CẦU THỦ
Đang thi đấu
Pedro Neto
Giá trị thị trường
60,0 Tr €
3 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh phải
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 9 tháng 3, 2000
- Nơi sinh
- Viana do Castelo, Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 1,74 m
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Gia nhập CLB từ
- 11 tháng 8, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2031
- Người đại diện
- Gestifute
Trận tiếp theo
Premier League
· Stamford Bridge, London
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
13
Số trận
234
Bàn thắng
32
Kiến tạo
40
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier League | Chelsea FC | 34 | 5 | 6 | 2 | 0 |
| 24/25 | Premier League | Chelsea FC | 35 | 4 | 6 | 8 | 0 |
| 23/24 | Premier League | Wolverhampton Wanderers | 20 | 2 | 9 | 4 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Wolverhampton Wanderers | 18 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 21/22 | Premier League | Wolverhampton Wanderers | 13 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 20/21 | Premier League | Wolverhampton Wanderers | 31 | 5 | 6 | 4 | 0 |
| 19/20 | Premier League | Wolverhampton Wanderers | 29 | 3 | 3 | 3 | 0 |
| 18/19 | Serie A | Società Sportiva Lazio S.p.A. | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Liga Portugal | SC Braga | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Liga Portugal | SC Braga | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | FA Cup | Chelsea FC | 5 | 4 | 2 | 2 | 0 |
| 25/26 | EFL Cup | Chelsea FC | 4 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 24/25 | FA Cup | Chelsea FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | FA Cup | Wolverhampton Wanderers | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 20/21 | FA Cup | Wolverhampton Wanderers | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | FA Cup | Wolverhampton Wanderers | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Italy Cup | Società Sportiva Lazio S.p.A. | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Chelsea FC | 8 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2025 | Club World Cup | Chelsea FC | 6 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| 2024 | UECL Quali | Chelsea FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Wolverhampton Wanderers | 8 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | Wolverhampton Wanderers | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 7 | 59 | |
| 24/25 | 7 | 49 | |
| 23/24 | 7 | 25 | |
| 2022 | 7 | 13 | |
| 22/23 | 7 | 21 | |
| 20/21 | 7 | 34 | |
| 2019 | 30 | 20 | |
| 19/20 | 7 | 50 | |
| 2017 | 71 | 2 | |
| 2017 | 71 | 3 | |
| 17/18 | 30 | 12 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 18 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | 60,0 Tr € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 17,9 Tr € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 11,0 Tr € | |
| 18/19 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 17/18 | Cho mượn | — | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 16/17 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 15/16 | Cho mượn | — | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
60,0 Tr €
- 21 thg 8, 2017: €250k, Braga
- 13 thg 10, 2017: €3m, Lazio
- 20 thg 12, 2018: €2,50m, Lazio
- 12 thg 9, 2019: €7m, Wolves
- 9 thg 3, 2020: €13m, Wolves
- 8 thg 4, 2020: €11,50m, Wolves
- 30 thg 7, 2020: €15m, Wolves
- 13 thg 10, 2020: €22m, Wolves
- 17 thg 12, 2020: €27m, Wolves
- 18 thg 3, 2021: €35m, Wolves
- 15 thg 6, 2022: €32m, Wolves
- 15 thg 9, 2022: €38m, Wolves
- 3 thg 11, 2022: €32m, Wolves
- 20 thg 6, 2023: €28m, Wolves
- 9 thg 10, 2023: €32m, Wolves
- 19 thg 12, 2023: €42m, Wolves
- 14 thg 3, 2024: €55m, Wolves
- 16 thg 12, 2024: €55m, Chelsea FC
- 18 thg 3, 2025: €50m, Chelsea FC
- 17 thg 10, 2025: €55m, Chelsea FC
- 9 thg 12, 2025: €60m, Chelsea FC
- 3 thg 6, 2026: €60m, Chelsea FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Pedro Neto đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Pedro Neto là Chelsea FC.
Pedro Neto mang áo số mấy?
- Pedro Neto mang áo số 7. Câu lạc bộ là Chelsea.
Pedro Neto chơi vị trí nào?
- Pedro Neto chơi ở vị trí Tiền vệ cánh phải.
Pedro Neto bao nhiêu tuổi?
- Pedro Neto 26 tuổi, sinh ngày 9 tháng 3, 2000.
Giá trị thị trường của Pedro Neto là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Pedro Neto là 60,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 6, 2026.
Pedro Neto đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Pedro Neto đã thi đấu 234 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Pedro Neto đã ghi được 32 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Pedro Neto đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Pedro Neto đã thi đấu 30 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Bồ Đào Nha. Pedro Neto đã ghi được 3 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Pedro Neto mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Pedro Neto là Bồ Đào Nha.
Pedro Neto sinh ra ở đâu?
- Pedro Neto sinh ra tại Viana do Castelo, Bồ Đào Nha.
Pedro Neto cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Pedro Neto là 1,74 m.
Pedro Neto thuận chân nào?
- Pedro Neto thuận chân trái.
Hợp đồng của Pedro Neto kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Pedro Neto có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2031.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.