CẦU THỦ
Đang thi đấu
Nazariy Fedorivskyi
Giá trị thị trường
300,0 N €
2 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 17 tháng 4, 1996
- Nơi sinh
- Kyiv, Ukraina
- Chiều cao
- 1,88 m
- Quốc tịch
- Ukraina
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 4, 2013
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
3
Số trận
49
Trận giữ sạch lưới
10
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | Obolon Kyiv | 16 | 30 | 3 | 0 | 0 |
| 24/25 | Premier Liga | Obolon Kyiv | 16 | 28 | 4 | 0 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | Obolon Kyiv | 13 | 16 | 3 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ukrainian Cup | Obolon Kyiv | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Ukrainian Cup | Obolon Kyiv | 2 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Ukrainian Cup | Obolon Kyiv | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 1 | 29 | 10 | |
| 24/25 | 1 | 31 | 11 | |
| 23/24 | 1 | 29 | 3 | |
| 2021 | 1 | 3 | 2 | |
| 2020 | 1 | 1 | — | |
| 2018 | 1 | 1 | — | |
| 2017 | 1 | 1 | — | |
| 2016 | 1 | 3 | — | |
| 2015 | 1 | 4 | — | |
| 2014 | 1 | 2 | — | |
| 2013 | 1 | 2 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
300,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
350,0 N €
vào 21 tháng 6, 2023
- 26 thg 9, 2015: €75k, Obolon Kyiv
- 9 thg 2, 2017: €175k, Obolon Kyiv
- 27 thg 5, 2018: €150k, Obolon Kyiv
- 2 thg 12, 2018: €200k, Obolon Kyiv
- 16 thg 6, 2019: €250k, Obolon Kyiv
- 18 thg 12, 2019: €300k, Obolon Kyiv
- 5 thg 12, 2020: €250k, Obolon Kyiv
- 17 thg 6, 2021: €200k, Obolon Kyiv
- 6 thg 12, 2021: €175k, Obolon Kyiv
- 6 thg 12, 2022: €200k, Obolon Kyiv
- 21 thg 6, 2023: €350k, Obolon Kyiv
- 11 thg 12, 2023: €300k, Obolon Kyiv
- 2 thg 6, 2026: €300k, Obolon Kyiv
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Nazariy Fedorivskyi đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Nazariy Fedorivskyi là Obolon Kyiv.
Nazariy Fedorivskyi mang áo số mấy?
- Nazariy Fedorivskyi mang áo số 1. Câu lạc bộ là Obolon.
Nazariy Fedorivskyi chơi vị trí nào?
- Nazariy Fedorivskyi chơi ở vị trí Thủ môn.
Nazariy Fedorivskyi bao nhiêu tuổi?
- Nazariy Fedorivskyi 30 tuổi, sinh ngày 17 tháng 4, 1996.
Giá trị thị trường của Nazariy Fedorivskyi là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Nazariy Fedorivskyi là 300,0 N €, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Nazariy Fedorivskyi là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Nazariy Fedorivskyi là 350,0 N €, vào ngày 21 tháng 6, 2023.
Nazariy Fedorivskyi đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Nazariy Fedorivskyi đã thi đấu 49 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Nazariy Fedorivskyi đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Nazariy Fedorivskyi mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Nazariy Fedorivskyi là Ukraina.
Nazariy Fedorivskyi sinh ra ở đâu?
- Nazariy Fedorivskyi sinh ra tại Kyiv, Ukraina.
Nazariy Fedorivskyi cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Nazariy Fedorivskyi là 1,88 m.
Nazariy Fedorivskyi thuận chân nào?
- Nazariy Fedorivskyi thuận chân phải.
Hợp đồng của Nazariy Fedorivskyi kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Nazariy Fedorivskyi có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.