CẦU THỦ
Đang thi đấu
Julián Cuesta
Giá trị thị trường
200,0 N €
21 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 28 tháng 3, 1991
- Nơi sinh
- Campotéjar, Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 1,95 m
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Gia nhập CLB từ
- 29 tháng 8, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- Universal Twenty Two
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
15
Số trận
216
Trận giữ sạch lưới
85
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Süper Lig | Antalyaspor | 20 | 34 | 3 | 4 | 0 |
| 24/25 | Super League 1 | Aris Thessalonikis | 25 | 26 | 10 | 1 | 0 |
| 23/24 | Super League 1 | Aris Thessalonikis | 21 | 23 | 10 | 2 | 0 |
| 22/23 | Super League 1 | Aris Thessalonikis | 25 | 23 | 10 | 2 | 0 |
| 21/22 | Super League 1 | Aris Thessalonikis | 17 | 14 | 9 | 2 | 0 |
| 20/21 | Super League 1 | Aris Thessalonikis | 8 | 4 | 5 | 0 | 0 |
| 19/20 | Super League 1 | Aris Thessalonikis | 14 | 14 | 6 | 0 | 0 |
| 18/19 | Super League 1 | Aris Thessalonikis | 30 | 33 | 11 | 2 | 1 |
| 14/15 | LaLiga | UD Almería | 15 | 26 | 4 | 2 | 0 |
| 12/13 | LaLiga | Sevilla FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Kypello Elladas | Aris Thessalonikis | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Kypello Elladas | Aris Thessalonikis | 6 | 4 | 4 | 0 | 0 |
| 22/23 | Kypello Elladas | Aris Thessalonikis | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 2021 | Kypello Elladas | Aris Thessalonikis | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | Kypello Elladas | Aris Thessalonikis | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 19/20 | Kypello Elladas | Aris Thessalonikis | 6 | 5 | 3 | 1 | 0 |
| 18/19 | Kypello Elladas | Aris Thessalonikis | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Copa del Rey | UD Almería | 4 | 6 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | UECL Quali | Aris Thessalonikis | 3 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 2022 | UECL Quali | Aris Thessalonikis | 4 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | Aris Thessalonikis | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | Aris Thessalonikis | 4 | 4 | 2 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 1 | 23 | — | |
| 24/25 | 23 | 28 | 28 | |
| 23/24 | 23 | 34 | 30 | |
| 22/23 | 23 | 34 | 31 | |
| 21/22 | 23 | 30 | — | |
| 20/21 | 23 | 23 | — | |
| 19/20 | 23 | 27 | — | |
| 18/19 | 23 | 31 | — | |
| 2016 | 1 | 1 | — | |
| 2015 | 1 | 4 | — | |
| 2014 | 25 | 17 | — | |
| 14/15 | 1 | 41 | — | |
| 2013 | 26 | 2 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
200,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
1,5 Tr €
vào 1 tháng 7, 2015
- 28 thg 1, 2013: €300k, Sevilla Atl.
- 24 thg 1, 2014: €300k, UD Almería
- 23 thg 1, 2015: €1m, UD Almería
- 1 thg 7, 2015: €1,50m, UD Almería
- 20 thg 11, 2015: €1m, UD Almería
- 22 thg 2, 2016: €500k, UD Almería
- 15 thg 7, 2016: €400k, UD Almería
- 24 thg 1, 2017: €300k, UD Almería
- 16 thg 1, 2018: €250k, Wisla Kraków
- 3 thg 7, 2018: €200k, Wisla Kraków
- 7 thg 12, 2018: €400k, Aris Saloniki
- 21 thg 5, 2019: €500k, Aris Saloniki
- 8 thg 4, 2020: €400k, Aris Saloniki
- 4 thg 8, 2020: €450k, Aris Saloniki
- 12 thg 2, 2021: €350k, Aris Saloniki
- 9 thg 6, 2022: €500k, Aris Saloniki
- 30 thg 5, 2024: €450k, Aris Saloniki
- 23 thg 5, 2025: €400k, Aris Saloniki
- 1 thg 10, 2025: €300k, Antalyaspor
- 17 thg 12, 2025: €250k, Antalyaspor
- 21 thg 5, 2026: €200k, Antalyaspor
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Julián Cuesta đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Julián Cuesta là Antalyaspor.
Julián Cuesta mang áo số mấy?
- Julián Cuesta mang áo số 1. Câu lạc bộ là Antalyaspor.
Julián Cuesta chơi vị trí nào?
- Julián Cuesta chơi ở vị trí Thủ môn.
Julián Cuesta bao nhiêu tuổi?
- Julián Cuesta 35 tuổi, sinh ngày 28 tháng 3, 1991.
Giá trị thị trường của Julián Cuesta là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Julián Cuesta là 200,0 N €, được ghi nhận vào ngày 21 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Julián Cuesta là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Julián Cuesta là 1,5 Tr €, vào ngày 1 tháng 7, 2015.
Julián Cuesta đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Julián Cuesta đã thi đấu 216 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Julián Cuesta đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Julián Cuesta mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Julián Cuesta là Tây Ban Nha.
Julián Cuesta sinh ra ở đâu?
- Julián Cuesta sinh ra tại Campotéjar, Tây Ban Nha.
Julián Cuesta cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Julián Cuesta là 1,95 m.
Julián Cuesta thuận chân nào?
- Julián Cuesta thuận chân phải.
Hợp đồng của Julián Cuesta kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Julián Cuesta có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.