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | DFL-Supercup | Borussia Dortmund | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | DFB-Pokal | Borussia Dortmund | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | DFB-Pokal | Borussia Dortmund | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | DFL-Supercup | Borussia Dortmund | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Galatasaray | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Club World Cup | Manchester City | 4 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | Champions League | Manchester City | 10 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Champions League | FC Barcelona | 10 | 0 | 4 | 1 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Manchester City | 13 | 1 | 2 | 4 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Manchester City | 10 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Manchester City | 12 | 3 | 1 | 2 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Manchester City | 9 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Manchester City | 8 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | Champions League | Manchester City | 9 | 2 | 2 | 2 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Manchester City | 6 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 15/16 | Europa League | Borussia Dortmund | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2015 | Europa League Qualifying | Borussia Dortmund | 4 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| 14/15 | Champions League | Borussia Dortmund | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 12/13 | Champions League | Borussia Dortmund | 12 | 1 | 1 | 2 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 20 | 37 | 1 | |
| 2025 | 19 | 6 | — | |
| 24/25 | 19 | 53 | 2 | |
| 23/24 | 22 | 52 | — | |
| 22/23 | 8 | 58 | 39 | |
| 21/22 | 8 | 52 | 18 | |
| 20/21 | 8 | 52 | 2 | |
| 19/20 | 8 | 51 | — | |
| 18/19 | 8 | 47 | — | |
| 17/18 | 8 | 47 | — | |
| 2016 | 8 | 16 | — | |
| 15/16 | 8 | 41 | — | |
| 14/15 | 8 | 35 | — | |
| 2013 | 8 | 3 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 27,0 Tr € | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | 5,5 Tr € | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | 850,0 N € | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 05/06 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 04/05 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 99/00 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
2,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
50,0 Tr €
vào 13 tháng 6, 2019
- 21 thg 1, 2008: €50k, VfL Bochum U19
- 30 thg 1, 2009: €100k, VfL Bochum U19
- 30 thg 8, 2009: €700k, 1.FC Nuremberg
- 10 thg 3, 2010: €1m, 1.FC Nuremberg
- 13 thg 6, 2010: €2m, 1.FC Nuremberg
- 16 thg 7, 2010: €3,50m, 1.FC Nuremberg
- 29 thg 8, 2010: €4,50m, 1.FC Nuremberg
- 28 thg 9, 2010: €6m, 1.FC Nuremberg
- 12 thg 1, 2011: €7m, 1.FC Nuremberg
- 29 thg 6, 2011: €6,50m, 1.FC Nuremberg
- 23 thg 1, 2012: €6m, Dortmund
- 29 thg 6, 2012: €9m, Dortmund
- 30 thg 10, 2012: €14m, Dortmund
- 11 thg 3, 2013: €20m, Dortmund
- 30 thg 6, 2013: €27m, Dortmund
- 10 thg 7, 2014: €20m, Dortmund
- 16 thg 10, 2015: €25m, Dortmund
- 15 thg 2, 2016: €30m, Dortmund
- 1 thg 8, 2016: €30m, Manchester City
- 28 thg 5, 2018: €40m, Manchester City
- 13 thg 6, 2019: €50m, Manchester City
- 8 thg 4, 2020: €40m, Manchester City
- 23 thg 12, 2021: €35m, Manchester City
- 15 thg 6, 2022: €25m, Manchester City
- 20 thg 6, 2023: €20m, Manchester City
- 22 thg 12, 2023: €18m, Barcelona
- 21 thg 3, 2024: €16m, Barcelona
- 7 thg 6, 2024: €15m, Barcelona
- 1 thg 10, 2024: €12m, Manchester City
- 16 thg 12, 2024: €10m, Manchester City
- 18 thg 3, 2025: €7m, Manchester City
- 30 thg 5, 2025: €5m, Manchester City
- 1 thg 10, 2025: €4m, Galatasaray
- 17 thg 12, 2025: €3,50m, Galatasaray
- 5 thg 3, 2026: €2,50m, Galatasaray
- 21 thg 5, 2026: €2m, Galatasaray
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
İlkay Gündoğan đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của İlkay Gündoğan là Manchester City.
İlkay Gündoğan mang áo số mấy?
- İlkay Gündoğan mang áo số 20. Câu lạc bộ là Galatasaray.
İlkay Gündoğan chơi vị trí nào?
- İlkay Gündoğan chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.
İlkay Gündoğan bao nhiêu tuổi?
- İlkay Gündoğan 35 tuổi, sinh ngày 24 tháng 10, 1990.
Giá trị thị trường của İlkay Gündoğan là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của İlkay Gündoğan là 2,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 21 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của İlkay Gündoğan là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của İlkay Gündoğan là 50,0 Tr €, vào ngày 13 tháng 6, 2019.
İlkay Gündoğan đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, İlkay Gündoğan đã thi đấu 540 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, İlkay Gündoğan đã ghi được 83 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
İlkay Gündoğan đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- İlkay Gündoğan đã thi đấu 82 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Đức. İlkay Gündoğan đã ghi được 19 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
İlkay Gündoğan mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của İlkay Gündoğan là Đức.
İlkay Gündoğan sinh ra ở đâu?
- İlkay Gündoğan sinh ra tại Gelsenkirchen, Đức.
İlkay Gündoğan cao bao nhiêu?
- Chiều cao của İlkay Gündoğan là 1,80 m.
İlkay Gündoğan thuận chân nào?
- İlkay Gündoğan thuận chân phải.
Hợp đồng của İlkay Gündoğan kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của İlkay Gündoğan có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.