CẦU THỦ
Đang thi đấu
Mumo Muñoz
Giá trị thị trường
450,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 13 tháng 4, 1995
- Nơi sinh
- Girona, Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 1,80 m
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Gia nhập CLB từ
- 2 tháng 7, 2024
- Người đại diện
- CONTROL ORIENTADO
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
2
Số trận
48
Bàn thắng
3
Kiến tạo
1
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | A.G.S Asteras Tripolis | 18 | 0 | 1 | 6 | 0 |
| 24/25 | Super League 1 | A.G.S Asteras Tripolis | 22 | 1 | 0 | 6 | 1 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Kypello Elladas | A.G.S Asteras Tripolis | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Kypello Elladas | A.G.S Asteras Tripolis | 4 | 1 | 0 | 2 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 22 | 26 | |
| 24/25 | 22 | 28 | |
| 23/24 | 22 | 3 | |
| 2022 | 22 | 2 | |
| 2021 | 22 | 2 | |
| 20/21 | 22 | 2 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 25,0 N € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
450,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
700,0 N €
vào 14 tháng 6, 2023
- 1 thg 8, 2016: €250k, Lleida Esportiu
- 27 thg 10, 2016: €300k, Lleida Esportiu
- 2 thg 2, 2017: €200k, Lleida Esportiu
- 1 thg 1, 2018: €250k, Valencia B
- 11 thg 2, 2020: €200k, Burgos CF
- 30 thg 6, 2021: €250k, Burgos CF
- 27 thg 12, 2021: €300k, Burgos CF
- 29 thg 6, 2022: €400k, Burgos CF
- 29 thg 12, 2022: €500k, Burgos CF
- 24 thg 3, 2023: €600k, Burgos CF
- 14 thg 6, 2023: €700k, Burgos CF
- 26 thg 9, 2024: €600k, A.G.S Asteras Tripolis
- 6 thg 3, 2026: €500k, A.G.S Asteras Tripolis
- 4 thg 6, 2026: €450k, A.G.S Asteras Tripolis
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Mumo Muñoz đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Mumo Muñoz là A.G.S Asteras Tripolis.
Mumo Muñoz mang áo số mấy?
- Mumo Muñoz mang áo số 22. Câu lạc bộ là Asteras Aktor.
Mumo Muñoz chơi vị trí nào?
- Mumo Muñoz chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.
Mumo Muñoz bao nhiêu tuổi?
- Mumo Muñoz 31 tuổi, sinh ngày 13 tháng 4, 1995.
Giá trị thị trường của Mumo Muñoz là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Mumo Muñoz là 450,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mumo Muñoz là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mumo Muñoz là 700,0 N €, vào ngày 14 tháng 6, 2023.
Mumo Muñoz đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Mumo Muñoz đã thi đấu 48 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Mumo Muñoz đã ghi được 3 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Mumo Muñoz mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Mumo Muñoz là Tây Ban Nha.
Mumo Muñoz sinh ra ở đâu?
- Mumo Muñoz sinh ra tại Girona, Tây Ban Nha.
Mumo Muñoz cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Mumo Muñoz là 1,80 m.
Mumo Muñoz thuận chân nào?
- Mumo Muñoz thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.