CẦU THỦ
Đang thi đấu
Mason Mount
Giá trị thị trường
25,0 Tr €
3 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ tấn công
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 10 tháng 1, 1999
- Nơi sinh
- Portsmouth, Anh
- Chiều cao
- 1,81 m
- Quốc tịch
- Anh
- Gia nhập CLB từ
- 5 tháng 7, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
Trận tiếp theo
Premier League
· Old Trafford, Manchester
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
293
Bàn thắng
49
Kiến tạo
46
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier League | Manchester United | 23 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| 24/25 | Premier League | Manchester United | 17 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 23/24 | Premier League | Manchester United | 14 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Chelsea FC | 24 | 3 | 2 | 4 | 0 |
| 21/22 | Premier League | Chelsea FC | 32 | 11 | 10 | 4 | 0 |
| 20/21 | Premier League | Chelsea FC | 36 | 6 | 6 | 2 | 0 |
| 19/20 | Premier League | Chelsea FC | 37 | 7 | 6 | 3 | 0 |
| 17/18 | Eredivisie | Vitesse Arnhem | 29 | 9 | 9 | 3 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | EFL Cup | Manchester United | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 25/26 | FA Cup | Manchester United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Community Shield | Manchester United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | FA Cup | Manchester United | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | EFL Cup | Manchester United | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | FA Cup | Chelsea FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | FA Cup | Chelsea FC | 5 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| 20/21 | FA Cup | Chelsea FC | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | FA Cup | Chelsea FC | 6 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | KNVB Beker | Vitesse Arnhem | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Europa League | Manchester United | 9 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 23/24 | Champions League | Manchester United | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Chelsea FC | 9 | 0 | 4 | 3 | 0 |
| 2022 | Club World Cup | Chelsea FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Chelsea FC | 7 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 2021 | UEFA Super Cup | Chelsea FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Chelsea FC | 11 | 2 | 2 | 4 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Chelsea FC | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | UEFA Super Cup | Chelsea FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Vitesse Arnhem | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 7 | 31 | — | |
| 24/25 | 7 | 30 | — | |
| 23/24 | 7 | 19 | — | |
| 22/23 | 19 | 36 | — | |
| 21/22 | 19 | 51 | — | |
| 20/21 | 19 | 54 | 2 | |
| 2019 | 8 | 3 | — | |
| 19/20 | 19 | 53 | — | |
| 17/18 | 19 | 42 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | 67,7 Tr € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 18/19 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 18/19 | Cho mượn | — | |
| 17/18 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 17/18 | Cho mượn | — | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
25,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
75,0 Tr €
vào 28 tháng 5, 2021
- 24 thg 7, 2017: €400k, Vitesse
- 26 thg 10, 2017: €750k, Vitesse
- 17 thg 1, 2018: €1m, Vitesse
- 27 thg 3, 2018: €2m, Vitesse
- 12 thg 6, 2018: €4m, Vitesse
- 27 thg 2, 2019: €10m, Derby
- 13 thg 6, 2019: €12m, Chelsea U23
- 12 thg 9, 2019: €35m, Chelsea
- 10 thg 12, 2019: €45m, Chelsea
- 8 thg 4, 2020: €40,50m, Chelsea
- 13 thg 10, 2020: €45m, Chelsea
- 18 thg 3, 2021: €60m, Chelsea
- 28 thg 5, 2021: €75m, Chelsea
- 16 thg 3, 2023: €65m, Chelsea
- 20 thg 6, 2023: €60m, Chelsea
- 19 thg 12, 2023: €45m, Manchester United
- 14 thg 3, 2024: €40m, Manchester United
- 27 thg 5, 2024: €35m, Manchester United
- 16 thg 12, 2024: €32m, Manchester United
- 18 thg 3, 2025: €28m, Manchester United
- 9 thg 12, 2025: €32m, Manchester United
- 9 thg 3, 2026: €30m, Manchester United
- 3 thg 6, 2026: €25m, Manchester United
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Mason Mount đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Mason Mount là Manchester United.
Mason Mount mang áo số mấy?
- Mason Mount mang áo số 7. Câu lạc bộ là Man Utd.
Mason Mount chơi vị trí nào?
- Mason Mount chơi ở vị trí Tiền vệ tấn công.
Mason Mount bao nhiêu tuổi?
- Mason Mount 27 tuổi, sinh ngày 10 tháng 1, 1999.
Giá trị thị trường của Mason Mount là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Mason Mount là 25,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mason Mount là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mason Mount là 75,0 Tr €, vào ngày 28 tháng 5, 2021.
Mason Mount đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Mason Mount đã thi đấu 293 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Mason Mount đã ghi được 49 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Mason Mount đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Mason Mount đã thi đấu 36 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Anh. Mason Mount đã ghi được 5 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Mason Mount mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Mason Mount là Anh.
Mason Mount sinh ra ở đâu?
- Mason Mount sinh ra tại Portsmouth, Anh.
Mason Mount cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Mason Mount là 1,81 m.
Mason Mount thuận chân nào?
- Mason Mount thuận chân phải.
Hợp đồng của Mason Mount kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Mason Mount có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.