CẦU THỦ
Đang thi đấu
Kevin Diks
Giá trị thị trường
5,0 Tr €
27 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 6 tháng 10, 1996
- Nơi sinh
- Apeldoorn, Hà Lan
- Chiều cao
- 1,86 m
- Quốc tịch
- Indonesia
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2030
- Người đại diện
- Grand Stand
Trận tiếp theo
Bundesliga
· RheinEnergieStadion, Cologne
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
15
Số trận
262
Bàn thắng
23
Kiến tạo
21
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 30 | 5 | 0 | 6 | 0 |
| 24/25 | Superliga | FC Copenhagen | 20 | 4 | 3 | 2 | 0 |
| 23/24 | Superliga | FC Copenhagen | 21 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 21/22 | Superliga | FC Copenhagen | 18 | 2 | 4 | 3 | 0 |
| 20/21 | Superliga | Aarhus GF | 16 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 19/20 | Superliga | Aarhus GF | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Eredivisie | Feyenoord Rotterdam | 23 | 0 | 4 | 1 | 0 |
| 16/17 | Eredivisie | Vitesse Arnhem | 11 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 16/17 | Serie A | ACF Fiorentina | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Eredivisie | Vitesse Arnhem | 30 | 2 | 4 | 4 | 0 |
| 14/15 | Eredivisie | Vitesse Arnhem | 22 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | DFB-Pokal | Borussia Mönchengladbach | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Oddset Pokalen | FC Copenhagen | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Oddset Pokalen | FC Copenhagen | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Oddset Pokalen | FC Copenhagen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Oddset Pokalen | Aarhus GF | 5 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Oddset Pokalen | Aarhus GF | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | KNVB Beker | Feyenoord Rotterdam | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2017 | Johan Cruijff Schaal | Feyenoord Rotterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | KNVB Beker | Vitesse Arnhem | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 15/16 | KNVB Beker | Vitesse Arnhem | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | KNVB Beker | Vitesse Arnhem | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | UECL Quali | FC Copenhagen | 6 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Champions League | FC Copenhagen | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2023 | Champions League Qu. | FC Copenhagen | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | UECL Quali | FC Copenhagen | 6 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 17/18 | Champions League | Feyenoord Rotterdam | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | Europa League Qualifying | Vitesse Arnhem | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 4 | 33 | — | |
| 24/25 | 2 | 40 | 1 | |
| 23/24 | 2 | 38 | — | |
| 22/23 | 2 | 37 | — | |
| 21/22 | 2 | 26 | — | |
| 20/21 | 34 | 21 | — | |
| 19/20 | 34 | 13 | — | |
| 2019 | 34 | 4 | — | |
| 18/19 | 34 | 15 | — | |
| 17/18 | 17 | 46 | — | |
| 2017 | 17 | 14 | — | |
| 16/17 | 17 | 17 | — | |
| 15/16 | 17 | 36 | — | |
| 14/15 | 40 | 36 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 19/20 | Cho mượn | — | |
| 19/20 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 18/19 | Cho mượn | — | |
| 17/18 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 17/18 | Cho mượn | — | |
| 16/17 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 16/17 | Cho mượn | — |
Giá trị thị trường
Hiện tại
5,0 Tr €
- 24 thg 8, 2014: €50k, Vitesse
- 2 thg 11, 2014: €250k, Vitesse
- 16 thg 2, 2015: €500k, Vitesse
- 1 thg 7, 2015: €1m, Vitesse
- 11 thg 11, 2015: €1,50m, Vitesse
- 15 thg 7, 2016: €2m, Fiorentina
- 2 thg 1, 2017: €1,90m, Fiorentina
- 7 thg 6, 2017: €1,50m, Vitesse
- 17 thg 1, 2018: €1,25m, Feyenoord
- 12 thg 6, 2018: €1,50m, Feyenoord
- 20 thg 12, 2018: €1,40m, Fiorentina
- 6 thg 6, 2019: €1,40m, FC Empoli
- 22 thg 12, 2019: €700k, Aarhus GF
- 8 thg 4, 2020: €550k, Aarhus GF
- 30 thg 7, 2020: €700k, Aarhus GF
- 4 thg 6, 2021: €1,50m, Aarhus GF
- 6 thg 10, 2021: €3m, Copenhagen
- 28 thg 12, 2021: €3,50m, Copenhagen
- 20 thg 6, 2022: €4m, Copenhagen
- 22 thg 12, 2022: €3m, Copenhagen
- 21 thg 12, 2023: €3,50m, Copenhagen
- 10 thg 6, 2024: €4m, Copenhagen
- 9 thg 12, 2024: €4,50m, Copenhagen
- 16 thg 6, 2025: €5m, Copenhagen
- 19 thg 12, 2025: €5m, Borussia Mönchengladbach
- 27 thg 5, 2026: €5m, Borussia Mönchengladbach
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Kevin Diks đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Kevin Diks là Borussia Mönchengladbach.
Kevin Diks mang áo số mấy?
- Kevin Diks mang áo số 4. Câu lạc bộ là Mönchengladbach.
Kevin Diks chơi vị trí nào?
- Kevin Diks chơi ở vị trí Trung vệ.
Kevin Diks bao nhiêu tuổi?
- Kevin Diks 29 tuổi, sinh ngày 6 tháng 10, 1996.
Giá trị thị trường của Kevin Diks là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Kevin Diks là 5,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 27 tháng 5, 2026.
Kevin Diks đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Kevin Diks đã thi đấu 262 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Kevin Diks đã ghi được 23 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Kevin Diks đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Kevin Diks đã thi đấu 12 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Indonesia. Kevin Diks đã ghi được 2 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Kevin Diks mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Kevin Diks là Indonesia.
Kevin Diks sinh ra ở đâu?
- Kevin Diks sinh ra tại Apeldoorn, Hà Lan.
Kevin Diks cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Kevin Diks là 1,86 m.
Kevin Diks thuận chân nào?
- Kevin Diks thuận chân phải.
Hợp đồng của Kevin Diks kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Kevin Diks có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2030.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.