CẦU THỦ
Đang thi đấu
Moatasem Al-Musrati
Giá trị thị trường
4,5 Tr €
29 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 6 tháng 4, 1996
- Nơi sinh
- Misurata, Libya
- Chiều cao
- 1,89 m
- Quốc tịch
- Libya
- Gia nhập CLB từ
- 30 tháng 6, 2026
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- Proeleven S.A.
Trận tiếp theo
Süper Lig
· Vodafone Park, Istanbul
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
11
Số trận
227
Bàn thắng
18
Kiến tạo
11
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Serie A | Hellas Verona | 18 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 24/25 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 16 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 24/25 | Ligue 1 | AS Monaco | 10 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Liga Portugal | SC Braga | 11 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 9 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 22/23 | Liga Portugal | SC Braga | 28 | 3 | 2 | 8 | 0 |
| 21/22 | Liga Portugal | SC Braga | 30 | 1 | 2 | 10 | 0 |
| 20/21 | Liga Portugal | SC Braga | 28 | 3 | 3 | 6 | 0 |
| 19/20 | Liga Portugal | Rio Ave FC | 12 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 19/20 | Liga Portugal | Vitória Guimarães SC | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Italy Cup | Hellas Verona | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Allianz Cup | SC Braga | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Allianz Cup | SC Braga | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Allianz Cup | SC Braga | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Supertaça | SC Braga | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Allianz Cup | SC Braga | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Allianz Cup | Vitória Guimarães SC | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Europa League | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Europa League Qualifying | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Champions League | AS Monaco | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 23/24 | Champions League | SC Braga | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Champions League Qu. | SC Braga | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 22/23 | Europa League | SC Braga | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Europa League | SC Braga | 11 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 20/21 | Europa League | SC Braga | 7 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | Vitória Guimarães SC | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Vitória Guimarães SC | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2025 | 28 | 1 | |
| 2025 | 8 | 12 | |
| 25/26 | 73 | 30 | |
| 2024 | 28 | 10 | |
| 24/25 | 6 | 22 | |
| 23/24 | 8 | 20 | |
| 22/23 | 8 | 37 | |
| 21/22 | 8 | 44 | |
| 20/21 | 8 | 42 | |
| 2020 | 18 | 13 | |
| 2019 | 18 | 20 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | 11,0 Tr € | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
4,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
16,0 Tr €
vào 2 tháng 3, 2023
- 30 thg 6, 2017: €50k, Guimarães B
- 23 thg 2, 2018: €75k, Guimarães B
- 29 thg 6, 2018: €125k, Guimarães B
- 12 thg 2, 2019: €300k, Guimarães B
- 30 thg 12, 2019: €800k, Vit. Guimarães
- 8 thg 4, 2020: €650k, Rio Ave
- 17 thg 8, 2020: €2m, Braga
- 28 thg 1, 2021: €5m, Braga
- 25 thg 3, 2021: €10m, Braga
- 21 thg 5, 2021: €12m, Braga
- 1 thg 11, 2022: €14m, Braga
- 2 thg 3, 2023: €16m, Braga
- 15 thg 3, 2024: €16m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 31 thg 5, 2024: €14m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 4 thg 10, 2024: €13m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 23 thg 12, 2024: €11m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 24 thg 3, 2025: €10m, Monaco
- 3 thg 6, 2025: €8m, Monaco
- 23 thg 12, 2025: €7m, Hellas Verona
- 29 thg 5, 2026: €4,50m, Hellas Verona
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Moatasem Al-Musrati đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Moatasem Al-Musrati là Beşiktaş Jimnastik Kulübü.
Moatasem Al-Musrati mang áo số mấy?
- Moatasem Al-Musrati mang áo số 28. Câu lạc bộ là Besiktas.
Moatasem Al-Musrati chơi vị trí nào?
- Moatasem Al-Musrati chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
Moatasem Al-Musrati bao nhiêu tuổi?
- Moatasem Al-Musrati 30 tuổi, sinh ngày 6 tháng 4, 1996.
Giá trị thị trường của Moatasem Al-Musrati là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Moatasem Al-Musrati là 4,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Moatasem Al-Musrati là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Moatasem Al-Musrati là 16,0 Tr €, vào ngày 2 tháng 3, 2023.
Moatasem Al-Musrati đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Moatasem Al-Musrati đã thi đấu 227 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Moatasem Al-Musrati đã ghi được 18 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Moatasem Al-Musrati đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Moatasem Al-Musrati đã thi đấu 42 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Libya. Moatasem Al-Musrati đã ghi được 3 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Moatasem Al-Musrati mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Moatasem Al-Musrati là Libya.
Moatasem Al-Musrati sinh ra ở đâu?
- Moatasem Al-Musrati sinh ra tại Misurata, Libya.
Moatasem Al-Musrati cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Moatasem Al-Musrati là 1,89 m.
Moatasem Al-Musrati thuận chân nào?
- Moatasem Al-Musrati thuận chân phải.
Hợp đồng của Moatasem Al-Musrati kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Moatasem Al-Musrati có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.