CẦU THỦ
Đang thi đấu
Justin Bijlow
Giá trị thị trường
4,0 Tr €
29 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 22 tháng 1, 1998
- Nơi sinh
- Rotterdam, Hà Lan
- Chiều cao
- 1,88 m
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2016
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2029
- Người đại diện
- SEG
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
159
Trận giữ sạch lưới
56
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Serie A | Genoa CFC | 16 | 21 | 5 | 1 | 0 |
| 24/25 | Eredivisie | Feyenoord Rotterdam | 4 | 8 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Eredivisie | Feyenoord Rotterdam | 17 | 14 | 8 | 1 | 0 |
| 22/23 | Eredivisie | Feyenoord Rotterdam | 25 | 19 | 12 | 1 | 0 |
| 21/22 | Eredivisie | Feyenoord Rotterdam | 22 | 22 | 9 | 0 | 0 |
| 20/21 | Eredivisie | Feyenoord Rotterdam | 14 | 19 | 4 | 0 | 0 |
| 19/20 | Eredivisie | Feyenoord Rotterdam | 7 | 8 | 2 | 0 | 0 |
| 18/19 | Eredivisie | Feyenoord Rotterdam | 16 | 21 | 5 | 1 | 0 |
| 17/18 | Eredivisie | Feyenoord Rotterdam | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | KNVB Beker | Feyenoord Rotterdam | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | KNVB Beker | Feyenoord Rotterdam | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | KNVB Beker | Feyenoord Rotterdam | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2023 | Johan Cruijff Schaal | Feyenoord Rotterdam | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | KNVB Beker | Feyenoord Rotterdam | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | KNVB Beker | Feyenoord Rotterdam | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | KNVB Beker | Feyenoord Rotterdam | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 2018 | Johan Cruijff Schaal | Feyenoord Rotterdam | 1 | 5 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Champions League | Feyenoord Rotterdam | 2 | 6 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Champions League | Feyenoord Rotterdam | 4 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Feyenoord Rotterdam | 8 | 13 | 3 | 0 | 0 |
| 2021 | UECL Quali | Feyenoord Rotterdam | 5 | 2 | 4 | 0 | 1 |
| 20/21 | Europa League | Feyenoord Rotterdam | 3 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | Feyenoord Rotterdam | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 16 | 17 | — | |
| 25/26 | 1 | 25 | 1 | |
| 24/25 | 1 | 27 | 1 | |
| 23/24 | 1 | 26 | — | |
| 22/23 | 1 | 34 | — | |
| 21/22 | 1 | 28 | 9 | |
| 20/21 | 1 | 20 | — | |
| 19/20 | 22 | 20 | — | |
| 18/19 | 22 | 21 | — | |
| 17/18 | 22 | 44 | — | |
| 2016 | 22 | 4 | — | |
| 16/17 | 22 | 36 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 200,0 N € | ||
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 06/07 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
4,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
15,0 Tr €
vào 23 tháng 6, 2023
- 8 thg 4, 2016: €200k, Feyenoord U19
- 15 thg 7, 2016: €300k, Feyenoord Rotterdam
- 7 thg 6, 2017: €400k, Feyenoord Rotterdam
- 17 thg 1, 2018: €750k, Feyenoord Rotterdam
- 12 thg 6, 2018: €1m, Feyenoord Rotterdam
- 4 thg 10, 2018: €3m, Feyenoord Rotterdam
- 12 thg 3, 2020: €5m, Feyenoord Rotterdam
- 8 thg 4, 2020: €4,50m, Feyenoord Rotterdam
- 12 thg 8, 2020: €6m, Feyenoord Rotterdam
- 14 thg 10, 2020: €7,50m, Feyenoord Rotterdam
- 6 thg 1, 2021: €8m, Feyenoord Rotterdam
- 4 thg 10, 2021: €12m, Feyenoord Rotterdam
- 5 thg 1, 2022: €13m, Feyenoord Rotterdam
- 23 thg 6, 2023: €15m, Feyenoord Rotterdam
- 18 thg 3, 2024: €13m, Feyenoord Rotterdam
- 14 thg 10, 2024: €8,50m, Feyenoord Rotterdam
- 17 thg 12, 2024: €6,50m, Feyenoord Rotterdam
- 28 thg 3, 2025: €5m, Feyenoord Rotterdam
- 2 thg 12, 2025: €4m, Feyenoord Rotterdam
- 29 thg 5, 2026: €4m, Genoa
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Justin Bijlow đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Justin Bijlow là Feyenoord Rotterdam.
Justin Bijlow từng mang áo số mấy?
- Justin Bijlow đã mang áo số 16 trong mùa giải 2026. Câu lạc bộ khi đó là Genoa.
Justin Bijlow chơi vị trí nào?
- Justin Bijlow chơi ở vị trí Thủ môn.
Justin Bijlow bao nhiêu tuổi?
- Justin Bijlow 28 tuổi, sinh ngày 22 tháng 1, 1998.
Giá trị thị trường của Justin Bijlow là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Justin Bijlow là 4,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Justin Bijlow là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Justin Bijlow là 15,0 Tr €, vào ngày 23 tháng 6, 2023.
Justin Bijlow đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Justin Bijlow đã thi đấu 159 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Justin Bijlow đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Justin Bijlow đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Justin Bijlow đã thi đấu 8 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Hà Lan.
Justin Bijlow mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Justin Bijlow là Hà Lan.
Justin Bijlow sinh ra ở đâu?
- Justin Bijlow sinh ra tại Rotterdam, Hà Lan.
Justin Bijlow cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Justin Bijlow là 1,88 m.
Justin Bijlow thuận chân nào?
- Justin Bijlow thuận chân phải.
Hợp đồng của Justin Bijlow kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Justin Bijlow có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2029.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.