CẦU THỦ
Đang thi đấu
Mauro Júnior
Giá trị thị trường
18,0 Tr €
28 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ trái
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 6 tháng 5, 1999
- Nơi sinh
- São Paulo, Brazil
- Chiều cao
- 1,71 m
- Quốc tịch
- Brazil
- Gia nhập CLB từ
- 30 tháng 6, 2020
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2029
- Người đại diện
- TFA
Trận tiếp theo
Eredivisie
· Philips Stadion, Eindhoven
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
13
Số trận
223
Bàn thắng
16
Kiến tạo
37
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 26 | 1 | 9 | 2 | 0 |
| 24/25 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 25 | 0 | 6 | 1 | 0 |
| 23/24 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 16 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 6 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 21/22 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 27 | 2 | 4 | 4 | 0 |
| 20/21 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 19 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 19/20 | Eredivisie | Heracles Almelo | 26 | 6 | 6 | 3 | 0 |
| 18/19 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 15 | 1 | 4 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | KNVB Beker | PSV Eindhoven | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Johan Cruijff Schaal | PSV Eindhoven | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | KNVB Beker | PSV Eindhoven | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | KNVB Beker | PSV Eindhoven | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | KNVB Beker | PSV Eindhoven | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | KNVB Beker | PSV Eindhoven | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | KNVB Beker | PSV Eindhoven | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | KNVB Beker | Heracles Almelo | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | KNVB Beker | PSV Eindhoven | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 2018 | Johan Cruijff Schaal | PSV Eindhoven | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | KNVB Beker | PSV Eindhoven | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | PSV Eindhoven | 7 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 24/25 | Champions League | PSV Eindhoven | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 23/24 | Champions League | PSV Eindhoven | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Europa League | PSV Eindhoven | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 21/22 | Europa League | PSV Eindhoven | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Champions League Qu. | PSV Eindhoven | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | PSV Eindhoven | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | PSV Eindhoven | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Champions League Qu. | PSV Eindhoven | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 17 | 38 | 4 | |
| 24/25 | 17 | 39 | — | |
| 23/24 | 17 | 26 | — | |
| 22/23 | 17 | 14 | — | |
| 21/22 | 17 | 52 | — | |
| 20/21 | 17 | 29 | — | |
| 19/20 | 10 | 29 | — | |
| 18/19 | 47 | 25 | — | |
| 17/18 | 47 | 27 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
18,0 Tr €
- 1 thg 7, 2017: €100k, PSV U21
- 26 thg 10, 2017: €750k, PSV U21
- 17 thg 1, 2018: €750k, PSV Eindhoven
- 27 thg 3, 2018: €2m, PSV Eindhoven
- 4 thg 10, 2018: €4m, PSV Eindhoven
- 13 thg 3, 2019: €2,50m, PSV Eindhoven
- 12 thg 6, 2019: €2m, PSV Eindhoven
- 18 thg 12, 2019: €2,50m, Heracles Almelo
- 8 thg 4, 2020: €2,30m, Heracles Almelo
- 12 thg 8, 2020: €3m, PSV Eindhoven
- 19 thg 5, 2021: €3,50m, PSV Eindhoven
- 4 thg 10, 2021: €3m, PSV Eindhoven
- 8 thg 6, 2022: €6m, PSV Eindhoven
- 23 thg 6, 2023: €5m, PSV Eindhoven
- 18 thg 3, 2024: €7m, PSV Eindhoven
- 28 thg 3, 2025: €12m, PSV Eindhoven
- 2 thg 12, 2025: €17m, PSV Eindhoven
- 28 thg 5, 2026: €18m, PSV Eindhoven
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Mauro Júnior đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Mauro Júnior là PSV Eindhoven.
Mauro Júnior mang áo số mấy?
- Mauro Júnior mang áo số 17. Câu lạc bộ là PSV.
Mauro Júnior chơi vị trí nào?
- Mauro Júnior chơi ở vị trí Hậu vệ trái.
Mauro Júnior bao nhiêu tuổi?
- Mauro Júnior 27 tuổi, sinh ngày 6 tháng 5, 1999.
Giá trị thị trường của Mauro Júnior là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Mauro Júnior là 18,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 28 tháng 5, 2026.
Mauro Júnior đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Mauro Júnior đã thi đấu 223 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Mauro Júnior đã ghi được 16 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Mauro Júnior đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Mauro Júnior đã thi đấu 3 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Brazil.
Mauro Júnior mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Mauro Júnior là Brazil.
Mauro Júnior sinh ra ở đâu?
- Mauro Júnior sinh ra tại São Paulo, Brazil.
Mauro Júnior cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Mauro Júnior là 1,71 m.
Mauro Júnior thuận chân nào?
- Mauro Júnior thuận chân trái.
Hợp đồng của Mauro Júnior kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Mauro Júnior có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2029.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.