CẦU THỦ
Đang thi đấu
Mykyta Turbayevskyi
Giá trị thị trường
300,0 N €
2 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 12 tháng 3, 2002
- Nơi sinh
- Donetsk, Ukraina
- Chiều cao
- 1,93 m
- Quốc tịch
- Ukraina
- Gia nhập CLB từ
- 29 tháng 9, 2022
- Người đại diện
- ProStar
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
4
Số trận
36
Trận giữ sạch lưới
9
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | Zorya Lugansk | 7 | 11 | 2 | 0 | 0 |
| 24/25 | Premier Liga | Zorya Lugansk | 13 | 17 | 4 | 0 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | Zorya Lugansk | 11 | 12 | 3 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ukrainian Cup | Zorya Lugansk | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Ukrainian Cup | Zorya Lugansk | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Ukrainian Cup | Zorya Lugansk | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Europa League Qualifying | Zorya Lugansk | 2 | 3 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 12 | 27 | |
| 24/25 | 30 | 30 | |
| 23/24 | 30 | 34 | |
| 22/23 | 30 | 15 | |
| 2021 | 12 | 19 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
300,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
600,0 N €
vào 12 tháng 9, 2024
- 7 thg 6, 2021: €75k, Shakhtar II
- 3 thg 9, 2021: €100k, FC Mariupol
- 20 thg 12, 2021: €200k, FC Mariupol
- 6 thg 12, 2022: €200k, Zorya Lugansk
- 11 thg 12, 2023: €400k, Zorya Lugansk
- 12 thg 9, 2024: €600k, Zorya Lugansk
- 10 thg 6, 2025: €500k, Zorya Lugansk
- 18 thg 12, 2025: €400k, Zorya Lugansk
- 2 thg 6, 2026: €300k, Zorya Lugansk
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Mykyta Turbayevskyi đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Mykyta Turbayevskyi là Zorya Lugansk.
Mykyta Turbayevskyi mang áo số mấy?
- Mykyta Turbayevskyi mang áo số 12. Câu lạc bộ là Zorya Lugansk.
Mykyta Turbayevskyi chơi vị trí nào?
- Mykyta Turbayevskyi chơi ở vị trí Thủ môn.
Mykyta Turbayevskyi bao nhiêu tuổi?
- Mykyta Turbayevskyi 24 tuổi, sinh ngày 12 tháng 3, 2002.
Giá trị thị trường của Mykyta Turbayevskyi là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Mykyta Turbayevskyi là 300,0 N €, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mykyta Turbayevskyi là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mykyta Turbayevskyi là 600,0 N €, vào ngày 12 tháng 9, 2024.
Mykyta Turbayevskyi đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Mykyta Turbayevskyi đã thi đấu 36 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Mykyta Turbayevskyi đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Mykyta Turbayevskyi đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Mykyta Turbayevskyi đã thi đấu 2 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Ukraina.
Mykyta Turbayevskyi mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Mykyta Turbayevskyi là Ukraina.
Mykyta Turbayevskyi sinh ra ở đâu?
- Mykyta Turbayevskyi sinh ra tại Donetsk, Ukraina.
Mykyta Turbayevskyi cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Mykyta Turbayevskyi là 1,93 m.
Mykyta Turbayevskyi thuận chân nào?
- Mykyta Turbayevskyi thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.