CẦU THỦ
Không có dữ liệu gần đây
Chúng tôi không có dữ liệu thi đấu gần đây của cầu thủ này. Điều đó không có nghĩa là họ đã giải nghệ — nguồn dữ liệu không xác nhận họ đã dừng thi đấu.
Luís Pimenta
Câu lạc bộ gần nhất
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 1 tháng 11, 1996
- Nơi sinh
- Ponte de Lima, Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 1,80 m
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 14/15
Mùa giải
1
Số trận
2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/15 | Allianz Cup | Boavista FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 14/15 | 33 | 4 |
Câu hỏi thường gặp
CLB cuối cùng Luís Pimenta từng thi đấu là đội nào?
- CLB cuối cùng chúng tôi ghi nhận được cho Luís Pimenta trước đây là Boavista FC.
Luís Pimenta từng mang áo số mấy?
- Luís Pimenta đã mang áo số 33 trong mùa giải 14/15. Câu lạc bộ khi đó là Boavista FC.
Luís Pimenta chơi vị trí nào?
- Luís Pimenta chơi ở vị trí Trung vệ.
Luís Pimenta bao nhiêu tuổi?
- Luís Pimenta 30 tuổi, sinh ngày 1 tháng 11, 1996.
Luís Pimenta đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Luís Pimenta đã thi đấu 2 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Luís Pimenta đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Luís Pimenta mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Luís Pimenta là Bồ Đào Nha.
Luís Pimenta sinh ra ở đâu?
- Luís Pimenta sinh ra tại Ponte de Lima, Bồ Đào Nha.
Luís Pimenta cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Luís Pimenta là 1,80 m.
Luís Pimenta thuận chân nào?
- Luís Pimenta thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.