CẦU THỦ
Đang thi đấu
Nikolaos Papadopoulos
Giá trị thị trường
125,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 11 tháng 4, 1990
- Nơi sinh
- Athens, Hy Lạp
- Chiều cao
- 1,96 m
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2018
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
14
Số trận
247
Trận giữ sạch lưới
80
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | A.G.S Asteras Tripolis | 20 | 30 | 5 | 1 | 0 |
| 24/25 | Super League 1 | A.G.S Asteras Tripolis | 14 | 12 | 5 | 1 | 0 |
| 23/24 | Super League 1 | A.G.S Asteras Tripolis | 18 | 30 | 5 | 3 | 0 |
| 22/23 | Super League 1 | A.G.S Asteras Tripolis | 24 | 26 | 10 | 1 | 0 |
| 21/22 | Super League 1 | A.G.S Asteras Tripolis | 12 | 9 | 7 | 1 | 0 |
| 20/21 | Super League 1 | A.G.S Asteras Tripolis | 15 | 19 | 5 | 1 | 0 |
| 19/20 | Super League 1 | A.G.S Asteras Tripolis | 25 | 34 | 6 | 4 | 0 |
| 18/19 | Super League 1 | A.G.S Asteras Tripolis | 22 | 22 | 9 | 3 | 1 |
| 17/18 | Super League 1 | PAS Lamia 1964 | 25 | 27 | 7 | 6 | 1 |
| 15/16 | Super League 1 | Panionios Athens | 11 | 11 | 4 | 1 | 0 |
| 14/15 | Super League 1 | Panionios Athens | 24 | 30 | 6 | 5 | 0 |
| 13/14 | Super League 1 | Panionios Athens | 5 | 4 | 2 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Kypello Elladas | A.G.S Asteras Tripolis | 5 | 4 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Kypello Elladas | A.G.S Asteras Tripolis | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Kypello Elladas | A.G.S Asteras Tripolis | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Kypello Elladas | A.G.S Asteras Tripolis | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Kypello Elladas | A.G.S Asteras Tripolis | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Kypello Elladas | A.G.S Asteras Tripolis | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Kypello Elladas | A.G.S Asteras Tripolis | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 17/18 | Kypello Elladas | PAS Lamia 1964 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Kypello Elladas | APS Atromitos Athinon | 5 | 3 | 3 | 0 | 0 |
| 15/16 | Kypello Elladas | Panionios Athens | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 14/15 | Kypello Elladas | Panionios Athens | 5 | 8 | 1 | 1 | 0 |
| 13/14 | Kypello Elladas | Panionios Athens | 5 | 6 | 1 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 1 | 27 | 7 | |
| 24/25 | 1 | 31 | 4 | |
| 23/24 | 1 | 22 | 3 | |
| 22/23 | 1 | 26 | 4 | |
| 21/22 | 1 | 27 | — | |
| 20/21 | 1 | 25 | — | |
| 19/20 | 1 | 27 | — | |
| 18/19 | 1 | 38 | — | |
| 17/18 | 1 | 30 | — | |
| 16/17 | 1 | 28 | — | |
| 15/16 | 1 | 34 | — | |
| 14/15 | 1 | 37 | — | |
| 13/14 | 1 | 30 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | 50,0 N € | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
125,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
500,0 N €
vào 27 tháng 9, 2015
- 21 thg 2, 2011: €50k, Olympiacos
- 22 thg 4, 2011: €250k, Olympiacos
- 13 thg 1, 2013: €250k, F. Düsseldorf
- 28 thg 3, 2014: €250k, Panionios
- 11 thg 11, 2014: €300k, Panionios
- 10 thg 5, 2015: €450k, Panionios
- 27 thg 9, 2015: €500k, Panionios
- 21 thg 6, 2016: €400k, Panionios
- 21 thg 12, 2016: €350k, Atromitos
- 18 thg 12, 2017: €400k, PAS Lamia
- 7 thg 12, 2018: €450k, A.G.S Asteras Tripolis
- 8 thg 4, 2020: €350k, A.G.S Asteras Tripolis
- 12 thg 2, 2021: €400k, A.G.S Asteras Tripolis
- 30 thg 5, 2021: €500k, A.G.S Asteras Tripolis
- 9 thg 6, 2022: €350k, A.G.S Asteras Tripolis
- 7 thg 11, 2022: €400k, A.G.S Asteras Tripolis
- 21 thg 9, 2023: €350k, A.G.S Asteras Tripolis
- 30 thg 5, 2024: €250k, A.G.S Asteras Tripolis
- 18 thg 12, 2024: €200k, A.G.S Asteras Tripolis
- 23 thg 5, 2025: €175k, A.G.S Asteras Tripolis
- 12 thg 12, 2025: €150k, A.G.S Asteras Tripolis
- 4 thg 6, 2026: €125k, A.G.S Asteras Tripolis
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Nikolaos Papadopoulos đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Nikolaos Papadopoulos là A.G.S Asteras Tripolis.
Nikolaos Papadopoulos mang áo số mấy?
- Nikolaos Papadopoulos mang áo số 1. Câu lạc bộ là Asteras Aktor.
Nikolaos Papadopoulos chơi vị trí nào?
- Nikolaos Papadopoulos chơi ở vị trí Thủ môn.
Nikolaos Papadopoulos bao nhiêu tuổi?
- Nikolaos Papadopoulos 36 tuổi, sinh ngày 11 tháng 4, 1990.
Giá trị thị trường của Nikolaos Papadopoulos là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Nikolaos Papadopoulos là 125,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Nikolaos Papadopoulos là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Nikolaos Papadopoulos là 500,0 N €, vào ngày 27 tháng 9, 2015.
Nikolaos Papadopoulos đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Nikolaos Papadopoulos đã thi đấu 247 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Nikolaos Papadopoulos đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Nikolaos Papadopoulos mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Nikolaos Papadopoulos là Hy Lạp.
Nikolaos Papadopoulos sinh ra ở đâu?
- Nikolaos Papadopoulos sinh ra tại Athens, Hy Lạp.
Nikolaos Papadopoulos cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Nikolaos Papadopoulos là 1,96 m.
Nikolaos Papadopoulos thuận chân nào?
- Nikolaos Papadopoulos thuận chân phải.
Hợp đồng của Nikolaos Papadopoulos kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Nikolaos Papadopoulos có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.