CẦU THỦ
Đang thi đấu
Jules Koundé
Giá trị thị trường
60,0 Tr €
5 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 12 tháng 11, 1998
- Nơi sinh
- Paris, Pháp
- Chiều cao
- 1,81 m
- Quốc tịch
- Pháp
- Gia nhập CLB từ
- 28 tháng 7, 2022
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2030
- Người đại diện
- ESN
Trận tiếp theo
LaLiga
· Spotify Camp Nou, Barcelona
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 2026
Mùa giải
15
Số trận
386
Bàn thắng
23
Kiến tạo
26
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | LaLiga | FC Barcelona | 30 | 1 | 3 | 6 | 0 |
| 24/25 | LaLiga | FC Barcelona | 32 | 2 | 3 | 4 | 0 |
| 23/24 | LaLiga | FC Barcelona | 35 | 1 | 2 | 4 | 0 |
| 22/23 | LaLiga | FC Barcelona | 29 | 1 | 3 | 2 | 0 |
| 21/22 | LaLiga | Sevilla FC | 32 | 2 | 1 | 2 | 2 |
| 20/21 | LaLiga | Sevilla FC | 34 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 19/20 | LaLiga | Sevilla FC | 29 | 1 | 1 | 6 | 0 |
| 18/19 | Ligue 1 | FC Girondins Bordeaux | 37 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 17/18 | Ligue 1 | FC Girondins Bordeaux | 18 | 2 | 0 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Supercopa | FC Barcelona | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25/26 | Copa del Rey | FC Barcelona | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Supercopa | FC Barcelona | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 24/25 | Copa del Rey | FC Barcelona | 6 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 2024 | Supercopa | FC Barcelona | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Copa del Rey | FC Barcelona | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 2023 | Supercopa | FC Barcelona | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Copa del Rey | FC Barcelona | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | Copa del Rey | Sevilla FC | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Copa del Rey | Sevilla FC | 7 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Copa del Rey | Sevilla FC | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | FC Barcelona | 10 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 24/25 | Champions League | FC Barcelona | 13 | 0 | 3 | 1 | 0 |
| 23/24 | Champions League | FC Barcelona | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | Champions League | FC Barcelona | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Europa League | FC Barcelona | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Sevilla FC | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Europa League | Sevilla FC | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Sevilla FC | 7 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2020 | UEFA Super Cup | Sevilla FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Sevilla FC | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | FC Girondins Bordeaux | 5 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 18/19 | Europa League | FC Girondins Bordeaux | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 23 | 50 | |
| 24/25 | 23 | 54 | |
| 23/24 | 23 | 51 | |
| 22/23 | 23 | 43 | |
| 21/22 | 23 | 45 | |
| 20/21 | 12 | 50 | |
| 19/20 | 12 | 51 | |
| 18/19 | 4 | 48 | |
| 17/18 | 31 | 20 | |
| 2015 | 38 | 1 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 5 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/23 | Chuyển nhượng | 50,0 Tr € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 35,0 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
60,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
65,0 Tr €
vào 9 tháng 6, 2025
- 24 thg 1, 2018: €1m, G. Bordeaux
- 20 thg 3, 2018: €4m, G. Bordeaux
- 4 thg 6, 2018: €7m, G. Bordeaux
- 24 thg 10, 2018: €9m, G. Bordeaux
- 7 thg 3, 2019: €12m, G. Bordeaux
- 3 thg 6, 2019: €15m, G. Bordeaux
- 10 thg 9, 2019: €25m, Sevilla FC
- 8 thg 4, 2020: €22,50m, Sevilla FC
- 23 thg 7, 2020: €30m, Sevilla FC
- 8 thg 10, 2020: €40m, Sevilla FC
- 5 thg 1, 2021: €50m, Sevilla FC
- 19 thg 3, 2021: €60m, Sevilla FC
- 7 thg 11, 2022: €60m, FC Barcelona
- 21 thg 3, 2024: €50m, FC Barcelona
- 7 thg 6, 2024: €45m, FC Barcelona
- 11 thg 10, 2024: €55m, FC Barcelona
- 27 thg 12, 2024: €60m, FC Barcelona
- 9 thg 6, 2025: €65m, FC Barcelona
- 5 thg 6, 2026: €60m, FC Barcelona
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Jules Koundé đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Jules Koundé là FC Barcelona.
Jules Koundé mang áo số mấy?
- Jules Koundé mang áo số 23. Câu lạc bộ là Barcelona.
Jules Koundé chơi vị trí nào?
- Jules Koundé chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Jules Koundé bao nhiêu tuổi?
- Jules Koundé 27 tuổi, sinh ngày 12 tháng 11, 1998.
Giá trị thị trường của Jules Koundé là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Jules Koundé là 60,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 5 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Jules Koundé là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Jules Koundé là 65,0 Tr €, vào ngày 9 tháng 6, 2025.
Jules Koundé đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Jules Koundé đã thi đấu 386 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Jules Koundé đã ghi được 23 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Jules Koundé đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Jules Koundé đã thi đấu 54 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Pháp.
Jules Koundé mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Jules Koundé là Pháp.
Jules Koundé sinh ra ở đâu?
- Jules Koundé sinh ra tại Paris, Pháp.
Jules Koundé cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Jules Koundé là 1,81 m.
Jules Koundé thuận chân nào?
- Jules Koundé thuận chân phải.
Hợp đồng của Jules Koundé kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Jules Koundé có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2030.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.