CẦU THỦ
Đang thi đấu
Mory Diaw
Giá trị thị trường
900,0 N €
1 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 22 tháng 6, 1993
- Nơi sinh
- Poissy, Pháp
- Chiều cao
- 1,97 m
- Quốc tịch
- Senegal
- Gia nhập CLB từ
- 12 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Trận tiếp theo
Ligue 1
· Decathlon Arena - Stade Pierre-Mauroy, Lille
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
3
Số trận
97
Trận giữ sạch lưới
22
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ligue 1 | Le Havre AC | 30 | 41 | 7 | 1 | 0 |
| 23/24 | Ligue 1 | Clermont Foot 63 | 30 | 54 | 5 | 3 | 0 |
| 22/23 | Ligue 1 | Clermont Foot 63 | 37 | 47 | 10 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 99 | 31 | — | |
| 23/24 | 99 | 30 | 2 | |
| 22/23 | 99 | 37 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 23 | 10 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 24/25 | Cho mượn | — | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
900,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
2,0 Tr €
vào 27 tháng 6, 2023
- 1 thg 8, 2014: €150k, PSG
- 31 thg 7, 2015: €150k, Mafra
- 14 thg 3, 2016: €200k, Mafra
- 23 thg 8, 2017: €250k, Loko Plovdiv
- 6 thg 1, 2020: €50k, Lausanne-Sport
- 31 thg 7, 2020: €200k, Lausanne-Sport
- 28 thg 12, 2020: €500k, Lausanne-Sport
- 8 thg 6, 2022: €300k, Lausanne-Sport
- 19 thg 9, 2022: €1m, Clermont Foot
- 2 thg 11, 2022: €1,50m, Clermont Foot
- 27 thg 6, 2023: €2m, Clermont Foot
- 3 thg 6, 2024: €1,80m, Clermont Foot
- 3 thg 10, 2024: €1,50m, Clermont Foot
- 4 thg 12, 2024: €1m, Clermont Foot
- 2 thg 6, 2025: €800k, Rodez AF
- 10 thg 10, 2025: €1m, Le Havre AC
- 1 thg 6, 2026: €900k, Le Havre AC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Mory Diaw đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Mory Diaw là Le Havre AC.
Mory Diaw mang áo số mấy?
- Mory Diaw mang áo số 99. Câu lạc bộ là Le Havre AC.
Mory Diaw chơi vị trí nào?
- Mory Diaw chơi ở vị trí Thủ môn.
Mory Diaw bao nhiêu tuổi?
- Mory Diaw 33 tuổi, sinh ngày 22 tháng 6, 1993.
Giá trị thị trường của Mory Diaw là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Mory Diaw là 900,0 N €, được ghi nhận vào ngày 1 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mory Diaw là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mory Diaw là 2,0 Tr €, vào ngày 27 tháng 6, 2023.
Mory Diaw đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Mory Diaw đã thi đấu 97 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Mory Diaw đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Mory Diaw đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Mory Diaw đã thi đấu 8 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Senegal.
Mory Diaw mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Mory Diaw là Senegal.
Mory Diaw sinh ra ở đâu?
- Mory Diaw sinh ra tại Poissy, Pháp.
Mory Diaw cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Mory Diaw là 1,97 m.
Mory Diaw thuận chân nào?
- Mory Diaw thuận chân phải.
Hợp đồng của Mory Diaw kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Mory Diaw có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.