CẦU THỦ
Đang thi đấu
Karol Świderski
Giá trị thị trường
4,5 Tr €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 23 tháng 1, 1997
- Nơi sinh
- Rawicz, Ba Lan
- Chiều cao
- 1,84 m
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Gia nhập CLB từ
- 23 tháng 1, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2029
- Người đại diện
- UNIDOS
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
11
Số trận
151
Bàn thắng
40
Kiến tạo
15
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 21 | 5 | 0 | 4 | 0 |
| 24/25 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 23/24 | Serie A | Hellas Verona | 15 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 25 | 9 | 7 | 3 | 0 |
| 19/20 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 24 | 10 | 1 | 1 | 0 |
| 18/19 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 11 | 4 | 2 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 4 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 24/25 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 11 | 4 | 1 | 3 | 0 |
| 2025 | Europa League Qualifying | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Champions League Qu. | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Champions League Qu. | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Champions League Qu. | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | Jagiellonia Bialystok | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2025 | 19 | 10 | |
| 25/26 | 19 | 47 | |
| 2024 | 11 | 15 | |
| 21/22 | 9 | 24 | |
| 20/21 | 9 | 40 | |
| 2019 | 9 | 18 | |
| 19/20 | 9 | 36 | |
| 2018 | 28 | 4 | |
| 2017 | 28 | 1 | |
| 2015 | 28 | 4 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | 1,9 Tr € | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 4,5 Tr € | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 2,5 Tr € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
4,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
6,0 Tr €
vào 1 tháng 11, 2021
- 21 thg 7, 2014: €50k, Jagiellonia
- 30 thg 6, 2015: €200k, Jagiellonia
- 10 thg 1, 2016: €350k, Jagiellonia
- 28 thg 3, 2016: €425k, Jagiellonia
- 24 thg 7, 2016: €750k, Jagiellonia
- 21 thg 1, 2017: €1m, Jagiellonia
- 5 thg 7, 2017: €750k, Jagiellonia
- 16 thg 1, 2018: €650k, Jagiellonia
- 3 thg 7, 2018: €750k, Jagiellonia
- 7 thg 2, 2019: €2m, PAOK
- 21 thg 5, 2019: €3m, PAOK
- 18 thg 12, 2019: €5m, PAOK
- 8 thg 4, 2020: €4m, PAOK
- 31 thg 5, 2021: €5m, PAOK
- 1 thg 11, 2021: €6m, PAOK
- 1 thg 4, 2022: €5m, Charlotte
- 22 thg 8, 2023: €6m, Charlotte
- 5 thg 6, 2024: €5m, Hellas Verona
- 12 thg 12, 2024: €5m, Charlotte
- 14 thg 3, 2025: €4,50m, Panathinaikos Athlitikos Omilos
- 12 thg 12, 2025: €5m, Panathinaikos Athlitikos Omilos
- 4 thg 6, 2026: €4,50m, Panathinaikos Athlitikos Omilos
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Karol Świderski đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Karol Świderski là Panathinaikos Athlitikos Omilos.
Karol Świderski mang áo số mấy?
- Karol Świderski mang áo số 19. Câu lạc bộ là Panathinaikos.
Karol Świderski chơi vị trí nào?
- Karol Świderski chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Karol Świderski bao nhiêu tuổi?
- Karol Świderski 29 tuổi, sinh ngày 23 tháng 1, 1997.
Giá trị thị trường của Karol Świderski là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Karol Świderski là 4,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Karol Świderski là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Karol Świderski là 6,0 Tr €, vào ngày 1 tháng 11, 2021.
Karol Świderski đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Karol Świderski đã thi đấu 151 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Karol Świderski đã ghi được 40 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Karol Świderski đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Karol Świderski đã thi đấu 51 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Ba Lan. Karol Świderski đã ghi được 14 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Karol Świderski mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Karol Świderski là Ba Lan.
Karol Świderski sinh ra ở đâu?
- Karol Świderski sinh ra tại Rawicz, Ba Lan.
Karol Świderski cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Karol Świderski là 1,84 m.
Karol Świderski thuận chân nào?
- Karol Świderski thuận chân trái.
Hợp đồng của Karol Świderski kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Karol Świderski có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2029.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.