CẦU THỦ
Đang thi đấu
Kyriani Sabbe
Giá trị thị trường
8,0 Tr €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 26 tháng 1, 2005
- Nơi sinh
- Gent, Bỉ
- Chiều cao
- 1,75 m
- Quốc tịch
- Bỉ
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 1, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- RGM
Trận tiếp theo
Belgian Pro League
· Easi Arena, La Louvière
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 2026
Mùa giải
7
Số trận
81
Bàn thắng
4
Kiến tạo
8
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | JPL | Club Brugge KV | 24 | 2 | 3 | 2 | 0 |
| 24/25 | JPL | Club Brugge KV | 17 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | JPL | Club Brugge KV | 12 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 22/23 | JPL | Club Brugge KV | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | JPL Play-Offs I | Club Brugge KV | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Club Brugge KV | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Champions League Qu. | Club Brugge KV | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 24/25 | Champions League | Club Brugge KV | 6 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 2023 | UECL Quali | Club Brugge KV | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 64 | 42 | |
| 24/25 | 64 | 36 | |
| 23/24 | 64 | 30 | |
| 22/23 | 64 | 5 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/23 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
8,0 Tr €
- 23 thg 2, 2021: €300k, Club NXT
- 5 thg 10, 2022: €400k, Club NXT
- 22 thg 12, 2022: €600k, Club NXT
- 30 thg 5, 2023: €1m, Club Brugge KV
- 23 thg 10, 2023: €2,50m, Club Brugge KV
- 4 thg 6, 2024: €4,50m, Club Brugge KV
- 1 thg 10, 2025: €6m, Club Brugge KV
- 13 thg 3, 2026: €8m, Club Brugge KV
- 4 thg 6, 2026: €8m, Club Brugge KV
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Kyriani Sabbe đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Kyriani Sabbe là Club Brugge KV.
Kyriani Sabbe mang áo số mấy?
- Kyriani Sabbe mang áo số 64. Câu lạc bộ là Club Brugge.
Kyriani Sabbe chơi vị trí nào?
- Kyriani Sabbe chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Kyriani Sabbe bao nhiêu tuổi?
- Kyriani Sabbe 21 tuổi, sinh ngày 26 tháng 1, 2005.
Giá trị thị trường của Kyriani Sabbe là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Kyriani Sabbe là 8,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Kyriani Sabbe đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Kyriani Sabbe đã thi đấu 81 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Kyriani Sabbe đã ghi được 4 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Kyriani Sabbe đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Kyriani Sabbe đã thi đấu 4 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Bỉ.
Kyriani Sabbe mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Kyriani Sabbe là Bỉ.
Kyriani Sabbe sinh ra ở đâu?
- Kyriani Sabbe sinh ra tại Gent, Bỉ.
Kyriani Sabbe cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Kyriani Sabbe là 1,75 m.
Kyriani Sabbe thuận chân nào?
- Kyriani Sabbe thuận chân phải.
Hợp đồng của Kyriani Sabbe kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Kyriani Sabbe có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.