CẦU THỦ
Đang thi đấu
Kenny Tete
Giá trị thị trường
8,0 Tr €
3 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 9 tháng 10, 1995
- Nơi sinh
- Amsterdam, Hà Lan
- Chiều cao
- 1,80 m
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Gia nhập CLB từ
- 10 tháng 9, 2020
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
Trận tiếp theo
Premier League
· Portman Road, Ipswich
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
13
Số trận
244
Bàn thắng
5
Kiến tạo
17
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier League | Fulham FC | 22 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 24/25 | Premier League | Fulham FC | 22 | 0 | 2 | 5 | 0 |
| 23/24 | Premier League | Fulham FC | 14 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Fulham FC | 31 | 1 | 5 | 8 | 0 |
| 20/21 | Premier League | Fulham FC | 22 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 20/21 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 13 | 0 | 3 | 1 | 0 |
| 17/18 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 22 | 1 | 4 | 3 | 0 |
| 16/17 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 21 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 14/15 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | EFL Cup | Fulham FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | FA Cup | Fulham FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | FA Cup | Fulham FC | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | EFL Cup | Fulham FC | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | FA Cup | Fulham FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/20 | Champions League | Olympique Lyon | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Olympique Lyon | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Olympique Lyon | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Europa League | Ajax Amsterdam | 8 | 1 | 1 | 4 | 0 |
| 2016 | Champions League Qu. | Ajax Amsterdam | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | Europa League | Ajax Amsterdam | 5 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2015 | Champions League Qu. | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2015 | Europa League Qualifying | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 2 | 34 | |
| 24/25 | 2 | 24 | |
| 23/24 | 2 | 31 | |
| 2022 | 2 | 1 | |
| 22/23 | 2 | 38 | |
| 2020 | 23 | 1 | |
| 20/21 | 2 | 26 | |
| 19/20 | 23 | 32 | |
| 18/19 | 23 | 30 | |
| 17/18 | 23 | 43 | |
| 16/17 | 2 | 52 | |
| 15/16 | 23 | 33 | |
| 2014 | 44 | 1 | |
| 14/15 | 23 | 15 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/21 | Chuyển nhượng | 3,2 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 4,0 Tr € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 05/06 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 04/05 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
8,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
15,0 Tr €
vào 20 tháng 6, 2023
- 12 thg 8, 2013: €50k, Ajax U21
- 10 thg 2, 2014: €150k, Ajax U21
- 11 thg 8, 2014: €250k, Ajax
- 16 thg 2, 2015: €400k, Ajax
- 1 thg 7, 2015: €800k, Ajax
- 11 thg 11, 2015: €4,50m, Ajax
- 5 thg 2, 2016: €5,50m, Ajax
- 15 thg 7, 2016: €6,50m, Ajax
- 18 thg 1, 2017: €5,50m, Ajax
- 24 thg 1, 2018: €10m, Lyon
- 4 thg 6, 2018: €8m, Lyon
- 19 thg 12, 2019: €7m, Lyon
- 8 thg 4, 2020: €5,50m, Lyon
- 13 thg 10, 2020: €5,50m, Fulham FC
- 18 thg 3, 2021: €5m, Fulham FC
- 13 thg 5, 2022: €4m, Fulham FC
- 15 thg 9, 2022: €7m, Fulham FC
- 16 thg 3, 2023: €12m, Fulham FC
- 20 thg 6, 2023: €15m, Fulham FC
- 30 thg 5, 2025: €13m, Fulham FC
- 9 thg 12, 2025: €11m, Fulham FC
- 3 thg 6, 2026: €8m, Fulham FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Kenny Tete đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Kenny Tete là Fulham FC.
Kenny Tete mang áo số mấy?
- Kenny Tete mang áo số 2. Câu lạc bộ là Fulham.
Kenny Tete chơi vị trí nào?
- Kenny Tete chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Kenny Tete bao nhiêu tuổi?
- Kenny Tete 30 tuổi, sinh ngày 9 tháng 10, 1995.
Giá trị thị trường của Kenny Tete là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Kenny Tete là 8,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Kenny Tete là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Kenny Tete là 15,0 Tr €, vào ngày 20 tháng 6, 2023.
Kenny Tete đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Kenny Tete đã thi đấu 244 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Kenny Tete đã ghi được 5 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Kenny Tete đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Kenny Tete đã thi đấu 14 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Hà Lan.
Kenny Tete mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Kenny Tete là Hà Lan.
Kenny Tete sinh ra ở đâu?
- Kenny Tete sinh ra tại Amsterdam, Hà Lan.
Kenny Tete cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Kenny Tete là 1,80 m.
Kenny Tete thuận chân nào?
- Kenny Tete thuận chân phải.
Hợp đồng của Kenny Tete kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Kenny Tete có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.