CẦU THỦ
Đang thi đấu
Necip Uysal
Giá trị thị trường
100,0 N €
21 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 24 tháng 1, 1991
- Nơi sinh
- İstanbul, Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 1,80 m
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2009
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
19
Số trận
327
Bàn thắng
3
Kiến tạo
13
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 30 | 0 | 1 | 5 | 0 |
| 22/23 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 21/22 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 27 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 20/21 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 29 | 1 | 4 | 4 | 0 |
| 19/20 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 15 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 18/19 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 18 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 17/18 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 13 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 16/17 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 17 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 15/16 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 29 | 1 | 0 | 7 | 0 |
| 14/15 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 20 | 0 | 2 | 4 | 1 |
| 13/14 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 23 | 0 | 1 | 7 | 0 |
| 12/13 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 26 | 1 | 2 | 5 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Europa League Qualifying | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | UECL Quali | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Champions League Qu. | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Champions League | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Europa League | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Europa League | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Europa League | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2014 | Champions League Qu. | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 20 | 14 | 2 | |
| 24/25 | 20 | 8 | 2 | |
| 23/24 | 20 | 44 | 32 | |
| 22/23 | 20 | 34 | 9 | |
| 21/22 | 20 | 37 | 14 | |
| 20/21 | 20 | 40 | 7 | |
| 19/20 | 20 | 39 | — | |
| 18/19 | 20 | 45 | 14 | |
| 17/18 | 20 | 37 | 6 | |
| 16/17 | 20 | 35 | 7 | |
| 15/16 | 20 | 39 | 3 | |
| 14/15 | 20 | 43 | 6 | |
| 13/14 | 20 | 27 | 2 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 09/10 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 03/04 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
100,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
5,5 Tr €
vào 6 tháng 1, 2013
- 3 thg 9, 2008: €50k, Besiktas U21
- 21 thg 3, 2009: €100k, Besiktas U21
- 16 thg 7, 2009: €300k, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 11 thg 1, 2010: €200k, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 28 thg 2, 2010: €300k, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 22 thg 6, 2010: €1,50m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 21 thg 1, 2011: €3m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 1 thg 7, 2011: €4,50m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 9 thg 1, 2012: €5m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 19 thg 6, 2012: €4,50m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 6 thg 1, 2013: €5,50m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 27 thg 1, 2014: €5m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 26 thg 1, 2015: €4m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 15 thg 7, 2016: €4,50m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 9 thg 6, 2017: €3,25m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 12 thg 2, 2018: €2,50m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 29 thg 5, 2018: €1,50m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 4 thg 6, 2019: €1,10m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 3 thg 1, 2020: €850k, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 8 thg 4, 2020: €675k, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 23 thg 12, 2020: €950k, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 21 thg 5, 2021: €1,20m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 4 thg 1, 2022: €1m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 31 thg 3, 2022: €900k, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 1 thg 6, 2022: €850k, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 14 thg 3, 2023: €650k, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 8 thg 6, 2023: €500k, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 27 thg 9, 2023: €600k, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 21 thg 12, 2023: €650k, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 15 thg 3, 2024: €750k, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 4 thg 10, 2024: €650k, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 23 thg 12, 2024: €550k, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 20 thg 3, 2025: €500k, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 18 thg 6, 2025: €400k, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 1 thg 10, 2025: €300k, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 17 thg 12, 2025: €200k, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 5 thg 3, 2026: €100k, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 21 thg 5, 2026: €100k, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Necip Uysal đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Necip Uysal là Beşiktaş Jimnastik Kulübü.
Necip Uysal mang áo số mấy?
- Necip Uysal mang áo số 20. Câu lạc bộ là Besiktas.
Necip Uysal chơi vị trí nào?
- Necip Uysal chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
Necip Uysal bao nhiêu tuổi?
- Necip Uysal 35 tuổi, sinh ngày 24 tháng 1, 1991.
Giá trị thị trường của Necip Uysal là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Necip Uysal là 100,0 N €, được ghi nhận vào ngày 21 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Necip Uysal là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Necip Uysal là 5,5 Tr €, vào ngày 6 tháng 1, 2013.
Necip Uysal đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Necip Uysal đã thi đấu 327 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Necip Uysal đã ghi được 3 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Necip Uysal mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Necip Uysal là Thổ Nhĩ Kỳ.
Necip Uysal sinh ra ở đâu?
- Necip Uysal sinh ra tại İstanbul, Thổ Nhĩ Kỳ.
Necip Uysal cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Necip Uysal là 1,80 m.
Necip Uysal thuận chân nào?
- Necip Uysal thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.