CẦU THỦ
Đang thi đấu
Jérémy Doku
Giá trị thị trường
75,0 Tr €
3 tháng 6, 2026
#11Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh trái
- Chân thuận
- Phải
- Tuổi
- 24
- Sinh
- 27 tháng 5, 2002
- Nơi sinh
- Antwerpen, Bỉ
- Chiều cao
- 1,73 m
- Quốc tịch
- Bỉ
- Gia nhập CLB từ
- 24 tháng 8, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- Elevate
Trận tiếp theo
Premier League
· Anfield, Liverpool
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
10
Số trận
243
Bàn thắng
36
Kiến tạo
50
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier League | Manchester City | 30 | 5 | 7 | 0 | 0 |
| 24/25 | Premier League | Manchester City | 29 | 3 | 6 | 1 | 0 |
| 23/24 | Premier League | Manchester City | 29 | 3 | 10 | 3 | 0 |
| 23/24 | Ligue 1 | Stade Rennais FC | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Ligue 1 | Stade Rennais FC | 29 | 6 | 2 | 0 | 0 |
| 21/22 | Ligue 1 | Stade Rennais FC | 14 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 20/21 | Ligue 1 | Stade Rennais FC | 30 | 2 | 3 | 1 | 1 |
| 20/21 | JPL | RSC Anderlecht | 7 | 2 | 4 | 1 | 0 |
| 19/20 | JPL | RSC Anderlecht | 21 | 3 | 3 | 4 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | FA Cup | Manchester City | 4 | 1 | 4 | 0 | 0 |
| 25/26 | EFL Cup | Manchester City | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | FA Cup | Manchester City | 3 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| 2024 | Community Shield | Manchester City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | FA Cup | Manchester City | 6 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | EFL Cup | Manchester City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Manchester City | 9 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| 2025 | Club World Cup | Manchester City | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Champions League | Manchester City | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Champions League | Manchester City | 7 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Stade Rennais FC | 4 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 2021 | UECL Quali | Stade Rennais FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Stade Rennais FC | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 11 | 52 | |
| 24/25 | 11 | 45 | |
| 2023 | 10 | 2 | |
| 23/24 | 11 | 45 | |
| 22/23 | 11 | 18 | |
| 21/22 | 11 | 17 | |
| 20/21 | 18 | 36 | |
| 2020 | 49 | 7 | |
| 19/20 | 49 | 23 | |
| 18/19 | 49 | 10 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 11 | 2 |
Belgium
Đội tuyển quốc gia
Số lần ra sân
48
Bàn thắng
7
Mùa này
Số trận
1
Đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
1
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | 60,0 Tr € | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | 26,0 Tr € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
75,0 Tr €
- 27 thg 12, 2018: €1m, Anderlecht U21
- 4 thg 3, 2019: €2m, Anderlecht U21
- 13 thg 9, 2019: €5m, RSC Anderlecht
- 13 thg 12, 2019: €6m, RSC Anderlecht
- 30 thg 3, 2020: €10m, RSC Anderlecht
- 8 thg 4, 2020: €9m, RSC Anderlecht
- 15 thg 10, 2020: €20m, Stade Rennais
- 26 thg 5, 2021: €22m, Stade Rennais
- 15 thg 7, 2021: €26m, Stade Rennais
- 16 thg 12, 2021: €25m, Stade Rennais
- 23 thg 3, 2022: €22m, Stade Rennais
- 30 thg 5, 2022: €20m, Stade Rennais
- 2 thg 11, 2022: €18m, Stade Rennais
- 27 thg 6, 2023: €28m, Stade Rennais
- 9 thg 10, 2023: €60m, Manchester City
- 19 thg 12, 2023: €65m, Manchester City
- 16 thg 12, 2024: €60m, Manchester City
- 18 thg 3, 2025: €55m, Manchester City
- 30 thg 5, 2025: €50m, Manchester City
- 17 thg 10, 2025: €55m, Manchester City
- 9 thg 12, 2025: €65m, Manchester City
- 3 thg 6, 2026: €75m, Manchester City
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Jérémy Doku đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Jérémy Doku là Manchester City.
Jérémy Doku mang áo số mấy?
- Jérémy Doku mang áo số 11. Câu lạc bộ là Manchester City.
Jérémy Doku chơi vị trí nào?
- Jérémy Doku chơi ở vị trí Tiền vệ cánh trái.
Jérémy Doku bao nhiêu tuổi?
- Jérémy Doku 24 tuổi, sinh ngày 27 tháng 5, 2002.
Giá trị thị trường của Jérémy Doku là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Jérémy Doku là 75,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 6, 2026.
Jérémy Doku đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Jérémy Doku đã thi đấu 243 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Jérémy Doku đã ghi được 36 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Jérémy Doku đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Jérémy Doku đã thi đấu 48 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Bỉ. Jérémy Doku đã ghi được 7 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Jérémy Doku mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Jérémy Doku là Bỉ.
Jérémy Doku sinh ra ở đâu?
- Jérémy Doku sinh ra tại Antwerpen, Bỉ.
Jérémy Doku cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Jérémy Doku là 1,73 m.
Jérémy Doku thuận chân nào?
- Jérémy Doku thuận chân phải.
Hợp đồng của Jérémy Doku kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Jérémy Doku có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.