CẦU THỦ
Đang thi đấu
Jérémie Boga
Giá trị thị trường
8,0 Tr €
29 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh trái
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 3 tháng 1, 1997
- Nơi sinh
- Marseille, Pháp
- Chiều cao
- 1,72 m
- Quốc tịch
- Cote d'Ivoire
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 2, 2026
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2029
- Người đại diện
- Sport Cover
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
296
Bàn thắng
41
Kiến tạo
28
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Serie A | Juventus FC | 15 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 25/26 | Ligue 1 | OGC Nice | 14 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| 24/25 | Ligue 1 | OGC Nice | 21 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Ligue 1 | OGC Nice | 28 | 6 | 6 | 1 | 0 |
| 22/23 | Serie A | Atalanta BC | 23 | 2 | 5 | 0 | 0 |
| 21/22 | Serie A | Atalanta BC | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Serie A | US Sassuolo | 12 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| 20/21 | Serie A | US Sassuolo | 27 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| 19/20 | Serie A | US Sassuolo | 34 | 11 | 4 | 0 | 0 |
| 18/19 | Serie A | US Sassuolo | 25 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | Premier League | Chelsea FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | LaLiga | Granada CF | 26 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 15/16 | Ligue 1 | Stade Rennais FC | 27 | 2 | 1 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Italy Cup | Juventus FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Italy Cup | Atalanta BC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Italy Cup | Atalanta BC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Italy Cup | US Sassuolo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Italy Cup | US Sassuolo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Italy Cup | US Sassuolo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16/17 | Copa del Rey | Granada CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | OGC Nice | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Champions League Qu. | OGC Nice | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25/26 | Champions League | Juventus FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Europa League | OGC Nice | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Europa League | Atalanta BC | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 13 | 18 | |
| 2025 | 7 | 21 | |
| 24/25 | 7 | 27 | |
| 23/24 | 7 | 28 | |
| 2022 | 10 | 22 | |
| 22/23 | 10 | 35 | |
| 2021 | 7 | 12 | |
| 20/21 | 7 | 30 | |
| 19/20 | 7 | 36 | |
| 2018 | 20 | 3 | |
| 18/19 | 20 | 29 | |
| 2017 | 38 | 2 | |
| 16/17 | 10 | 32 | |
| 15/16 | 17 | 30 | |
| 2015 | 32 | 1 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 25/26 | — | ||
| 23/24 | Chuyển nhượng | 17,5 Tr € | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | 22,0 Tr € | |
| 21/22 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 21/22 | Cho mượn | — | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 10,0 Tr € | |
| 17/18 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 17/18 | Cho mượn | — | |
| 16/17 | Kết thúc cho mượn | — |
Giá trị thị trường
Hiện tại
8,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
25,0 Tr €
vào 25 tháng 8, 2020
- 6 thg 9, 2015: €1m, Stade Rennais
- 4 thg 2, 2016: €2m, Stade Rennais
- 15 thg 7, 2016: €2m, Granada CF
- 24 thg 1, 2017: €2,50m, Granada CF
- 27 thg 2, 2018: €2,50m, Birmingham
- 12 thg 10, 2018: €3,50m, Sassuolo
- 6 thg 6, 2019: €6m, Sassuolo
- 12 thg 12, 2019: €12m, Sassuolo
- 3 thg 3, 2020: €20m, Sassuolo
- 8 thg 4, 2020: €16m, Sassuolo
- 25 thg 8, 2020: €25m, Sassuolo
- 23 thg 3, 2021: €22m, Sassuolo
- 3 thg 6, 2021: €20m, Sassuolo
- 7 thg 6, 2022: €19m, Atalanta
- 11 thg 11, 2022: €15m, Atalanta
- 15 thg 6, 2023: €14m, Atalanta
- 18 thg 12, 2023: €15m, Nice
- 24 thg 3, 2025: €12m, Nice
- 3 thg 6, 2025: €10m, Nice
- 15 thg 12, 2025: €8m, Nice
- 29 thg 5, 2026: €8m, Juventus FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Jérémie Boga đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Jérémie Boga là Juventus FC.
Jérémie Boga từng mang áo số mấy?
- Jérémie Boga đã mang áo số 13 trong mùa giải 2026. Câu lạc bộ khi đó là Juventus.
Jérémie Boga chơi vị trí nào?
- Jérémie Boga chơi ở vị trí Tiền vệ cánh trái.
Jérémie Boga bao nhiêu tuổi?
- Jérémie Boga 29 tuổi, sinh ngày 3 tháng 1, 1997.
Giá trị thị trường của Jérémie Boga là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Jérémie Boga là 8,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Jérémie Boga là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Jérémie Boga là 25,0 Tr €, vào ngày 25 tháng 8, 2020.
Jérémie Boga đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Jérémie Boga đã thi đấu 296 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Jérémie Boga đã ghi được 41 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Jérémie Boga đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Jérémie Boga đã thi đấu 24 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Cote d'Ivoire. Jérémie Boga đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Jérémie Boga mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Jérémie Boga là Cote d'Ivoire.
Jérémie Boga sinh ra ở đâu?
- Jérémie Boga sinh ra tại Marseille, Pháp.
Jérémie Boga cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Jérémie Boga là 1,72 m.
Jérémie Boga thuận chân nào?
- Jérémie Boga thuận chân phải.
Hợp đồng của Jérémie Boga kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Jérémie Boga có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2029.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.