CẦU THỦ
Đang thi đấu
Mohamed Salah
Giá trị thị trường
22,0 Tr €
3 tháng 6, 2026
Trabzonspor
#10Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh phải
- Chân thuận
- Trái
- Tuổi
- 34
- Sinh
- 15 tháng 6, 1992
- Nơi sinh
- Nagrig, Basyoun, Ai Cập
- Chiều cao
- 1,75 m
- Quốc tịch
- Ai Cập
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2017
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
20
Số trận
575
Bàn thắng
308
Kiến tạo
155
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier League | Liverpool FC | 27 | 7 | 7 | 1 | 0 |
| 24/25 | Premier League | Liverpool FC | 38 | 29 | 18 | 1 | 0 |
| 23/24 | Premier League | Liverpool FC | 32 | 18 | 10 | 2 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Liverpool FC | 38 | 19 | 12 | 2 | 0 |
| 21/22 | Premier League | Liverpool FC | 35 | 23 | 14 | 1 | 0 |
| 20/21 | Premier League | Liverpool FC | 37 | 22 | 5 | 0 | 0 |
| 19/20 | Premier League | Liverpool FC | 34 | 19 | 10 | 1 | 0 |
| 18/19 | Premier League | Liverpool FC | 38 | 22 | 10 | 1 | 0 |
| 17/18 | Premier League | Liverpool FC | 36 | 32 | 11 | 1 | 0 |
| 16/17 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 31 | 15 | 13 | 2 | 0 |
| 15/16 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 34 | 14 | 6 | 3 | 0 |
| 14/15 | Serie A | ACF Fiorentina | 16 | 6 | 3 | 0 | 0 |
| 14/15 | Premier League | Chelsea FC | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Premier League | Chelsea FC | 10 | 2 | 1 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | FA Cup | Liverpool FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 2025 | Community Shield | Liverpool FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | FA Cup | Liverpool FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | FA Cup | Liverpool FC | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | EFL Cup | Liverpool FC | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Community Shield | Liverpool FC | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | FA Cup | Liverpool FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | FA Cup | Liverpool FC | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Community Shield | Liverpool FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | FA Cup | Liverpool FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Community Shield | Liverpool FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | FA Cup | Liverpool FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | FA Cup | Liverpool FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Italy Cup | Associazione Sportiva Roma | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Italy Cup | Associazione Sportiva Roma | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Italy Cup | ACF Fiorentina | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | FA Cup | Chelsea FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 13/14 | FA Cup | Chelsea FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Liverpool FC | 10 | 3 | 2 | 0 | 0 |
| 24/25 | Champions League | Liverpool FC | 9 | 3 | 4 | 0 | 0 |
| 23/24 | Europa League | Liverpool FC | 9 | 5 | 4 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Liverpool FC | 8 | 8 | 2 | 0 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Liverpool FC | 13 | 8 | 2 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Liverpool FC | 10 | 6 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Liverpool FC | 8 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| 2019 | Club World Cup | Liverpool FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2019 | UEFA Super Cup | Liverpool FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Liverpool FC | 12 | 5 | 2 | 1 | 0 |
| 17/18 | Champions League | Liverpool FC | 13 | 10 | 5 | 0 | 0 |
| 2017 | Champions League Qu. | Liverpool FC | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Europa League | Associazione Sportiva Roma | 6 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 2016 | Champions League Qu. | Associazione Sportiva Roma | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 15/16 | Champions League | Associazione Sportiva Roma | 7 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 14/15 | Europa League | ACF Fiorentina | 8 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 14/15 | Champions League | Chelsea FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Champions League | FC Basel 1893 | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | Champions League Qu. | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 1 | 2 | 0 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Giải đấu | Quốc tịch | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Africa Cup Of Nations | Egypt | 6 | 4 | 1 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 11 | 44 | — | |
