CẦU THỦ
Đang thi đấu
Mikey Johnston
Giá trị thị trường
4,0 Tr €
28 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh trái
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 19 tháng 4, 1999
- Nơi sinh
- Glasgow, Scotland
- Chiều cao
- 1,76 m
- Quốc tịch
- Ireland
- Gia nhập CLB từ
- 30 tháng 8, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- THE·TEAM
Trận tiếp theo
Championship
· The Hawthorns, West Bromwich
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
116
Bàn thắng
11
Kiến tạo
16
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Premiership | Celtic FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Premiership | Celtic FC | 9 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Liga Portugal | Vitória Guimarães SC | 25 | 1 | 4 | 2 | 0 |
| 21/22 | Premiership | Celtic FC | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Premiership | Celtic FC | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Premiership | Celtic FC | 11 | 2 | 4 | 1 | 0 |
| 18/19 | Premiership | Celtic FC | 8 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Premiership | Kilmarnock FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Premiership | Hibernian FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Premiership | Rangers FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Premiership | Dundee FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Premiership | Celtic FC | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Premiership | Celtic FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | FA Cup | West Bromwich Albion | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 25/26 | EFL Cup | West Bromwich Albion | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | FA Cup | West Bromwich Albion | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | SFA Cup | Celtic FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Allianz Cup | Vitória Guimarães SC | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | SFA Cup | Celtic FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | SFA Cup | Celtic FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | SFA Cup | Celtic FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | SFA Cup | Hibernian FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | SFA Cup | Heart of Midlothian FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | SFA Cup | Celtic FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | Champions League | Celtic FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Europa League | Celtic FC | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2019 | Champions League Qu. | Celtic FC | 4 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | Celtic FC | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Celtic FC | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Champions League Qu. | Celtic FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 2018 | Europa League Qualifying | Celtic FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Celtic FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Valencia CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2025 | 22 | 1 | |
| 25/26 | 11 | 3 | |
| 2024 | 90 | 2 | |
| 23/24 | 90 | 18 | |
| 22/23 | 90 | 32 | |
| 21/22 | 19 | 23 | |
| 20/21 | 19 | 13 | |
| 19/20 | 19 | 20 | |
| 18/19 | 73 | 34 | |
| 2017 | 73 | 1 | |
| 17/18 | 73 | 6 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | 3,5 Tr € | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
4,0 Tr €
- 24 thg 12, 2018: €100k, Celtic B
- 20 thg 8, 2019: €1m, Celtic
- 5 thg 2, 2020: €1,20m, Celtic
- 8 thg 4, 2020: €1m, Celtic
- 27 thg 6, 2022: €800k, Celtic
- 1 thg 11, 2022: €800k, Vit. Guimarães
- 16 thg 6, 2023: €1,50m, Vit. Guimarães
- 22 thg 9, 2023: €1,20m, Celtic
- 24 thg 5, 2024: €3m, West Bromwich Albion
- 3 thg 12, 2025: €3,50m, West Bromwich Albion
- 3 thg 3, 2026: €4m, West Bromwich Albion
- 28 thg 5, 2026: €4m, West Bromwich Albion
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Mikey Johnston đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Mikey Johnston là West Bromwich Albion.
Mikey Johnston mang áo số mấy?
- Mikey Johnston mang áo số 22. Câu lạc bộ là West Brom.
Mikey Johnston chơi vị trí nào?
- Mikey Johnston chơi ở vị trí Tiền vệ cánh trái.
Mikey Johnston bao nhiêu tuổi?
- Mikey Johnston 27 tuổi, sinh ngày 19 tháng 4, 1999.
Giá trị thị trường của Mikey Johnston là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Mikey Johnston là 4,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 28 tháng 5, 2026.
Mikey Johnston đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Mikey Johnston đã thi đấu 116 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Mikey Johnston đã ghi được 11 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Mikey Johnston đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Mikey Johnston đã thi đấu 19 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Ireland. Mikey Johnston đã ghi được 2 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Mikey Johnston mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Mikey Johnston là Ireland.
Mikey Johnston sinh ra ở đâu?
- Mikey Johnston sinh ra tại Glasgow, Scotland.
Mikey Johnston cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Mikey Johnston là 1,76 m.
Mikey Johnston thuận chân nào?
- Mikey Johnston thuận chân phải.
Hợp đồng của Mikey Johnston kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Mikey Johnston có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.