CẦU THỦ
Đang thi đấu
Mats Seuntjens
Giá trị thị trường
275,0 N €
28 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ tấn công
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 17 tháng 4, 1992
- Nơi sinh
- Breda, Hà Lan
- Chiều cao
- 1,87 m
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Gia nhập CLB từ
- 3 tháng 1, 2025
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
14
Số trận
335
Bàn thắng
41
Kiến tạo
42
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Eredivisie | FC Groningen | 16 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Eredivisie | FC Groningen | 13 | 2 | 2 | 1 | 0 |
| 23/24 | Eredivisie | FC Utrecht | 15 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 23/24 | Eredivisie | RKC Waalwijk | 12 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 22/23 | Eredivisie | RKC Waalwijk | 19 | 4 | 8 | 1 | 0 |
| 22/23 | Eredivisie | Fortuna Sittardia Combinatie | 12 | 0 | 1 | 5 | 0 |
| 21/22 | Eredivisie | Fortuna Sittardia Combinatie | 32 | 9 | 4 | 5 | 0 |
| 19/20 | Süper Lig | Gençlerbirliği Spor Kulübü | 18 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 18/19 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 32 | 6 | 5 | 2 | 0 |
| 17/18 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 31 | 3 | 4 | 3 | 0 |
| 16/17 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 14/15 | Eredivisie | NAC Breda | 31 | 4 | 1 | 1 | 1 |
| 13/14 | Eredivisie | NAC Breda | 27 | 1 | 3 | 6 | 0 |
| 12/13 | Eredivisie | NAC Breda | 22 | 1 | 2 | 5 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | KNVB Beker | FC Groningen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Copa del Rey | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| 23/24 | KNVB Beker | FC Utrecht | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | KNVB Beker | Fortuna Sittardia Combinatie | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | KNVB Beker | Fortuna Sittardia Combinatie | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | KNVB Beker | AZ Alkmaar | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 |
| 17/18 | KNVB Beker | AZ Alkmaar | 6 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 16/17 | KNVB Beker | AZ Alkmaar | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | KNVB Beker | NAC Breda | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 13/14 | KNVB Beker | NAC Breda | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 12/13 | KNVB Beker | NAC Breda | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | Europa League Qualifying | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Europa League | AZ Alkmaar | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2016 | Europa League Qualifying | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 20 | 16 | — | |
| 25/26 | 20 | 27 | — | |
| 2024 | 20 | 12 | — | |
| 2024 | 20 | 2 | — | |
| 2023 | 21 | 18 | — | |
| 2023 | 20 | 19 | — | |
| 2022 | 10 | 13 | 10 | |
| 21/22 | 10 | 34 | 7 | |
| 20/21 | 10 | 33 | — | |
| 19/20 | 20 | 34 | — | |
| 18/19 | 20 | 38 | — | |
| 17/18 | 20 | 40 | — | |
| 16/17 | 20 | 40 | — | |
| 2015 | 20 | 1 | — | |
| 14/15 | 20 | 35 | — | |
| 13/14 | 20 | 34 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
275,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
3,0 Tr €
vào 12 tháng 6, 2019
- 1 thg 7, 2011: €50k, NAC Breda
- 21 thg 7, 2012: €100k, NAC Breda
- 17 thg 1, 2013: €300k, NAC Breda
- 11 thg 2, 2014: €500k, NAC Breda
- 1 thg 7, 2015: €600k, NAC Breda
- 15 thg 7, 2016: €750k, AZ Alkmaar
- 18 thg 1, 2017: €850k, AZ Alkmaar
- 7 thg 6, 2017: €1,25m, AZ Alkmaar
- 17 thg 1, 2018: €1,50m, AZ Alkmaar
- 12 thg 6, 2018: €2m, AZ Alkmaar
- 28 thg 12, 2018: €2,50m, AZ Alkmaar
- 12 thg 6, 2019: €3m, AZ Alkmaar
- 4 thg 10, 2019: €1,70m, Genclerbirligi
- 3 thg 1, 2020: €1,10m, Genclerbirligi
- 8 thg 4, 2020: €900k, Genclerbirligi
- 14 thg 10, 2020: €900k, Fortuna Sittard
- 6 thg 1, 2021: €1m, Fortuna Sittard
- 19 thg 5, 2021: €1,20m, Fortuna Sittard
- 23 thg 6, 2023: €1,20m, RKC Waalwijk
- 15 thg 12, 2023: €1m, Utrecht
- 31 thg 5, 2024: €850k, RKC Waalwijk
- 14 thg 10, 2024: €800k, Castellón
- 13 thg 12, 2024: €700k, Castellón
- 28 thg 5, 2025: €550k, FC Groningen
- 2 thg 12, 2025: €350k, FC Groningen
- 28 thg 5, 2026: €275k, FC Groningen
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Mats Seuntjens đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Mats Seuntjens là FC Groningen.
Mats Seuntjens mang áo số mấy?
- Mats Seuntjens mang áo số 20. Câu lạc bộ là FC Groningen.
Mats Seuntjens chơi vị trí nào?
- Mats Seuntjens chơi ở vị trí Tiền vệ tấn công.
Mats Seuntjens bao nhiêu tuổi?
- Mats Seuntjens 34 tuổi, sinh ngày 17 tháng 4, 1992.
Giá trị thị trường của Mats Seuntjens là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Mats Seuntjens là 275,0 N €, được ghi nhận vào ngày 28 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mats Seuntjens là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mats Seuntjens là 3,0 Tr €, vào ngày 12 tháng 6, 2019.
Mats Seuntjens đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Mats Seuntjens đã thi đấu 335 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Mats Seuntjens đã ghi được 41 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Mats Seuntjens mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Mats Seuntjens là Hà Lan.
Mats Seuntjens sinh ra ở đâu?
- Mats Seuntjens sinh ra tại Breda, Hà Lan.
Mats Seuntjens cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Mats Seuntjens là 1,87 m.
Mats Seuntjens thuận chân nào?
- Mats Seuntjens thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.