| 24/25 | 11 | 47 | 1 | |
| 23/24 | 11 | 42 | 1 | |
| 22/23 | 11 | 50 | — | |
| 21/22 | 11 | 50 | — | |
| 20/21 | 11 | 50 | — | |
| 19/20 | 11 | 51 | — | |
| 18/19 | 11 | 51 | — | |
| 17/18 | 11 | 52 | — | |
| 16/17 | 11 | 45 | — | |
| 15/16 | 11 | 42 | — | |
| 2015 | 74 | 27 | — | |
| 2014 | 15 | 15 | — | |
| 14/15 | 17 | 15 | — | |
| 2013 | 22 | 10 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 10 | 10 | 9 |
Egypt
Đội tuyển quốc gia
Số lần ra sân
119
Bàn thắng
66
Mùa này
Số trận
10
Đá chính
9
Bàn thắng
8
Kiến tạo
3
Cú sút
27
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 17/18 | Chuyển nhượng | 42,0 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 15,0 Tr € | |
| 15/16 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 15/16 | Cho mượn | — | |
| 14/15 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 14/15 | Cho mượn | — | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | 16,5 Tr € | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | 2,5 Tr € | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
22,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
150,0 Tr €
vào 28 tháng 5, 2018
- 6 thg 6, 2010: €25k, El Mokawloon
- 9 thg 5, 2011: €50k, El Mokawloon
- 14 thg 7, 2011: €150k, El Mokawloon
- 25 thg 12, 2011: €300k, El Mokawloon
- 27 thg 5, 2012: €1,50m, El Mokawloon
- 12 thg 7, 2012: €2,50m, Basel
- 5 thg 9, 2012: €4m, Basel
- 14 thg 4, 2013: €5m, Basel
- 17 thg 6, 2013: €6,50m, Basel
- 26 thg 11, 2013: €8,50m, Basel
- 5 thg 2, 2014: €13m, Chelsea
- 12 thg 2, 2015: €10m, Fiorentina
- 20 thg 3, 2015: €12m, Fiorentina
- 1 thg 7, 2015: €18m, Chelsea
- 5 thg 11, 2015: €20m, Roma
- 1 thg 4, 2016: €23m, Roma
- 15 thg 7, 2016: €27m, Roma
- 2 thg 1, 2017: €30m, Roma
- 8 thg 6, 2017: €35m, Roma
- 23 thg 10, 2017: €40m, Liverpool FC
- 2 thg 1, 2018: €80m, Liverpool FC
- 28 thg 5, 2018: €150m, Liverpool FC
- 8 thg 4, 2020: €120m, Liverpool FC
- 18 thg 3, 2021: €110m, Liverpool FC
- 8 thg 6, 2021: €100m, Liverpool FC
- 15 thg 6, 2022: €90m, Liverpool FC
- 3 thg 11, 2022: €80m, Liverpool FC
- 16 thg 3, 2023: €70m, Liverpool FC
- 20 thg 6, 2023: €65m, Liverpool FC
- 27 thg 5, 2024: €55m, Liverpool FC
- 30 thg 5, 2025: €50m, Liverpool FC
- 17 thg 10, 2025: €45m, Liverpool FC
- 9 thg 12, 2025: €30m, Liverpool FC
- 3 thg 6, 2026: €22m, Liverpool FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Mohamed Salah đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Mohamed Salah là Trabzonspor.
Mohamed Salah mang áo số mấy?
- Mohamed Salah mang áo số 10. Câu lạc bộ là Trabzonspor.
Mohamed Salah chơi vị trí nào?
- Mohamed Salah chơi ở vị trí Tiền vệ cánh phải.
Mohamed Salah bao nhiêu tuổi?
- Mohamed Salah 34 tuổi, sinh ngày 15 tháng 6, 1992.
Giá trị thị trường của Mohamed Salah là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Mohamed Salah là 22,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mohamed Salah là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mohamed Salah là 150,0 Tr €, vào ngày 28 tháng 5, 2018.
Mohamed Salah đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Mohamed Salah đã thi đấu 575 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Mohamed Salah đã ghi được 308 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Mohamed Salah đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Mohamed Salah đã thi đấu 119 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Ai Cập. Mohamed Salah đã ghi được 66 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Mohamed Salah mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Mohamed Salah là Ai Cập.
Mohamed Salah sinh ra ở đâu?
- Mohamed Salah sinh ra tại Nagrig, Basyoun, Ai Cập.
Mohamed Salah cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Mohamed Salah là 1,75 m.
Mohamed Salah thuận chân nào?
- Mohamed Salah thuận chân trái.
