CẦU THỦ
Đang thi đấu
Mike Maignan
Giá trị thị trường
20,0 Tr €
29 tháng 5, 2026
#16Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Tuổi
- 31
- Sinh
- 3 tháng 7, 1995
- Nơi sinh
- Cayenne, Guiana thuộc Pháp
- Chiều cao
- 1,91 m
- Quốc tịch
- Pháp
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2021
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2031
- Người đại diện
- ESN
Trận tiếp theo
Serie A
· Mapei Stadium, Reggio Emilia
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
367
Trận giữ sạch lưới
132
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Serie A | AC Milan | 37 | 35 | 14 | 4 | 0 |
| 24/25 | Serie A | AC Milan | 37 | 41 | 13 | 1 | 0 |
| 23/24 | Serie A | AC Milan | 29 | 34 | 11 | 1 | 1 |
| 22/23 | Serie A | AC Milan | 22 | 21 | 8 | 0 | 0 |
| 21/22 | Serie A | AC Milan | 32 | 21 | 17 | 1 | 0 |
| 20/21 | Ligue 1 | LOSC Lille | 38 | 23 | 21 | 1 | 0 |
| 19/20 | Ligue 1 | LOSC Lille | 28 | 27 | 12 | 0 | 0 |
| 18/19 | Ligue 1 | LOSC Lille | 38 | 33 | 15 | 1 | 0 |
| 17/18 | Ligue 1 | LOSC Lille | 34 | 56 | 5 | 0 | 1 |
| 16/17 | Ligue 1 | LOSC Lille | 7 | 9 | 3 | 0 | 0 |
| 15/16 | Ligue 1 | LOSC Lille | 4 | 3 | 1 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Italy Cup | AC Milan | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 2025 | Supercoppa Italiana | AC Milan | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Supercoppa Italiana | AC Milan | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Italy Cup | AC Milan | 4 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Italy Cup | AC Milan | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Italy Cup | AC Milan | 4 | 4 | 2 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Champions League | AC Milan | 10 | 13 | 1 | 1 | 0 |
| 23/24 | Champions League | AC Milan | 6 | 8 | 2 | 1 | 0 |
| 23/24 | Europa League | AC Milan | 6 | 9 | 1 | 1 | 0 |
| 22/23 | Champions League | AC Milan | 7 | 6 | 2 | 1 | 0 |
| 21/22 | Champions League | AC Milan | 3 | 7 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Europa League | LOSC Lille | 8 | 12 | 1 | 2 | 0 |
| 19/20 | Champions League | LOSC Lille | 6 | 14 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 16 | 41 | 41 | |
| 24/25 | 16 | 53 | 33 | |
| 23/24 | 16 | 45 | — | |
| 22/23 | 16 | 29 | — | |
| 21/22 | 16 | 39 | — | |
| 20/21 | 16 | 46 | 1 | |
| 19/20 | 16 | 34 | 1 | |
| 18/19 | 16 | 38 | — | |
| 17/18 | 16 | 36 | — | |
| 16/17 | 16 | 40 | — | |
| 2015 | 40 | 12 | — | |
| 2014 | 16 | 2 | — | |
| 14/15 | 16 | 7 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 16 | 3 |
France
Đội tuyển quốc gia
Số lần ra sân
46
Bàn thắng
0
Mùa này
Số trận
5
Đá chính
5
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/22 | Chuyển nhượng | 16,4 Tr € | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | 1,0 Tr € | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
20,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
45,0 Tr €
vào 15 tháng 6, 2023
- 2 thg 7, 2013: €250k, PSG
- 6 thg 9, 2015: €1m, Lille
- 13 thg 7, 2016: €800k, Lille
- 12 thg 10, 2017: €1,75m, Lille
- 24 thg 1, 2018: €4m, Lille
- 24 thg 10, 2018: €7m, Lille
- 17 thg 12, 2018: €9m, Lille
- 7 thg 3, 2019: €12m, Lille
- 3 thg 6, 2019: €17,50m, Lille
- 27 thg 9, 2019: €22m, Lille
- 8 thg 4, 2020: €17,50m, Lille
- 15 thg 10, 2020: €20m, Lille
- 9 thg 4, 2021: €25m, Lille
- 28 thg 12, 2021: €25m, AC Milan
- 7 thg 6, 2022: €35m, AC Milan
- 15 thg 6, 2023: €45m, AC Milan
- 12 thg 3, 2024: €40m, AC Milan
- 5 thg 6, 2024: €38m, AC Milan
- 18 thg 12, 2024: €35m, AC Milan
- 25 thg 3, 2025: €25m, AC Milan
- 29 thg 5, 2026: €20m, AC Milan
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Mike Maignan đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Mike Maignan là AC Milan.
Mike Maignan mang áo số mấy?
- Mike Maignan mang áo số 16. Câu lạc bộ là AC Milan.
Mike Maignan chơi vị trí nào?
- Mike Maignan chơi ở vị trí Thủ môn.
Mike Maignan bao nhiêu tuổi?
- Mike Maignan 31 tuổi, sinh ngày 3 tháng 7, 1995.
Giá trị thị trường của Mike Maignan là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Mike Maignan là 20,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mike Maignan là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mike Maignan là 45,0 Tr €, vào ngày 15 tháng 6, 2023.
Mike Maignan đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Mike Maignan đã thi đấu 367 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Mike Maignan đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Mike Maignan đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Mike Maignan đã thi đấu 46 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Pháp.
Mike Maignan mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Mike Maignan là Pháp.
Mike Maignan sinh ra ở đâu?
- Mike Maignan sinh ra tại Cayenne, Guiana thuộc Pháp.
Mike Maignan cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Mike Maignan là 1,91 m.
Mike Maignan thuận chân nào?
- Mike Maignan thuận chân phải.
Hợp đồng của Mike Maignan kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Mike Maignan có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2031.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.