CẦU THỦ
Đang thi đấu
Khvicha Kvaratskhelia
Giá trị thị trường
140,0 Tr €
1 tháng 6, 2026
#7Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh trái
- Chân thuận
- Hai chân
- Tuổi
- 25
- Sinh
- 12 tháng 2, 2001
- Nơi sinh
- Tiflis, Georgia
- Chiều cao
- 1,83 m
- Quốc tịch
- Georgia
- Gia nhập CLB từ
- 17 tháng 1, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2029
Trận tiếp theo
Ligue 1
· Parc des Princes, Paris
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 2026
Mùa giải
10
Số trận
243
Bàn thắng
64
Kiến tạo
59
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 28 | 8 | 4 | 1 | 0 |
| 24/25 | Serie A | SSC Napoli | 17 | 5 | 3 | 1 | 0 |
| 24/25 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 14 | 4 | 3 | 0 | 0 |
| 23/24 | Serie A | SSC Napoli | 34 | 11 | 8 | 8 | 0 |
| 22/23 | Serie A | SSC Napoli | 34 | 12 | 13 | 1 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | FC Rubin Kazan | 23 | 4 | 8 | 6 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | FC Rubin Kazan | 27 | 3 | 5 | 6 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | Футбольный клуб "Локомотив" Москва | 7 | 1 | 0 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Trophée des Champions | Paris Saint-Germain | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Supercoppa Italiana | SSC Napoli | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Italy Cup | SSC Napoli | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Italy Cup | SSC Napoli | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Russian Cup | FC Rubin Kazan | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Russian Cup | Футбольный клуб "Локомотив" Москва | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Paris Saint-Germain | 15 | 10 | 6 | 3 | 0 |
| 2025 | Club World Cup | Paris Saint-Germain | 7 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 2025 | UEFA Super Cup | Paris Saint-Germain | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Champions League | Paris Saint-Germain | 9 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 23/24 | Champions League | SSC Napoli | 8 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | SSC Napoli | 9 | 2 | 4 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 7 | 25 | — | |
| 25/26 | 7 | 55 | — | |
| 2024 | 77 | 20 | — | |
| 23/24 | 77 | 45 | — | |
| 22/23 | 77 | 44 | — | |
| 21/22 | 21 | 22 | 1 | |
| 20/21 | 21 | 23 | — | |
| 19/20 | 21 | 28 | — | |
| 2019 | 21 | 17 | — |
Georgia
Đội tuyển quốc gia
Số lần ra sân
50
Bàn thắng
23
Mùa này
Số trận
4
Đá chính
3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
1
Cú sút
10
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | 80,0 Tr € | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | 13,3 Tr € | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 7,0 Tr € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 600,0 N € | |
| 18/19 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 18/19 | Cho mượn | — | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 180,0 N € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
140,0 Tr €
- 8 thg 12, 2017: €125k, Dinamo Tbilisi
- 9 thg 4, 2018: €350k, Rustavi
- 29 thg 8, 2018: €400k, Rustavi
- 5 thg 1, 2019: €350k, Rustavi
- 24 thg 4, 2019: €500k, Loko Moscow
- 14 thg 6, 2019: €900k, Loko Moscow
- 10 thg 9, 2019: €1,50m, Rubin Kazan
- 23 thg 12, 2019: €2,50m, Rubin Kazan
- 8 thg 4, 2020: €2,30m, Rubin Kazan
- 29 thg 7, 2020: €4,50m, Rubin Kazan
- 19 thg 10, 2020: €7,50m, Rubin Kazan
- 29 thg 12, 2020: €10m, Rubin Kazan
- 13 thg 4, 2021: €15m, Rubin Kazan
- 2 thg 6, 2021: €18m, Rubin Kazan
- 29 thg 12, 2021: €16m, Rubin Kazan
- 5 thg 5, 2022: €15m, Dinamo Batumi
- 27 thg 9, 2022: €35m, Napoli
- 11 thg 11, 2022: €60m, Napoli
- 21 thg 3, 2023: €85m, Napoli
- 20 thg 12, 2023: €80m, Napoli
- 18 thg 12, 2024: €85m, Napoli
- 24 thg 3, 2025: €80m, Paris Saint-Germain
- 3 thg 6, 2025: €90m, Paris Saint-Germain
- 1 thg 6, 2026: €140m, Paris Saint-Germain
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Khvicha Kvaratskhelia đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Khvicha Kvaratskhelia là Paris Saint-Germain.
Khvicha Kvaratskhelia mang áo số mấy?
- Khvicha Kvaratskhelia mang áo số 7. Câu lạc bộ là Paris Saint-Germain.
Khvicha Kvaratskhelia chơi vị trí nào?
- Khvicha Kvaratskhelia chơi ở vị trí Tiền vệ cánh trái.
Khvicha Kvaratskhelia bao nhiêu tuổi?
- Khvicha Kvaratskhelia 25 tuổi, sinh ngày 12 tháng 2, 2001.
Giá trị thị trường của Khvicha Kvaratskhelia là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Khvicha Kvaratskhelia là 140,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 1 tháng 6, 2026.
Khvicha Kvaratskhelia đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Khvicha Kvaratskhelia đã thi đấu 243 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Khvicha Kvaratskhelia đã ghi được 64 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Khvicha Kvaratskhelia đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Khvicha Kvaratskhelia đã thi đấu 50 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Georgia. Khvicha Kvaratskhelia đã ghi được 23 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Khvicha Kvaratskhelia mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Khvicha Kvaratskhelia là Georgia.
Khvicha Kvaratskhelia sinh ra ở đâu?
- Khvicha Kvaratskhelia sinh ra tại Tiflis, Georgia.
Khvicha Kvaratskhelia cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Khvicha Kvaratskhelia là 1,83 m.
Khvicha Kvaratskhelia thuận chân nào?
- Khvicha Kvaratskhelia sử dụng được cả hai chân.
Hợp đồng của Khvicha Kvaratskhelia kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Khvicha Kvaratskhelia có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2029.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.