CẦU THỦ
Đang thi đấu
Jonathan Ikoné
Giá trị thị trường
4,0 Tr €
1 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh phải
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 2 tháng 5, 1998
- Nơi sinh
- Bondy, Pháp
- Chiều cao
- 1,75 m
- Quốc tịch
- Pháp
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 9, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- Team Ikoné
Trận tiếp theo
Ligue 1
· Stade du Moustoir - Yves Allainmat, Lorient
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
13
Số trận
322
Bàn thắng
32
Kiến tạo
38
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ligue 1 | Paris FC | 23 | 3 | 1 | 2 | 0 |
| 24/25 | Serie A | ACF Fiorentina | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Serie A | Como 1907 | 13 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Serie A | ACF Fiorentina | 28 | 3 | 2 | 5 | 0 |
| 22/23 | Serie A | ACF Fiorentina | 33 | 4 | 5 | 4 | 0 |
| 21/22 | Ligue 1 | LOSC Lille | 18 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Serie A | ACF Fiorentina | 17 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 20/21 | Ligue 1 | LOSC Lille | 37 | 4 | 5 | 0 | 0 |
| 19/20 | Ligue 1 | LOSC Lille | 28 | 3 | 6 | 6 | 0 |
| 18/19 | Ligue 1 | LOSC Lille | 38 | 3 | 9 | 3 | 0 |
| 17/18 | Ligue 1 | Montpellier HSC | 18 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 16/17 | Ligue 1 | Montpellier HSC | 14 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 16/17 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Supercoppa Italiana | ACF Fiorentina | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Italy Cup | ACF Fiorentina | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Italy Cup | ACF Fiorentina | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Italy Cup | ACF Fiorentina | 5 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | Italy Cup | ACF Fiorentina | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2021 | Trophée des Champions | LOSC Lille | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | UECL Quali | ACF Fiorentina | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2022 | UECL Quali | ACF Fiorentina | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Champions League | LOSC Lille | 5 | 1 | 2 | 4 | 0 |
| 20/21 | Europa League | LOSC Lille | 8 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 19/20 | Champions League | LOSC Lille | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Paris Saint-Germain | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 93 | 25 | |
| 2025 | 19 | 15 | |
| 24/25 | 11 | 27 | |
| 23/24 | 11 | 48 | |
| 2022 | 11 | 23 | |
| 22/23 | 11 | 45 | |
| 2021 | 10 | 24 | |
| 20/21 | 10 | 45 | |
| 19/20 | 10 | 33 | |
| 18/19 | 12 | 38 | |
| 2017 | 11 | 14 | |
| 17/18 | 9 | 24 | |
| 2016 | 36 | 7 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | 2,0 Tr € | |
| 24/25 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 24/25 | Cho mượn | — | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 15,4 Tr € | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 5,0 Tr € | |
| 17/18 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 17/18 | Cho mượn | — | |
| 16/17 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 16/17 | Cho mượn | — | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
4,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
40,0 Tr €
vào 13 tháng 3, 2020
- 1 thg 7, 2016: €250k, PSG
- 1 thg 6, 2017: €700k, Montpellier
- 6 thg 9, 2018: €5m, Lille
- 7 thg 3, 2019: €9m, Lille
- 3 thg 6, 2019: €15m, Lille
- 27 thg 9, 2019: €27m, Lille
- 19 thg 12, 2019: €30m, Lille
- 13 thg 3, 2020: €40m, Lille
- 8 thg 4, 2020: €36m, Lille
- 7 thg 1, 2021: €28m, Lille
- 9 thg 4, 2021: €30m, Lille
- 8 thg 10, 2021: €25m, Lille
- 16 thg 12, 2021: €22m, Lille
- 7 thg 6, 2022: €18m, Fiorentina
- 11 thg 11, 2022: €16m, Fiorentina
- 20 thg 12, 2023: €13m, Fiorentina
- 5 thg 6, 2024: €10m, Fiorentina
- 18 thg 12, 2024: €8m, Fiorentina
- 17 thg 6, 2025: €7m, Como
- 10 thg 10, 2025: €6m, Paris FC
- 15 thg 12, 2025: €5m, Paris FC
- 27 thg 3, 2026: €4m, Paris FC
- 1 thg 6, 2026: €4m, Paris FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Jonathan Ikoné đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Jonathan Ikoné là Paris FC.
Jonathan Ikoné mang áo số mấy?
- Jonathan Ikoné mang áo số 93. Câu lạc bộ là Paris FC.
Jonathan Ikoné chơi vị trí nào?
- Jonathan Ikoné chơi ở vị trí Tiền vệ cánh phải.
Jonathan Ikoné bao nhiêu tuổi?
- Jonathan Ikoné 28 tuổi, sinh ngày 2 tháng 5, 1998.
Giá trị thị trường của Jonathan Ikoné là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Jonathan Ikoné là 4,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 1 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Jonathan Ikoné là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Jonathan Ikoné là 40,0 Tr €, vào ngày 13 tháng 3, 2020.
Jonathan Ikoné đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Jonathan Ikoné đã thi đấu 322 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Jonathan Ikoné đã ghi được 32 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Jonathan Ikoné đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Jonathan Ikoné đã thi đấu 4 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Pháp. Jonathan Ikoné đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Jonathan Ikoné mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Jonathan Ikoné là Pháp.
Jonathan Ikoné sinh ra ở đâu?
- Jonathan Ikoné sinh ra tại Bondy, Pháp.
Jonathan Ikoné cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Jonathan Ikoné là 1,75 m.
Jonathan Ikoné thuận chân nào?
- Jonathan Ikoné thuận chân trái.
Hợp đồng của Jonathan Ikoné kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Jonathan Ikoné có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.