CẦU THỦ
Đang thi đấu
Joris Kayembe
Giá trị thị trường
2,0 Tr €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ trái
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 8 tháng 8, 1994
- Nơi sinh
- Brussel, Bỉ
- Chiều cao
- 1,80 m
- Quốc tịch
- Congo - Kinshasa
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- DWMA
Trận tiếp theo
Belgian Pro League
· Cegeka Arena, Genk
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 2026
Mùa giải
15
Số trận
251
Bàn thắng
9
Kiến tạo
21
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | JPL | KRC Genk | 20 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 24/25 | JPL | KRC Genk | 29 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 23/24 | JPL | KRC Genk | 17 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 22/23 | JPL | Royal Charleroi Sporting Club | 30 | 1 | 1 | 4 | 0 |
| 21/22 | JPL | Royal Charleroi Sporting Club | 34 | 1 | 6 | 4 | 0 |
| 20/21 | JPL | Royal Charleroi Sporting Club | 34 | 1 | 4 | 3 | 0 |
| 19/20 | JPL | Royal Charleroi Sporting Club | 8 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 17/18 | Ligue 1 | FC Nantes | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Liga Portugal | Rio Ave FC | 26 | 2 | 3 | 3 | 0 |
| 14/15 | Liga Portugal | FC Arouca | 15 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Liga Portugal | FC Porto | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Jupiler Pro League Europe Play Offs | KRC Genk | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | Allianz Cup | Rio Ave FC | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | KRC Genk | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Europa League Qualifying | KRC Genk | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Champions League Qu. | KRC Genk | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Europa League Qualifying | KRC Genk | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | UECL Quali | KRC Genk | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | Royal Charleroi Sporting Club | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Giải đấu | Quốc tịch | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Africa Cup Of Nations | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 18 | 41 | |
| 25/26 | 12 | 7 | |
| 24/25 | 18 | 30 | |
| 23/24 | 18 | 35 | |
| 22/23 | 12 | 30 | |
| 21/22 | 12 | 34 | |
| 2020 | 12 | 8 | |
| 20/21 | 12 | 36 | |
| 2019 | 5 | 3 | |
| 2018 | 23 | 3 | |
| 15/16 | 77 | 33 | |
| 2015 | 77 | 1 | |
| 2015 | 28 | 15 | |
| 2014 | 77 | 1 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 15/16 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 15/16 | Cho mượn | — | |
| 14/15 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 14/15 | Cho mượn | — | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | 2,6 Tr € | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
2,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
3,5 Tr €
vào 4 tháng 1, 2021
- 20 thg 2, 2014: €500k, FC Porto B
- 17 thg 2, 2015: €1m, Arouca
- 1 thg 7, 2015: €1,10m, FC Porto B
- 24 thg 2, 2016: €1,50m, Rio Ave
- 30 thg 9, 2016: €1,50m, FC Porto B
- 30 thg 6, 2017: €1m, FC Porto B
- 24 thg 1, 2018: €1m, FC Nantes
- 3 thg 6, 2019: €500k, FC Nantes
- 30 thg 3, 2020: €700k, R Charleroi SC
- 8 thg 4, 2020: €550k, R Charleroi SC
- 16 thg 10, 2020: €3m, R Charleroi SC
- 4 thg 1, 2021: €3,50m, R Charleroi SC
- 7 thg 6, 2021: €3m, R Charleroi SC
- 4 thg 11, 2022: €2,20m, R Charleroi SC
- 9 thg 6, 2023: €2,50m, R Charleroi SC
- 19 thg 12, 2023: €2,50m, KRC Genk
- 12 thg 6, 2025: €3m, KRC Genk
- 10 thg 12, 2025: €2,50m, KRC Genk
- 4 thg 6, 2026: €2m, KRC Genk
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Joris Kayembe đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Joris Kayembe là KRC Genk.
Joris Kayembe mang áo số mấy?
- Joris Kayembe mang áo số 18. Câu lạc bộ là Genk.
Joris Kayembe chơi vị trí nào?
- Joris Kayembe chơi ở vị trí Hậu vệ trái.
Joris Kayembe bao nhiêu tuổi?
- Joris Kayembe 32 tuổi, sinh ngày 8 tháng 8, 1994.
Giá trị thị trường của Joris Kayembe là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Joris Kayembe là 2,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Joris Kayembe là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Joris Kayembe là 3,5 Tr €, vào ngày 4 tháng 1, 2021.
Joris Kayembe đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Joris Kayembe đã thi đấu 251 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Joris Kayembe đã ghi được 9 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Joris Kayembe đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Joris Kayembe đã thi đấu 30 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Congo - Kinshasa. Joris Kayembe đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Joris Kayembe mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Joris Kayembe là Congo - Kinshasa.
Joris Kayembe sinh ra ở đâu?
- Joris Kayembe sinh ra tại Brussel, Bỉ.
Joris Kayembe cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Joris Kayembe là 1,80 m.
Joris Kayembe thuận chân nào?
- Joris Kayembe thuận chân trái.
Hợp đồng của Joris Kayembe kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Joris Kayembe có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.