CẦU THỦ
Đang thi đấu
Manuel Neuer
Giá trị thị trường
4,0 Tr €
27 tháng 5, 2026
Bayern München
#1Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Tuổi
- 40
- Sinh
- 27 tháng 3, 1986
- Nơi sinh
- Gelsenkirchen, Đức
- Chiều cao
- 1,93 m
- Quốc tịch
- Đức
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2011
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- PRO Profil GmbH
Trận tiếp theo
Bundesliga
· WWK Arena, Augsburg
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
25
Số trận
546
Trận giữ sạch lưới
243
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Bundesliga | Bayern Munich | 22 | 21 | 7 | 0 | 0 |
| 24/25 | Bundesliga | Bayern Munich | 22 | 15 | 13 | 0 | 0 |
| 23/24 | Bundesliga | Bayern Munich | 23 | 33 | 7 | 1 | 0 |
| 22/23 | Bundesliga | Bayern Munich | 12 | 11 | 4 | 0 | 0 |
| 21/22 | Bundesliga | Bayern Munich | 28 | 26 | 10 | 0 | 0 |
| 20/21 | Bundesliga | Bayern Munich | 33 | 42 | 9 | 1 | 0 |
| 19/20 | Bundesliga | Bayern Munich | 33 | 31 | 15 | 0 | 0 |
| 18/19 | Bundesliga | Bayern Munich | 26 | 24 | 10 | 1 | 0 |
| 17/18 | Bundesliga | Bayern Munich | 3 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| 16/17 | Bundesliga | Bayern Munich | 26 | 13 | 14 | 0 | 0 |
| 15/16 | Bundesliga | Bayern Munich | 34 | 17 | 20 | 0 | 0 |
| 14/15 | Bundesliga | Bayern Munich | 32 | 18 | 20 | 1 | 0 |
| 13/14 | Bundesliga | Bayern Munich | 31 | 20 | 15 | 0 | 0 |
| 12/13 | Bundesliga | Bayern Munich | 31 | 18 | 18 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | DFB-Pokal | Bayern Munich | 3 | 2 | 2 | 1 | 0 |
| 2025 | DFL-Supercup | Bayern Munich | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | DFB-Pokal | Bayern Munich | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 |
| 23/24 | DFB-Pokal | Bayern Munich | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | DFL-Supercup | Bayern Munich | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | DFL-Supercup | Bayern Munich | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | DFB-Pokal | Bayern Munich | 1 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | DFL-Supercup | Bayern Munich | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | DFB-Pokal | Bayern Munich | 1 | 8 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | DFB-Pokal | Bayern Munich | 6 | 8 | 1 | 0 | 0 |
| 2019 | DFL-Supercup | Bayern Munich | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | DFB-Pokal | Bayern Munich | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 2018 | DFL-Supercup | Bayern Munich | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 16/17 | DFB-Pokal | Bayern Munich | 4 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| 2016 | DFL-Supercup | Bayern Munich | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 15/16 | DFB-Pokal | Bayern Munich | 5 | 4 | 3 | 0 | 0 |
| 2015 | DFL-Supercup | Bayern Munich | 1 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | DFB-Pokal | Bayern Munich | 5 | 8 | 1 | 0 | 0 |
| 2014 | DFL-Supercup | Bayern Munich | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | DFB-Pokal | Bayern Munich | 5 | 1 | 4 | 0 | 0 |
| 12/13 | DFB-Pokal | Bayern Munich | 5 | 3 | 3 | 0 | 0 |
| 2012 | DFL-Supercup | Bayern Munich | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Bayern Munich | 11 | 17 | 2 | 2 | 0 |
| 2025 | Club World Cup | Bayern Munich | 5 | 6 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | Champions League | Bayern Munich | 10 | 13 | 3 | 0 | 0 |
| 23/24 | Champions League | Bayern Munich | 9 | 8 | 4 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Bayern Munich | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Bayern Munich | 9 | 6 | 4 | 0 | 0 |
| 2021 | Club World Cup | Bayern Munich | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Bayern Munich | 8 | 8 | 3 | 1 | 0 |
| 2020 | UEFA Super Cup | Bayern Munich | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Bayern Munich | 11 | 8 | 6 | 1 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Bayern Munich | 8 | 8 | 4 | 0 | 0 |
| 17/18 | Champions League | Bayern Munich | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Bayern Munich | 9 | 11 | 2 | 0 | 0 |
