CẦU THỦ
Đang thi đấu
Paul McGinn
Giá trị thị trường
100,0 N €
20 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 22 tháng 10, 1990
- Nơi sinh
- Glasgow, Scotland
- Chiều cao
- 1,79 m
- Quốc tịch
- Scotland
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2022
- Hợp đồng đến
- 31 tháng 5, 2027
Trận tiếp theo
Scottish Premiership
· Fir Park, Motherwell
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
13
Số trận
330
Bàn thắng
9
Kiến tạo
20
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premiership | Motherwell FC | 31 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 24/25 | Premiership | Motherwell FC | 10 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Premiership | Motherwell FC | 26 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 22/23 | Premiership | Motherwell FC | 31 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 21/22 | Premiership | Hibernian FC | 20 | 1 | 2 | 6 | 0 |
| 20/21 | Premiership | Hibernian FC | 33 | 3 | 2 | 5 | 0 |
| 19/20 | Premiership | St. Mirren FC | 22 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 19/20 | Premiership | Hibernian FC | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Premiership | St. Mirren FC | 30 | 2 | 4 | 8 | 0 |
| 17/18 | Premiership | Partick Thistle FC | 22 | 0 | 1 | 6 | 0 |
| 15/16 | Premiership | Dundee FC | 34 | 0 | 6 | 4 | 0 |
| 14/15 | Premiership | Dundee FC | 34 | 1 | 1 | 4 | 1 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | SFA Cup | Motherwell FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | SFA Cup | Motherwell FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | SFA Cup | Motherwell FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | SFA Cup | Hibernian FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | SFA Cup | Hibernian FC | 5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 19/20 | SFA Cup | Hibernian FC | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | SFA Cup | St. Mirren FC | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | SFA Cup | Partick Thistle FC | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | SFA Cup | Dundee FC | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 14/15 | SFA Cup | Dundee FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | UECL Quali | Motherwell FC | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | UECL Quali | Hibernian FC | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 16 | 33 | 31 | |
| 24/25 | 16 | 12 | 7 | |
| 23/24 | 16 | 28 | — | |
| 22/23 | 16 | 35 | — | |
| 21/22 | 6 | 26 | 3 | |
| 2020 | 6 | 10 | — | |
| 20/21 | 6 | 38 | — | |
| 19/20 | 2 | 23 | — | |
| 18/19 | 2 | 32 | 3 | |
| 17/18 | 16 | 29 | — | |
| 15/16 | 19 | 39 | — | |
| 14/15 | 19 | 35 | — | |
| 13/14 | 2 | 4 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
100,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
525,0 N €
vào 31 tháng 12, 2021
- 21 thg 9, 2012: €100k, St. Mirren
- 26 thg 9, 2013: €200k, Dumbarton
- 9 thg 10, 2014: €275k, Dundee FC
- 7 thg 12, 2015: €300k, Dundee FC
- 11 thg 10, 2016: €300k, Chesterfield
- 4 thg 3, 2018: €300k, Partick Thistle
- 8 thg 8, 2018: €350k, St. Mirren
- 5 thg 2, 2020: €350k, Hibernian FC
- 8 thg 4, 2020: €300k, Hibernian FC
- 18 thg 1, 2021: €400k, Hibernian FC
- 31 thg 12, 2021: €525k, Hibernian FC
- 27 thg 6, 2022: €500k, Hibernian FC
- 13 thg 12, 2022: €450k, Motherwell FC
- 22 thg 3, 2023: €400k, Motherwell FC
- 26 thg 6, 2023: €350k, Motherwell FC
- 5 thg 12, 2023: €250k, Motherwell FC
- 30 thg 5, 2024: €200k, Motherwell FC
- 3 thg 12, 2024: €150k, Motherwell FC
- 17 thg 6, 2025: €100k, Motherwell FC
- 20 thg 5, 2026: €100k, Motherwell FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Paul McGinn đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Paul McGinn là Motherwell FC.
Paul McGinn mang áo số mấy?
- Paul McGinn mang áo số 16. Câu lạc bộ là Motherwell FC.
Paul McGinn chơi vị trí nào?
- Paul McGinn chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Paul McGinn bao nhiêu tuổi?
- Paul McGinn 35 tuổi, sinh ngày 22 tháng 10, 1990.
Giá trị thị trường của Paul McGinn là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Paul McGinn là 100,0 N €, được ghi nhận vào ngày 20 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Paul McGinn là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Paul McGinn là 525,0 N €, vào ngày 31 tháng 12, 2021.
Paul McGinn đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Paul McGinn đã thi đấu 330 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Paul McGinn đã ghi được 9 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Paul McGinn mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Paul McGinn là Scotland.
Paul McGinn sinh ra ở đâu?
- Paul McGinn sinh ra tại Glasgow, Scotland.
Paul McGinn cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Paul McGinn là 1,79 m.
Paul McGinn thuận chân nào?
- Paul McGinn thuận chân phải.
Hợp đồng của Paul McGinn kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Paul McGinn có hiệu lực đến 31 tháng 5, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.