CẦU THỦ
Đang thi đấu
Marc Roca
Giá trị thị trường
4,0 Tr €
5 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 26 tháng 11, 1996
- Nơi sinh
- Vilafranca del Penedès, Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 1,84 m
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2029
- Người đại diện
- AS1
Trận tiếp theo
LaLiga
· Estadio La Cartuja, Sevilla
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
13
Số trận
268
Bàn thắng
11
Kiến tạo
16
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | LaLiga | Real Betis Balompié | 29 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 24/25 | LaLiga | Real Betis Balompié | 14 | 2 | 2 | 4 | 0 |
| 23/24 | LaLiga | Real Betis Balompié | 26 | 2 | 2 | 5 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Leeds United | 32 | 1 | 2 | 7 | 0 |
| 21/22 | Bundesliga | Bayern Munich | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Bundesliga | Bayern Munich | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | LaLiga | RCD Espanyol Barcelona | 35 | 2 | 1 | 8 | 0 |
| 18/19 | LaLiga | RCD Espanyol Barcelona | 35 | 1 | 2 | 9 | 0 |
| 17/18 | LaLiga | RCD Espanyol Barcelona | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | LaLiga | RCD Espanyol Barcelona | 25 | 0 | 1 | 4 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Copa del Rey | Real Betis Balompié | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Copa del Rey | Real Betis Balompié | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 22/23 | FA Cup | Leeds United | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | DFB-Pokal | Bayern Munich | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Copa del Rey | RCD Espanyol Barcelona | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Copa del Rey | RCD Espanyol Barcelona | 5 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 17/18 | Copa del Rey | RCD Espanyol Barcelona | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Copa del Rey | RCD Espanyol Barcelona | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | Real Betis Balompié | 8 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 2024 | UECL Quali | Real Betis Balompié | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Europa League | Real Betis Balompié | 6 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Bayern Munich | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Club World Cup | Bayern Munich | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Bayern Munich | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | RCD Espanyol Barcelona | 5 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | RCD Espanyol Barcelona | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 21 | 51 | |
| 24/25 | 21 | 20 | |
| 23/24 | 21 | 43 | |
| 22/23 | 8 | 39 | |
| 21/22 | 22 | 34 | |
| 20/21 | 22 | 37 | |
| 19/20 | 21 | 44 | |
| 18/19 | 21 | 31 | |
| 17/18 | 21 | 27 | |
| 16/17 | 28 | 36 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | 4,5 Tr € | |
| 23/24 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 23/24 | Cho mượn | — | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | 12,0 Tr € | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | 9,0 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
4,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
30,0 Tr €
vào 11 tháng 6, 2019
- 1 thg 8, 2016: €250k, Espanyol
- 27 thg 10, 2016: €1m, Espanyol
- 5 thg 6, 2017: €2m, Espanyol
- 1 thg 1, 2018: €1m, Espanyol
- 30 thg 5, 2018: €800k, Espanyol
- 7 thg 9, 2018: €1,50m, Espanyol
- 1 thg 10, 2018: €10m, Espanyol
- 21 thg 12, 2018: €12m, Espanyol
- 28 thg 2, 2019: €20m, Espanyol
- 11 thg 6, 2019: €30m, Espanyol
- 20 thg 12, 2019: €20m, Espanyol
- 8 thg 4, 2020: €16m, Espanyol
- 8 thg 10, 2020: €16m, Bayern Munich
- 10 thg 2, 2021: €12m, Bayern Munich
- 9 thg 6, 2021: €10m, Bayern Munich
- 7 thg 10, 2021: €8m, Bayern Munich
- 22 thg 12, 2021: €7m, Bayern Munich
- 15 thg 9, 2022: €12m, Leeds
- 16 thg 3, 2023: €15m, Leeds
- 20 thg 6, 2023: €10m, Leeds
- 22 thg 12, 2023: €10m, Real Betis Balompié
- 7 thg 6, 2024: €9m, Real Betis Balompié
- 27 thg 12, 2024: €8m, Real Betis Balompié
- 9 thg 6, 2025: €6m, Real Betis Balompié
- 2 thg 10, 2025: €4m, Real Betis Balompié
- 5 thg 6, 2026: €4m, Real Betis Balompié
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Marc Roca đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Marc Roca là Real Betis Balompié.
Marc Roca mang áo số mấy?
- Marc Roca mang áo số 21. Câu lạc bộ là Real Betis.
Marc Roca chơi vị trí nào?
- Marc Roca chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
Marc Roca bao nhiêu tuổi?
- Marc Roca 29 tuổi, sinh ngày 26 tháng 11, 1996.
Giá trị thị trường của Marc Roca là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Marc Roca là 4,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 5 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Marc Roca là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Marc Roca là 30,0 Tr €, vào ngày 11 tháng 6, 2019.
Marc Roca đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Marc Roca đã thi đấu 268 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Marc Roca đã ghi được 11 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Marc Roca đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Marc Roca đã thi đấu 7 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Tây Ban Nha. Marc Roca đã ghi được 2 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Marc Roca mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Marc Roca là Tây Ban Nha.
Marc Roca sinh ra ở đâu?
- Marc Roca sinh ra tại Vilafranca del Penedès, Tây Ban Nha.
Marc Roca cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Marc Roca là 1,84 m.
Marc Roca thuận chân nào?
- Marc Roca thuận chân trái.
Hợp đồng của Marc Roca kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Marc Roca có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2029.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.