CẦU THỦ
Đang thi đấu
Marvin Friedrich
Giá trị thị trường
1,8 Tr €
27 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 13 tháng 12, 1995
- Nơi sinh
- Kassel, Đức
- Chiều cao
- 1,93 m
- Quốc tịch
- Đức
- Gia nhập CLB từ
- 11 tháng 1, 2022
- Người đại diện
- ROOF
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
10
Số trận
186
Bàn thắng
8
Kiến tạo
4
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 23 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 21/22 | Bundesliga | 1.FC Union Berlin | 13 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 21/22 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Bundesliga | 1.FC Union Berlin | 34 | 5 | 2 | 1 | 0 |
| 19/20 | Bundesliga | 1.FC Union Berlin | 31 | 2 | 1 | 11 | 0 |
| 15/16 | Bundesliga | FC Schalke 04 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Bundesliga | FC Schalke 04 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | DFB-Pokal | Borussia Mönchengladbach | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | DFB-Pokal | Borussia Mönchengladbach | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | DFB-Pokal | Borussia Mönchengladbach | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | DFB-Pokal | Borussia Mönchengladbach | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | DFB-Pokal | 1.FC Union Berlin | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | DFB-Pokal | Borussia Mönchengladbach | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | DFB-Pokal | 1.FC Union Berlin | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | DFB-Pokal | 1.FC Union Berlin | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | UECL Quali | 1.FC Union Berlin | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Europa League | FC Schalke 04 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Champions League | FC Schalke 04 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 5 | 23 | — | |
| 24/25 | 5 | 33 | — | |
| 23/24 | 5 | 37 | — | |
| 2022 | 5 | 11 | — | |
| 22/23 | 5 | 34 | — | |
| 21/22 | 5 | 17 | 6 | |
| 20/21 | 5 | 36 | 4 | |
| 19/20 | 5 | 35 | 4 | |
| 2018 | 5 | 2 | — | |
| 15/16 | 2 | 18 | — | |
| 2014 | 20 | 2 | — | |
| 14/15 | 2 | 13 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | — | ||
| 21/22 | Chuyển nhượng | 5,5 Tr € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 2,5 Tr € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 1,0 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 300,0 N € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 1,0 Tr € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,8 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
10,0 Tr €
vào 9 tháng 6, 2021
- 16 thg 6, 2014: €100k, Schalke 04 U19
- 10 thg 7, 2014: €100k, FC Schalke 04
- 3 thg 11, 2014: €500k, FC Schalke 04
- 1 thg 7, 2015: €750k, FC Schalke 04
- 22 thg 7, 2016: €1m, Augsburg
- 19 thg 6, 2017: €750k, Augsburg
- 28 thg 12, 2017: €500k, Augsburg
- 19 thg 6, 2018: €600k, Union Berlin
- 16 thg 10, 2018: €900k, Union Berlin
- 8 thg 1, 2019: €1,50m, Union Berlin
- 13 thg 3, 2019: €2m, Union Berlin
- 12 thg 6, 2019: €3m, Union Berlin
- 17 thg 12, 2019: €3,50m, Union Berlin
- 8 thg 4, 2020: €2,80m, Union Berlin
- 26 thg 11, 2020: €4,50m, Union Berlin
- 10 thg 2, 2021: €9m, Union Berlin
- 9 thg 6, 2021: €10m, Union Berlin
- 9 thg 6, 2022: €8m, Borussia Mönchengladbach
- 29 thg 3, 2023: €5m, Borussia Mönchengladbach
- 22 thg 6, 2023: €4m, Borussia Mönchengladbach
- 14 thg 12, 2023: €3,50m, Borussia Mönchengladbach
- 14 thg 10, 2025: €2m, Borussia Mönchengladbach
- 19 thg 12, 2025: €1,80m, Borussia Mönchengladbach
- 27 thg 5, 2026: €1,80m, Borussia Mönchengladbach
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Marvin Friedrich đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Marvin Friedrich là Borussia Mönchengladbach.
Marvin Friedrich mang áo số mấy?
- Marvin Friedrich mang áo số 5. Câu lạc bộ là Mönchengladbach.
Marvin Friedrich chơi vị trí nào?
- Marvin Friedrich chơi ở vị trí Trung vệ.
Marvin Friedrich bao nhiêu tuổi?
- Marvin Friedrich 30 tuổi, sinh ngày 13 tháng 12, 1995.
Giá trị thị trường của Marvin Friedrich là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Marvin Friedrich là 1,8 Tr €, được ghi nhận vào ngày 27 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Marvin Friedrich là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Marvin Friedrich là 10,0 Tr €, vào ngày 9 tháng 6, 2021.
Marvin Friedrich đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Marvin Friedrich đã thi đấu 186 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Marvin Friedrich đã ghi được 8 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Marvin Friedrich đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Marvin Friedrich đã thi đấu 4 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Đức.
Marvin Friedrich mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Marvin Friedrich là Đức.
Marvin Friedrich sinh ra ở đâu?
- Marvin Friedrich sinh ra tại Kassel, Đức.
Marvin Friedrich cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Marvin Friedrich là 1,93 m.
Marvin Friedrich thuận chân nào?
- Marvin Friedrich thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.