| 15/16 | Champions League | Bayern Munich | 11 | 11 | 4 | 1 | 0 |
| 14/15 | Champions League | Bayern Munich | 12 | 13 | 6 | 2 | 0 |
| 13/14 | Champions League | Bayern Munich | 12 | 13 | 4 | 0 | 0 |
| 2013 | Club World Cup | Bayern Munich | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 2013 | UEFA Super Cup | Bayern Munich | 1 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Champions League | Bayern Munich | 13 | 11 | 5 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 1 | 50 | 40 | |
| 24/25 | 1 | 36 | 35 | |
| 23/24 | 1 | 33 | 33 | |
| 2022 | 1 | 17 | 16 | |
| 21/22 | 1 | 40 | 39 | |
| 20/21 | 1 | 47 | 46 | |
| 19/20 | 1 | 52 | 51 | |
| 18/19 | 1 | 38 | 38 | |
| 17/18 | 1 | 5 | 4 | |
| 16/17 | 1 | 40 | 11 | |
| 15/16 | 1 | 52 | 9 | |
| 14/15 | 1 | 51 | 9 | |
| 13/14 | 1 | 53 | 3 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 1 | 3 |
Germany
Đội tuyển quốc gia
Số lần ra sân
128
Bàn thắng
0
Mùa này
Số trận
3
Đá chính
3
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/12 | Chuyển nhượng | 30,0 Tr € | |
| 05/06 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 03/04 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 01/02 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
4,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
45,0 Tr €
vào 4 tháng 2, 2015
- 17 thg 3, 2005: €75k, Schalke 04 U19
- 16 thg 9, 2005: €150k, FC Schalke 04
- 21 thg 8, 2006: €350k, FC Schalke 04
- 15 thg 1, 2007: €1,50m, FC Schalke 04
- 21 thg 6, 2007: €3m, FC Schalke 04
- 1 thg 1, 2008: €4,50m, FC Schalke 04
- 4 thg 6, 2008: €7m, FC Schalke 04
- 21 thg 1, 2009: €9m, FC Schalke 04
- 10 thg 6, 2009: €11m, FC Schalke 04
- 17 thg 1, 2010: €15m, FC Schalke 04
- 16 thg 7, 2010: €20m, FC Schalke 04
- 12 thg 1, 2011: €24m, FC Schalke 04
- 29 thg 6, 2011: €28m, FC Schalke 04
- 23 thg 1, 2012: €30m, Bayern Munich
- 12 thg 2, 2014: €35m, Bayern Munich
- 10 thg 7, 2014: €40m, Bayern Munich
- 4 thg 2, 2015: €45m, Bayern Munich
- 19 thg 6, 2017: €40m, Bayern Munich
- 28 thg 12, 2017: €35m, Bayern Munich
- 22 thg 10, 2018: €30m, Bayern Munich
- 18 thg 12, 2018: €22m, Bayern Munich
- 5 thg 6, 2019: €18m, Bayern Munich
- 8 thg 4, 2020: €14,50m, Bayern Munich
- 16 thg 9, 2020: €18m, Bayern Munich
- 22 thg 12, 2021: €14m, Bayern Munich
- 9 thg 6, 2022: €15m, Bayern Munich
- 9 thg 11, 2022: €12m, Bayern Munich
- 29 thg 3, 2023: €7m, Bayern Munich
- 18 thg 10, 2023: €5m, Bayern Munich
- 29 thg 5, 2024: €4m, Bayern Munich
- 27 thg 5, 2026: €4m, Bayern Munich
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Manuel Neuer đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Manuel Neuer là Bayern München.
Manuel Neuer mang áo số mấy?
- Manuel Neuer mang áo số 1. Câu lạc bộ là Bayern München.
Manuel Neuer chơi vị trí nào?
- Manuel Neuer chơi ở vị trí Thủ môn.
Manuel Neuer bao nhiêu tuổi?
- Manuel Neuer 40 tuổi, sinh ngày 27 tháng 3, 1986.
Giá trị thị trường của Manuel Neuer là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Manuel Neuer là 4,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 27 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Manuel Neuer là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Manuel Neuer là 45,0 Tr €, vào ngày 4 tháng 2, 2015.
Manuel Neuer đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Manuel Neuer đã thi đấu 546 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Manuel Neuer đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Manuel Neuer đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Manuel Neuer đã thi đấu 128 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Đức.
Manuel Neuer mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Manuel Neuer là Đức.
Manuel Neuer sinh ra ở đâu?
- Manuel Neuer sinh ra tại Gelsenkirchen, Đức.
Manuel Neuer cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Manuel Neuer là 1,93 m.
Manuel Neuer thuận chân nào?
- Manuel Neuer thuận chân phải.
Hợp đồng của Manuel Neuer kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Manuel Neuer có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.