CẦU THỦ
Đang thi đấu
Panagiotis Deligiannidis
Giá trị thị trường
450,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 29 tháng 8, 1996
- Nơi sinh
- Thessaloniki, Hy Lạp
- Chiều cao
- 1,77 m
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- B&Ga
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
9
Số trận
91
Bàn thắng
7
Kiến tạo
5
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Larisas | 12 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 25/26 | Super League 1 | A.G.S Asteras Tripolis | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Super League 1 | Panserraikos Serres | 24 | 1 | 2 | 4 | 0 |
| 23/24 | Super League 1 | Panserraikos Serres | 20 | 3 | 0 | 4 | 1 |
| 18/19 | Super League 1 | Omilos Filathlon Irakliou FC | 9 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| 16/17 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Larisas | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Kypello Elladas | Panserraikos Serres | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Kypello Elladas | Panserraikos Serres | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Kypello Elladas | Omilos Filathlon Irakliou FC | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16/17 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 15/16 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2015 | Europa League Qualifying | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 64 | 10 | |
| 25/26 | 64 | 15 | |
| 24/25 | 64 | 26 | |
| 23/24 | 64 | 25 | |
| 22/23 | 64 | 4 | |
| 2021 | 64 | 3 | |
| 19/20 | 41 | 5 | |
| 18/19 | 22 | 18 | |
| 17/18 | 41 | 18 | |
| 16/17 | 41 | 7 | |
| 2015 | 23 | 4 | |
| 14/15 | 23 | 4 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | 50,0 N € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
450,0 N €
- 21 thg 12, 2012: €150k, PAOK U20
- 11 thg 11, 2014: €150k, PAOK
- 28 thg 6, 2016: €100k, Michalovce
- 21 thg 12, 2016: €100k, PAOK
- 11 thg 5, 2017: €250k, PAOK
- 18 thg 12, 2017: €350k, PAOK
- 7 thg 12, 2018: €300k, OFI Crete
- 18 thg 12, 2019: €250k, OFI Crete
- 18 thg 12, 2020: €250k, Sepsi OSK
- 21 thg 3, 2021: €400k, Sepsi OSK
- 28 thg 12, 2021: €300k, Xanthi
- 27 thg 6, 2022: €250k, Xanthi
- 27 thg 2, 2023: €200k, Panserraikos
- 20 thg 12, 2023: €250k, Panserraikos
- 6 thg 3, 2024: €300k, Panserraikos
- 30 thg 5, 2024: €350k, Panserraikos
- 18 thg 12, 2024: €400k, Panserraikos
- 23 thg 5, 2025: €450k, Panserraikos
- 12 thg 12, 2025: €450k, Athlitiki Enosi Larisas
- 4 thg 6, 2026: €450k, Asteras Aktor
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Panagiotis Deligiannidis đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Panagiotis Deligiannidis là Athlitiki Enosi Larisas.
Panagiotis Deligiannidis từng mang áo số mấy?
- Panagiotis Deligiannidis đã mang áo số 64 trong mùa giải 2026. Câu lạc bộ khi đó là Asteras Aktor.
Panagiotis Deligiannidis chơi vị trí nào?
- Panagiotis Deligiannidis chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Panagiotis Deligiannidis bao nhiêu tuổi?
- Panagiotis Deligiannidis 30 tuổi, sinh ngày 29 tháng 8, 1996.
Giá trị thị trường của Panagiotis Deligiannidis là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Panagiotis Deligiannidis là 450,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Panagiotis Deligiannidis đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Panagiotis Deligiannidis đã thi đấu 91 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Panagiotis Deligiannidis đã ghi được 7 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Panagiotis Deligiannidis đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Panagiotis Deligiannidis đã thi đấu 8 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Hy Lạp.
Panagiotis Deligiannidis mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Panagiotis Deligiannidis là Hy Lạp.
Panagiotis Deligiannidis sinh ra ở đâu?
- Panagiotis Deligiannidis sinh ra tại Thessaloniki, Hy Lạp.
Panagiotis Deligiannidis cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Panagiotis Deligiannidis là 1,77 m.
Panagiotis Deligiannidis thuận chân nào?
- Panagiotis Deligiannidis thuận chân phải.
Hợp đồng của Panagiotis Deligiannidis kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Panagiotis Deligiannidis có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.