CẦU THỦ
Đang thi đấu
Nampalys Mendy
Giá trị thị trường
700,0 N €
28 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 23 tháng 6, 1992
- Nơi sinh
- La Seyne-sur-Mer, Pháp
- Chiều cao
- 1,68 m
- Quốc tịch
- Senegal
- Gia nhập CLB từ
- 28 tháng 8, 2025
- Hợp đồng cuối đến hết
- 30 tháng 6, 2026
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
16
Số trận
277
Bàn thắng
2
Kiến tạo
9
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Ligue 1 | RC Lens | 10 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 23/24 | Ligue 1 | RC Lens | 16 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Leicester City | 19 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Premier League | Leicester City | 14 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 20/21 | Premier League | Leicester City | 23 | 0 | 1 | 5 | 0 |
| 19/20 | Premier League | Leicester City | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Premier League | Leicester City | 31 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 17/18 | Ligue 1 | OGC Nice | 14 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 16/17 | Premier League | Leicester City | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | Ligue 1 | OGC Nice | 38 | 1 | 2 | 2 | 1 |
| 14/15 | Ligue 1 | OGC Nice | 36 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 13/14 | Ligue 1 | OGC Nice | 36 | 0 | 1 | 5 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | FA Cup | Watford FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | FA Cup | Leicester City | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 20/21 | FA Cup | Leicester City | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | FA Cup | Leicester City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | FA Cup | Leicester City | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2016 | Community Shield | Leicester City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | UECL Quali | RC Lens | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Champions League | RC Lens | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Leicester City | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Europa League | OGC Nice | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Leicester City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | Europa League Qualifying | OGC Nice | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 23 | 1 | — | |
| 24/25 | 26 | 27 | — | |
| 23/24 | 26 | 32 | — | |
| 2022 | 24 | 17 | — | |
| 22/23 | 24 | 36 | — | |
| 20/21 | 24 | 50 | — | |
| 19/20 | 24 | 16 | — | |
| 18/19 | 24 | 36 | — | |
| 17/18 | 21 | 35 | 1 | |
| 16/17 | 24 | 17 | — | |
| 15/16 | 22 | 38 | 22 | |
| 14/15 | 22 | 36 | 15 | |
| 13/14 | 22 | 38 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 15,5 Tr € | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
700,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
12,0 Tr €
vào 1 tháng 8, 2016
- 16 thg 7, 2010: €150k, Monaco
- 8 thg 9, 2010: €500k, Monaco
- 28 thg 12, 2010: €1,50m, Monaco
- 4 thg 1, 2013: €2,50m, Monaco
- 29 thg 5, 2013: €4m, Monaco
- 14 thg 1, 2014: €5,50m, Nice
- 7 thg 8, 2014: €6,75m, Nice
- 14 thg 1, 2015: €7,50m, Nice
- 1 thg 8, 2016: €12m, Leicester
- 28 thg 6, 2017: €10m, Leicester
- 24 thg 1, 2018: €8m, Nice
- 20 thg 3, 2018: €5m, Nice
- 19 thg 12, 2018: €8m, Leicester
- 10 thg 12, 2019: €7m, Leicester
- 8 thg 4, 2020: €5,50m, Leicester
- 13 thg 10, 2020: €8m, Leicester
- 23 thg 12, 2021: €5m, Leicester
- 29 thg 3, 2022: €4m, Leicester
- 3 thg 11, 2022: €3,50m, Leicester
- 20 thg 6, 2023: €2,50m, Leicester
- 18 thg 12, 2023: €3m, Lens
- 7 thg 10, 2024: €2,50m, Lens
- 10 thg 12, 2024: €2m, Lens
- 3 thg 6, 2025: €1,80m, Lens
- 6 thg 10, 2025: €1,50m, Watford FC
- 3 thg 12, 2025: €1,20m, Watford FC
- 28 thg 5, 2026: €700k, Watford FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Nampalys Mendy đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Nampalys Mendy là Watford FC.
Nampalys Mendy từng mang áo số mấy?
- Nampalys Mendy đã mang áo số 23 trong mùa giải 2026. Câu lạc bộ khi đó là Watford.
Nampalys Mendy chơi vị trí nào?
- Nampalys Mendy chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
Nampalys Mendy bao nhiêu tuổi?
- Nampalys Mendy 34 tuổi, sinh ngày 23 tháng 6, 1992.
Giá trị thị trường của Nampalys Mendy là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Nampalys Mendy là 700,0 N €, được ghi nhận vào ngày 28 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Nampalys Mendy là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Nampalys Mendy là 12,0 Tr €, vào ngày 1 tháng 8, 2016.
Nampalys Mendy đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Nampalys Mendy đã thi đấu 277 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Nampalys Mendy đã ghi được 2 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Nampalys Mendy đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Nampalys Mendy đã thi đấu 35 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Senegal.
Nampalys Mendy mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Nampalys Mendy là Senegal.
Nampalys Mendy sinh ra ở đâu?
- Nampalys Mendy sinh ra tại La Seyne-sur-Mer, Pháp.
Nampalys Mendy cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Nampalys Mendy là 1,68 m.
Nampalys Mendy thuận chân nào?
- Nampalys Mendy thuận chân phải.
Hợp đồng cuối cùng được ghi nhận của Nampalys Mendy kết thúc khi nào?
- Hợp đồng cuối cùng chúng tôi ghi nhận của Nampalys Mendy đã có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2026.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.