CẦU THỦ
Đang thi đấu
Kristoffer Ajer
Giá trị thị trường
18,0 Tr €
3 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 17 tháng 4, 1998
- Nơi sinh
- Rælingen, Na Uy
- Chiều cao
- 1,98 m
- Quốc tịch
- Na Uy
- Gia nhập CLB từ
- 21 tháng 7, 2021
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2030
- Người đại diện
- THE·TEAM
Trận tiếp theo
Premier League
· Villa Park, Birmingham
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
15
Số trận
292
Bàn thắng
9
Kiến tạo
10
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier League | Brentford FC | 27 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 24/25 | Premier League | Brentford FC | 24 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 23/24 | Premier League | Brentford FC | 28 | 2 | 1 | 5 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Brentford FC | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Premier League | Brentford FC | 24 | 1 | 2 | 5 | 0 |
| 20/21 | Premiership | Celtic FC | 31 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 19/20 | Premiership | Celtic FC | 28 | 3 | 2 | 3 | 0 |
| 18/19 | Premiership | Celtic FC | 23 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| 17/18 | Premiership | Celtic FC | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16/17 | Premiership | Kilmarnock FC | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | EFL Cup | Brentford FC | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 25/26 | FA Cup | Brentford FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | FA Cup | Brentford FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | EFL Cup | Brentford FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | FA Cup | Brentford FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | FA Cup | Brentford FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | SFA Cup | Celtic FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | SFA Cup | Celtic FC | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | SFA Cup | Celtic FC | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | SFA Cup | Celtic FC | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | SFA Cup | Kilmarnock FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/21 | Europa League | Celtic FC | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | Celtic FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Champions League Qu. | Celtic FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Celtic FC | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2019 | Champions League Qu. | Celtic FC | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | Celtic FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Champions League Qu. | Celtic FC | 5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Celtic FC | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | Celtic FC | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Champions League Qu. | Celtic FC | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Celtic FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Champions League Qu. | Celtic FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 20 | 43 | |
| 24/25 | 20 | 26 | |
| 23/24 | 20 | 30 | |
| 22/23 | 20 | 21 | |
| 21/22 | 20 | 29 | |
| 20/21 | 35 | 42 | |
| 19/20 | 35 | 47 | |
| 18/19 | 35 | 41 | |
| 2017 | 20 | 17 | |
| 17/18 | 35 | 44 | |
| 2016 | 35 | 1 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 3 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/22 | Chuyển nhượng | 15,7 Tr € | |
| 16/17 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 16/17 | Cho mượn | — | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 600,0 N € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
18,0 Tr €
- 7 thg 12, 2014: €300k, IK Start
- 19 thg 8, 2015: €800k, IK Start
- 14 thg 2, 2017: €800k, Kilmarnock FC
- 4 thg 3, 2018: €800k, Celtic
- 8 thg 8, 2018: €1,25m, Celtic
- 3 thg 1, 2019: €2m, Celtic
- 20 thg 8, 2019: €3m, Celtic
- 8 thg 4, 2020: €2,70m, Celtic
- 21 thg 7, 2020: €4m, Celtic
- 28 thg 6, 2021: €7m, Celtic
- 5 thg 10, 2021: €17m, Brentford FC
- 15 thg 6, 2022: €18m, Brentford FC
- 3 thg 11, 2022: €16m, Brentford FC
- 19 thg 12, 2023: €18m, Brentford FC
- 14 thg 3, 2024: €15m, Brentford FC
- 16 thg 12, 2024: €18m, Brentford FC
- 17 thg 10, 2025: €16m, Brentford FC
- 9 thg 3, 2026: €18m, Brentford FC
- 3 thg 6, 2026: €18m, Brentford FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Kristoffer Ajer đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Kristoffer Ajer là Brentford FC.
Kristoffer Ajer mang áo số mấy?
- Kristoffer Ajer mang áo số 20. Câu lạc bộ là Brentford.
Kristoffer Ajer chơi vị trí nào?
- Kristoffer Ajer chơi ở vị trí Trung vệ.
Kristoffer Ajer bao nhiêu tuổi?
- Kristoffer Ajer 28 tuổi, sinh ngày 17 tháng 4, 1998.
Giá trị thị trường của Kristoffer Ajer là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Kristoffer Ajer là 18,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 6, 2026.
Kristoffer Ajer đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Kristoffer Ajer đã thi đấu 292 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Kristoffer Ajer đã ghi được 9 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Kristoffer Ajer đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Kristoffer Ajer đã thi đấu 56 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Na Uy. Kristoffer Ajer đã ghi được 2 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Kristoffer Ajer mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Kristoffer Ajer là Na Uy.
Kristoffer Ajer sinh ra ở đâu?
- Kristoffer Ajer sinh ra tại Rælingen, Na Uy.
Kristoffer Ajer cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Kristoffer Ajer là 1,98 m.
Kristoffer Ajer thuận chân nào?
- Kristoffer Ajer thuận chân phải.
Hợp đồng của Kristoffer Ajer kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Kristoffer Ajer có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2030.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.