CẦU THỦ
Đang thi đấu
Jordan Pickford
Giá trị thị trường
13,0 Tr €
3 tháng 6, 2026
Everton
#1Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Trái
- Tuổi
- 32
- Sinh
- 7 tháng 3, 1994
- Nơi sinh
- Washington, Anh
- Chiều cao
- 1,85 m
- Quốc tịch
- Anh
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2017
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2029
- Người đại diện
- CAA Stellar
Trận tiếp theo
Premier League
· The MKM Stadium, Hull
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
13
Số trận
383
Trận giữ sạch lưới
102
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier League | Everton FC | 38 | 50 | 11 | 4 | 0 |
| 24/25 | Premier League | Everton FC | 38 | 44 | 12 | 7 | 0 |
| 23/24 | Premier League | Everton FC | 38 | 51 | 13 | 5 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Everton FC | 37 | 57 | 8 | 5 | 0 |
| 21/22 | Premier League | Everton FC | 35 | 58 | 7 | 2 | 0 |
| 20/21 | Premier League | Everton FC | 31 | 39 | 10 | 1 | 0 |
| 19/20 | Premier League | Everton FC | 38 | 56 | 9 | 2 | 0 |
| 18/19 | Premier League | Everton FC | 38 | 46 | 14 | 1 | 0 |
| 17/18 | Premier League | Everton FC | 38 | 58 | 10 | 0 | 0 |
| 16/17 | Premier League | Sunderland AFC | 29 | 50 | 4 | 0 | 0 |
| 15/16 | Premier League | Sunderland AFC | 2 | 6 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | FA Cup | Everton FC | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | EFL Cup | Everton FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | FA Cup | Everton FC | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | EFL Cup | Everton FC | 4 | 10 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | FA Cup | Everton FC | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | FA Cup | Everton FC | 2 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | FA Cup | Everton FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | FA Cup | Everton FC | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | FA Cup | Everton FC | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | FA Cup | Sunderland AFC | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2017 | Europa League Qualifying | Everton FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Everton FC | 3 | 7 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 1 | 39 | 1 | |
| 24/25 | 1 | 39 | 4 | |
| 23/24 | 1 | 42 | — | |
| 22/23 | 1 | 39 | 15 | |
| 21/22 | 1 | 38 | — | |
| 20/21 | 1 | 34 | — | |
| 19/20 | 1 | 39 | — | |
| 18/19 | 1 | 40 | — | |
| 17/18 | 1 | 48 | — | |
| 2016 | 13 | 19 | — | |
| 16/17 | 13 | 31 | — | |
| 2015 | 1 | 1 | — | |
| 2015 | 13 | 1 | — | |
| 13/14 | 13 | 13 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 1 | 3 |
England
Đội tuyển quốc gia
Số lần ra sân
89
Bàn thắng
0
Mùa này
Số trận
5
Đá chính
5
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/18 | Chuyển nhượng | 28,5 Tr € | |
| 15/16 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 15/16 | Cho mượn | — | |
| 14/15 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 14/15 | Cho mượn | — | |
| 13/14 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 13/14 | Cho mượn | — | |
| 13/14 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 13/14 | Cho mượn | — | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
13,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
40,0 Tr €
vào 19 tháng 12, 2018
- 25 thg 7, 2013: €150k, Sunderland
- 15 thg 1, 2014: €250k, Sunderland
- 27 thg 2, 2015: €250k, Bradford
- 1 thg 7, 2015: €250k, Sunderland
- 24 thg 9, 2015: €500k, Preston
- 9 thg 2, 2016: €1m, Sunderland
- 20 thg 2, 2017: €5m, Sunderland
- 28 thg 6, 2017: €15m, Sunderland
- 2 thg 1, 2018: €20m, Everton FC
- 28 thg 5, 2018: €30m, Everton FC
- 16 thg 7, 2018: €35m, Everton FC
- 19 thg 12, 2018: €40m, Everton FC
- 10 thg 12, 2019: €35m, Everton FC
- 8 thg 4, 2020: €28m, Everton FC
- 13 thg 10, 2020: €26m, Everton FC
- 18 thg 3, 2021: €22m, Everton FC
- 15 thg 7, 2021: €25m, Everton FC
- 15 thg 6, 2022: €20m, Everton FC
- 15 thg 9, 2022: €28m, Everton FC
- 16 thg 3, 2023: €25m, Everton FC
- 20 thg 6, 2023: €22m, Everton FC
- 16 thg 12, 2024: €20m, Everton FC
- 30 thg 5, 2025: €18m, Everton FC
- 9 thg 12, 2025: €15m, Everton FC
- 3 thg 6, 2026: €13m, Everton FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Jordan Pickford đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Jordan Pickford là Everton.
Jordan Pickford mang áo số mấy?
- Jordan Pickford mang áo số 1. Câu lạc bộ là Everton.
Jordan Pickford chơi vị trí nào?
- Jordan Pickford chơi ở vị trí Thủ môn.
Jordan Pickford bao nhiêu tuổi?
- Jordan Pickford 32 tuổi, sinh ngày 7 tháng 3, 1994.
Giá trị thị trường của Jordan Pickford là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Jordan Pickford là 13,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Jordan Pickford là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Jordan Pickford là 40,0 Tr €, vào ngày 19 tháng 12, 2018.
Jordan Pickford đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Jordan Pickford đã thi đấu 383 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Jordan Pickford đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Jordan Pickford đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Jordan Pickford đã thi đấu 89 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Anh.
Jordan Pickford mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Jordan Pickford là Anh.
Jordan Pickford sinh ra ở đâu?
- Jordan Pickford sinh ra tại Washington, Anh.
Jordan Pickford cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Jordan Pickford là 1,85 m.
Jordan Pickford thuận chân nào?
- Jordan Pickford thuận chân trái.
Hợp đồng của Jordan Pickford kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Jordan Pickford có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2029.
