CẦU THỦ
Đang thi đấu
Juan Neira
Giá trị thị trường
100,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ tấn công
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 21 tháng 2, 1989
- Nơi sinh
- Azul, Argentina
- Chiều cao
- 1,79 m
- Quốc tịch
- Argentina
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2018
- Người đại diện
- Primotempo
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
11
Số trận
166
Bàn thắng
27
Kiến tạo
17
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | Omilos Filathlon Irakliou FC | 12 | 2 | 2 | 3 | 0 |
| 24/25 | Super League 1 | Omilos Filathlon Irakliou FC | 15 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 23/24 | Super League 1 | Omilos Filathlon Irakliou FC | 21 | 2 | 2 | 5 | 0 |
| 22/23 | Super League 1 | Omilos Filathlon Irakliou FC | 10 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 21/22 | Super League 1 | Omilos Filathlon Irakliou FC | 17 | 6 | 1 | 11 | 0 |
| 20/21 | Super League 1 | Omilos Filathlon Irakliou FC | 17 | 3 | 4 | 9 | 0 |
| 19/20 | Super League 1 | Omilos Filathlon Irakliou FC | 22 | 3 | 6 | 9 | 0 |
| 18/19 | Super League 1 | Omilos Filathlon Irakliou FC | 20 | 5 | 0 | 8 | 0 |
| 12/13 | LaLiga | Real Valladolid CF | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Kypello Elladas | Omilos Filathlon Irakliou FC | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Kypello Elladas | Omilos Filathlon Irakliou FC | 7 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 23/24 | Kypello Elladas | Omilos Filathlon Irakliou FC | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2021 | Kypello Elladas | Omilos Filathlon Irakliou FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 21/22 | Kypello Elladas | Omilos Filathlon Irakliou FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Kypello Elladas | Omilos Filathlon Irakliou FC | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Kypello Elladas | Omilos Filathlon Irakliou FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 12/13 | Copa del Rey | Real Valladolid CF | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020 | Europa League Qualifying | Omilos Filathlon Irakliou FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 10 | 26 | 1 | |
| 24/25 | 10 | 25 | 4 | |
| 23/24 | 10 | 29 | — | |
| 22/23 | 8 | 10 | — | |
| 21/22 | 8 | 18 | — | |
| 20/21 | 8 | 20 | — | |
| 19/20 | 8 | 26 | — | |
| 18/19 | 55 | 25 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
100,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
1,7 Tr €
vào 11 tháng 4, 2008
- 8 thg 10, 2007: €500k, Gimnasia
- 11 thg 4, 2008: €1,65m, Gimnasia
- 7 thg 9, 2008: €1,60m, Gimnasia
- 20 thg 12, 2008: €900k, Gimnasia
- 18 thg 5, 2009: €700k, Gimnasia
- 1 thg 1, 2011: €900k, Gimnasia
- 23 thg 12, 2011: €1,50m, Lanús
- 8 thg 8, 2012: €1,50m, Real Valladolid
- 11 thg 1, 2013: €1m, Real Valladolid
- 14 thg 6, 2013: €800k, Real Valladolid
- 14 thg 7, 2015: €800k, Coras de Tepic
- 24 thg 5, 2018: €800k, Zacatepec
- 7 thg 12, 2018: €600k, Omilos Filathlon Irakliou FC
- 21 thg 5, 2019: €500k, Omilos Filathlon Irakliou FC
- 8 thg 4, 2020: €400k, Omilos Filathlon Irakliou FC
- 4 thg 8, 2020: €450k, Omilos Filathlon Irakliou FC
- 12 thg 2, 2021: €600k, Omilos Filathlon Irakliou FC
- 9 thg 6, 2022: €500k, Omilos Filathlon Irakliou FC
- 7 thg 11, 2022: €400k, Omilos Filathlon Irakliou FC
- 22 thg 5, 2023: €300k, Omilos Filathlon Irakliou FC
- 21 thg 9, 2023: €250k, Omilos Filathlon Irakliou FC
- 20 thg 12, 2023: €200k, Omilos Filathlon Irakliou FC
- 30 thg 5, 2024: €150k, Omilos Filathlon Irakliou FC
- 18 thg 12, 2024: €125k, Omilos Filathlon Irakliou FC
- 23 thg 5, 2025: €100k, Omilos Filathlon Irakliou FC
- 4 thg 6, 2026: €100k, Omilos Filathlon Irakliou FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Juan Neira đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Juan Neira là Omilos Filathlon Irakliou FC.
Juan Neira mang áo số mấy?
- Juan Neira mang áo số 10. Câu lạc bộ là OFI Crete.
Juan Neira chơi vị trí nào?
- Juan Neira chơi ở vị trí Tiền vệ tấn công.
Juan Neira bao nhiêu tuổi?
- Juan Neira 37 tuổi, sinh ngày 21 tháng 2, 1989.
Giá trị thị trường của Juan Neira là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Juan Neira là 100,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Juan Neira là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Juan Neira là 1,7 Tr €, vào ngày 11 tháng 4, 2008.
Juan Neira đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Juan Neira đã thi đấu 166 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Juan Neira đã ghi được 27 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Juan Neira đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Juan Neira đã thi đấu 10 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Argentina. Juan Neira đã ghi được 8 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Juan Neira mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Juan Neira là Argentina.
Juan Neira sinh ra ở đâu?
- Juan Neira sinh ra tại Azul, Argentina.
Juan Neira cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Juan Neira là 1,79 m.
Juan Neira thuận chân nào?
- Juan Neira thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.