CẦU THỦ
Đang thi đấu
Marco Bizot
Giá trị thị trường
1,5 Tr €
3 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 10 tháng 3, 1991
- Nơi sinh
- Hoorn, Hà Lan
- Chiều cao
- 1,93 m
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Gia nhập CLB từ
- 15 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- Key United
Trận tiếp theo
Premier League
· Villa Park, Birmingham
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
18
Số trận
431
Trận giữ sạch lưới
148
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier League | Aston Villa | 7 | 10 | 2 | 1 | 0 |
| 24/25 | Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 32 | 54 | 10 | 4 | 0 |
| 23/24 | Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 32 | 34 | 13 | 3 | 1 |
| 22/23 | Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 37 | 54 | 8 | 4 | 0 |
| 21/22 | Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 38 | 57 | 7 | 1 | 0 |
| 20/21 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 33 | 39 | 10 | 4 | 0 |
| 19/20 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 24 | 14 | 17 | 0 | 1 |
| 18/19 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 34 | 43 | 14 | 0 | 0 |
| 17/18 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 34 | 38 | 13 | 0 | 0 |
| 16/17 | JPL | KRC Genk | 22 | 30 | 7 | 1 | 0 |
| 15/16 | JPL | KRC Genk | 15 | 10 | 7 | 2 | 0 |
| 14/15 | JPL | KRC Genk | 5 | 5 | 2 | 0 | 0 |
| 13/14 | Eredivisie | FC Groningen | 34 | 53 | 6 | 2 | 0 |
| 12/13 | Eredivisie | FC Groningen | 16 | 25 | 4 | 0 | 1 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | FA Cup | Aston Villa | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 25/26 | EFL Cup | Aston Villa | 1 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | KNVB Beker | AZ Alkmaar | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | KNVB Beker | AZ Alkmaar | 3 | 3 | 2 | 0 | 0 |
| 18/19 | KNVB Beker | AZ Alkmaar | 5 | 3 | 4 | 0 | 0 |
| 17/18 | KNVB Beker | AZ Alkmaar | 6 | 8 | 2 | 0 | 0 |
| 13/14 | KNVB Beker | FC Groningen | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | Aston Villa | 4 | 1 | 3 | 1 | 0 |
| 24/25 | Champions League | Stade Brestois 29 | 9 | 14 | 2 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | AZ Alkmaar | 5 | 5 | 1 | 0 | 0 |
| 2020 | Champions League Qu. | AZ Alkmaar | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | AZ Alkmaar | 8 | 11 | 3 | 1 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | AZ Alkmaar | 6 | 2 | 4 | 1 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | AZ Alkmaar | 2 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 2016 | Europa League Qualifying | KRC Genk | 6 | 7 | 3 | 1 | 0 |
| 16/17 | Europa League | KRC Genk | 5 | 9 | 2 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 40 | 54 | |
| 24/25 | 40 | 42 | |
| 23/24 | 40 | 32 | |
| 22/23 | 40 | 36 | |
| 21/22 | 40 | 38 | |
| 20/21 | 1 | 41 | |
| 19/20 | 1 | 41 | |
| 18/19 | 1 | 40 | |
| 17/18 | 1 | 40 | |
| 16/17 | 1 | 34 | |
| 15/16 | 1 | 30 | |
| 14/15 | 1 | 30 | |
| 13/14 | 1 | 37 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | 500,0 N € | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 1,0 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | 1,5 Tr € | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | 125,0 N € | |
| 11/12 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 11/12 | Cho mượn | — | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
7,0 Tr €
vào 12 tháng 3, 2020
- 11 thg 7, 2011: €50k, SC Cambuur
- 1 thg 1, 2012: €150k, SC Cambuur
- 21 thg 7, 2012: €500k, FC Groningen
- 12 thg 6, 2013: €1m, FC Groningen
- 11 thg 2, 2014: €1,50m, FC Groningen
- 11 thg 8, 2014: €1,50m, Genk
- 7 thg 1, 2015: €1,20m, Genk
- 24 thg 6, 2015: €1m, Genk
- 7 thg 2, 2016: €1,20m, Genk
- 17 thg 1, 2018: €2m, AZ Alkmaar
- 27 thg 3, 2018: €3,50m, AZ Alkmaar
- 12 thg 6, 2018: €4m, AZ Alkmaar
- 28 thg 12, 2018: €3,50m, AZ Alkmaar
- 12 thg 6, 2019: €4,50m, AZ Alkmaar
- 18 thg 12, 2019: €6m, AZ Alkmaar
- 12 thg 3, 2020: €7m, AZ Alkmaar
- 8 thg 4, 2020: €5,50m, AZ Alkmaar
- 27 thg 5, 2021: €5m, AZ Alkmaar
- 16 thg 12, 2021: €5m, Stade Brestois
- 30 thg 5, 2022: €4,50m, Stade Brestois
- 2 thg 11, 2022: €4m, Stade Brestois
- 27 thg 6, 2023: €3,50m, Stade Brestois
- 19 thg 3, 2024: €4m, Stade Brestois
- 10 thg 12, 2024: €3,50m, Stade Brestois
- 3 thg 6, 2025: €3m, Stade Brestois
- 9 thg 12, 2025: €2,50m, Aston Villa
- 3 thg 6, 2026: €1,50m, Aston Villa
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Marco Bizot đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Marco Bizot là Aston Villa.
Marco Bizot mang áo số mấy?
- Marco Bizot mang áo số 40. Câu lạc bộ là Aston Villa.
Marco Bizot chơi vị trí nào?
- Marco Bizot chơi ở vị trí Thủ môn.
Marco Bizot bao nhiêu tuổi?
- Marco Bizot 35 tuổi, sinh ngày 10 tháng 3, 1991.
Giá trị thị trường của Marco Bizot là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Marco Bizot là 1,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Marco Bizot là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Marco Bizot là 7,0 Tr €, vào ngày 12 tháng 3, 2020.
Marco Bizot đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Marco Bizot đã thi đấu 431 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Marco Bizot đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Marco Bizot mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Marco Bizot là Hà Lan.
Marco Bizot sinh ra ở đâu?
- Marco Bizot sinh ra tại Hoorn, Hà Lan.
Marco Bizot cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Marco Bizot là 1,93 m.
Marco Bizot thuận chân nào?
- Marco Bizot thuận chân phải.
Hợp đồng của Marco Bizot kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Marco Bizot có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.