CẦU THỦ
Đang thi đấu
Jeremy Toljan
Giá trị thị trường
2,0 Tr €
5 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 8 tháng 8, 1994
- Nơi sinh
- Stuttgart, Đức
- Chiều cao
- 1,82 m
- Quốc tịch
- Đức
- Gia nhập CLB từ
- 8 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- EMG Mundial
Trận tiếp theo
LaLiga
· Estadi Ciutat de València, Manises
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
13
Số trận
271
Bàn thắng
5
Kiến tạo
20
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | LaLiga | Levante UD | 37 | 1 | 4 | 8 | 0 |
| 23/24 | Serie A | US Sassuolo | 25 | 0 | 6 | 1 | 0 |
| 22/23 | Serie A | US Sassuolo | 31 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 21/22 | Serie A | US Sassuolo | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 20/21 | Serie A | US Sassuolo | 26 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 19/20 | Serie A | US Sassuolo | 29 | 1 | 2 | 8 | 0 |
| 18/19 | Premiership | Celtic FC | 8 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 17/18 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 16 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 17/18 | Bundesliga | TSG 1899 Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Bundesliga | TSG 1899 Hoffenheim | 20 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 15/16 | Bundesliga | TSG 1899 Hoffenheim | 18 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Bundesliga | TSG 1899 Hoffenheim | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Bundesliga | TSG 1899 Hoffenheim | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Copa del Rey | Levante UD | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Italy Cup | US Sassuolo | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Italy Cup | US Sassuolo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | SFA Cup | Celtic FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | DFB-Pokal | TSG 1899 Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | DFB-Pokal | Borussia Dortmund | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | DFB-Pokal | TSG 1899 Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | DFB-Pokal | TSG 1899 Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | DFB-Pokal | TSG 1899 Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | DFB-Pokal | TSG 1899 Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/19 | Europa League | Celtic FC | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 17/18 | Champions League | Borussia Dortmund | 4 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Borussia Dortmund | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Champions League Qu. | TSG 1899 Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 22 | 40 | |
| 2024 | 23 | 3 | |
| 23/24 | 22 | 32 | |
| 22/23 | 22 | 33 | |
| 21/22 | 22 | 25 | |
| 20/21 | 22 | 34 | |
| 2019 | 2 | 15 | |
| 19/20 | 22 | 33 | |
| 2018 | 15 | 2 | |
| 17/18 | 15 | 29 | |
| 2017 | 15 | 5 | |
| 16/17 | 15 | 25 | |
| 2015 | 15 | 17 | |
| 15/16 | 15 | 31 | |
| 13/14 | 36 | 29 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 3,5 Tr € | |
| 20/21 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 19/20 | Cho mượn | — | |
| 18/19 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 18/19 | Cho mượn | — | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 7,0 Tr € | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | 500,0 N € |
Giá trị thị trường
Hiện tại
2,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
6,0 Tr €
vào 18 tháng 10, 2017
- 15 thg 7, 2012: €25k, Hoffenheim II
- 27 thg 4, 2013: €100k, Hoffenheim II
- 5 thg 11, 2013: €500k, Hoffenheim
- 12 thg 2, 2014: €1m, Hoffenheim
- 4 thg 2, 2015: €800k, Hoffenheim
- 1 thg 7, 2015: €1m, Hoffenheim
- 15 thg 2, 2016: €1,50m, Hoffenheim
- 22 thg 7, 2016: €2,50m, Hoffenheim
- 7 thg 2, 2017: €3,50m, Hoffenheim
- 18 thg 10, 2017: €6m, Dortmund
- 5 thg 6, 2018: €5m, Dortmund
- 18 thg 12, 2018: €3m, Dortmund
- 8 thg 10, 2019: €4m, Sassuolo
- 12 thg 12, 2019: €4,50m, Sassuolo
- 8 thg 4, 2020: €3,50m, Sassuolo
- 25 thg 8, 2020: €5m, Sassuolo
- 11 thg 11, 2022: €4,50m, Sassuolo
- 5 thg 6, 2024: €3,50m, Sassuolo
- 15 thg 10, 2024: €2,50m, Sassuolo
- 2 thg 6, 2025: €2,40m, Sassuolo
- 12 thg 12, 2025: €2,20m, Levante UD
- 5 thg 6, 2026: €2m, Levante UD
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Jeremy Toljan đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Jeremy Toljan là Levante UD.
Jeremy Toljan mang áo số mấy?
- Jeremy Toljan mang áo số 22. Câu lạc bộ là Levante.
Jeremy Toljan chơi vị trí nào?
- Jeremy Toljan chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Jeremy Toljan bao nhiêu tuổi?
- Jeremy Toljan 32 tuổi, sinh ngày 8 tháng 8, 1994.
Giá trị thị trường của Jeremy Toljan là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Jeremy Toljan là 2,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 5 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Jeremy Toljan là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Jeremy Toljan là 6,0 Tr €, vào ngày 18 tháng 10, 2017.
Jeremy Toljan đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Jeremy Toljan đã thi đấu 271 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Jeremy Toljan đã ghi được 5 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Jeremy Toljan đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Jeremy Toljan đã thi đấu 18 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Đức. Jeremy Toljan đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Jeremy Toljan mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Jeremy Toljan là Đức.
Jeremy Toljan sinh ra ở đâu?
- Jeremy Toljan sinh ra tại Stuttgart, Đức.
Jeremy Toljan cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Jeremy Toljan là 1,82 m.
Jeremy Toljan thuận chân nào?
- Jeremy Toljan thuận chân phải.
Hợp đồng của Jeremy Toljan kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Jeremy Toljan có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.